Đinh Tiên Hoàng tên thật là Đinh Bộ Lĩnh, người động Hoa Lư (Ninh Bình), là người dẹp xong loạn 12 sứ quân và lên ngôi hoàng đế năm 968, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt, đóng đô ở Hoa Lư. Ông trị vì 12 năm, mở đầu nhà Đinh, rồi bị ám hại năm 979 cùng con trưởng Đinh Liễn. Sử cũ coi ông là người đặt nền cho một nhà nước quân chủ độc lập có hoàng đế, có triều nghi, có quân đội riêng sau hơn một nghìn năm Bắc thuộc.
Xuất thân: con quan thứ sử, lớn lên ở vùng đá núi Hoa Lư
Theo Đại Việt sử ký toàn thư, cha của Đinh Bộ Lĩnh là Đinh Công Trứ, làm thứ sử Hoan Châu (vùng Nghệ An) dưới thời Dương Đình Nghệ rồi Ngô Quyền. Cha mất sớm, mẹ họ Đàm đưa con về quê ở Hoa Lư. Năm sinh của ông thường được tính là 924, suy từ chỗ sử chép ông mất năm 979 thọ 56 tuổi.
Câu chuyện quen thuộc nhất về tuổi nhỏ của ông là cảnh chăn trâu, lấy bông lau làm cờ, bày trận với lũ trẻ trong làng, được bạn bè tôn làm "vua". Chuyện này có trong sử cũ nhưng mang màu sắc của truyền thuyết: sử gia đời sau thường kể tuổi thơ của người mở nước bằng những điềm báo như vậy. Nên coi "cờ lau tập trận" là ký ức dân gian về một đứa trẻ có tài tập hợp người, không phải ghi chép sự kiện.
Điều chắc chắn hơn là Hoa Lư khi ấy là vùng núi đá vôi, sông ngòi chằng chịt, dễ giữ khó đánh. Thế đất ấy về sau trở thành chỗ dựa cho kinh đô đầu tiên của ông.
Loạn 12 sứ quân và con đường thống nhất
Ngô Quyền mất năm 944. Dương Tam Kha, em vợ ông, cướp quyền; con Ngô Quyền là Ngô Xương Văn giành lại được năm 950 nhưng triều Ngô đã yếu. Khi Ngô Xương Văn mất năm 965, các thủ lĩnh địa phương mỗi người cát cứ một vùng, sử gọi là loạn 12 sứ quân. Con số 12 là cách sử cũ gom lại; danh sách và địa bàn từng sứ quân ở các sách không hoàn toàn khớp nhau.
Đinh Bộ Lĩnh ban đầu nương nhờ sứ quân Trần Lãm ở Bố Hải Khẩu (vùng Thái Bình cũ). Trần Lãm già, không có con trai kế nghiệp, giao binh quyền lại cho ông. Từ đó ông đánh dẹp, thu phục dần các sứ quân khác, có nơi bằng binh lực, có nơi bằng thương lượng. Đến năm 967, các sứ quân đều đã hàng hoặc bị diệt. Ông được tôn là Vạn Thắng Vương.
Sử không cho biết chi tiết từng chiến dịch. Những trận đánh từng sứ quân mà người ta hay kể phần lớn đến từ thần tích, truyền thuyết các làng thờ ông, nên cần đọc với dè dặt.
Năm 968: lên ngôi hoàng đế, đặt tên nước Đại Cồ Việt
Năm Mậu Thìn 968, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế, đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt và đóng đô ở Hoa Lư. Năm 970, ông đặt niên hiệu Thái Bình. Đây là bước rất khác so với họ Khúc, họ Dương hay họ Ngô trước đó: những người này xưng tiết độ sứ hoặc vương, còn ông xưng thẳng hoàng đế, ngang hàng với vua phương Bắc về danh nghĩa trong nước.
Ông không phải người Việt đầu tiên xưng đế. Năm 544, Lý Bí đã xưng Nam Việt Đế (thường gọi Lý Nam Đế). Nhưng nhà Tiền Lý chỉ tồn tại ngắn trong chiến tranh; nhà Đinh mới là triều đại đầu tiên mở đầu một chuỗi vương triều nối tiếp không đứt cho đến thế kỷ 19.
Cái tên "Tiên Hoàng" là tôn hiệu sử đời sau dùng để gọi ông, nghĩa là "vị hoàng đế đời trước", không phải tên ông tự đặt.
Những việc dựng nước trong 12 năm
Thời gian trị vì không dài, nhưng sử chép ông làm nhiều việc mang tính khai mở:
- Dựng triều đình và cung điện ở Hoa Lư, đặt các chức văn võ, phong tước cho người có công như Nguyễn Bặc, Đinh Điền, Lưu Cơ.
- Tổ chức quân đội: năm 974 định quân thành 10 đạo. Lê Hoàn, người về sau lập nhà Tiền Lê, giữ chức Thập đạo tướng quân, đứng đầu toàn quân.
- Đặt tăng quan: năm 971 phong Ngô Chân Lưu làm Khuông Việt đại sư, đứng đầu tăng giới. Nhà sư khi ấy là tầng lớp có học, triều đình cần họ cho giấy tờ, ngoại giao.
- Đúc tiền Thái Bình hưng bảo, được xem là đồng tiền đầu tiên của nhà nước Việt độc lập. Hiện vật còn trong các bảo tàng.
- Đặt quan hệ với nhà Tống: năm 972 sai Đinh Liễn đi sứ. Nhà Tống phong Đinh Liễn rồi phong chính ông tước Giao Chỉ quận vương. Trong nước xưng đế, với phương Bắc nhận tước vương: cách làm này các triều sau giữ suốt nhiều thế kỷ.
Để răn đe một xã hội vừa qua hơn hai mươi năm cát cứ, sử chép ông đặt vạc lớn ở sân triều và nuôi hổ trong cũi, tuyên bố ai trái phép sẽ bị trị tội nặng. Sử gia đời sau ghi nhận chi tiết này như dấu hiệu của một thời đòi hỏi kỷ cương bằng sức mạnh hơn là bằng luật thành văn.
Sai lầm chọn người kế vị và cái chết năm 979
Năm 970, ông lập năm hoàng hậu, một cách làm sử gia đời sau chê là trái lễ. Rắc rối lớn hơn nằm ở chuyện người nối ngôi. Đinh Liễn là con trưởng, từng theo cha đánh dẹp, từng đi sứ. Nhưng ông lại lập con nhỏ là Hạng Lang làm thái tử. Năm 978, Đinh Liễn sai người giết Hạng Lang.
Mùa đông năm 979, viên quan nhỏ Đỗ Thích ám hại cả Đinh Tiên Hoàng và Đinh Liễn. Con nhỏ là Đinh Toàn, mới sáu tuổi, được đưa lên ngôi. Triều đình rơi vào khủng hoảng, các đại thần chống nhau, phương Bắc chuẩn bị đem quân sang. Chỉ một năm sau, Lê Hoàn được tôn lên ngôi, nhà Đinh chấm dứt.
Lăng của ông theo truyền thống ở trên núi Mã Yên, cạnh cố đô Hoa Lư.
Sử gia đánh giá thế nào
Lê Văn Hưu, sử gia thời Trần, khen ông có tài năng sáng suốt hơn người, dũng lược bậc nhất, một lần cất quân mà các sứ quân đều phục, mở nước xưng đế, đặt trăm quan, lập sáu quân. Nhưng chính Lê Văn Hưu và sau này Ngô Sĩ Liên cũng chê việc bỏ con trưởng lập con thứ, việc lập nhiều hoàng hậu, cho rằng vì không lo xa cho người kế vị nên cơ nghiệp chỉ truyền được hai đời.
Các nhà nghiên cứu hiện nay thường nhìn ông theo ba lớp:
| Phương diện | Điều được ghi nhận | Điều còn bàn |
|---|---|---|
| Thống nhất | Chấm dứt cát cứ sau năm 965 | Chi tiết từng sứ quân chủ yếu từ truyền thuyết |
| Danh hiệu | Xưng hoàng đế, đặt quốc hiệu, niên hiệu | Không phải người đầu tiên xưng đế (Lý Nam Đế) |
| Nhà nước | Quân 10 đạo, tăng quan, tiền đồng | Bộ máy còn sơ khai, dựa nhiều vào thân tín |
| Kế vị | — | Lập con nhỏ, dẫn tới tranh chấp và sụp đổ |
Góc nhìn hôm nay: đi đâu, đọc gì
Bài học dễ thấy nhất từ cuộc đời ông là khoảng cách giữa người giỏi giành thiên hạ và người giỏi giữ thiên hạ. Đinh Bộ Lĩnh làm xong việc khó nhất là thống nhất, nhưng việc tưởng dễ là chọn người kế vị lại làm đổ cả triều đại.
- Đền vua Đinh Tiên Hoàng ở khu cố đô Hoa Lư, Ninh Bình. Kiến trúc hiện còn chủ yếu dựng lại vào thế kỷ 17 trên nền cũ, có sập đá chạm rồng trước bái đường. Lễ hội Trường Yên tổ chức vào tháng Ba âm lịch.
- Núi Mã Yên cạnh đền, nơi truyền là lăng vua.
- Tiền Thái Bình hưng bảo có thể xem ở Bảo tàng Lịch sử quốc gia (Hà Nội) và các sưu tập tiền cổ.
- Sách nên đọc: phần Kỷ nhà Đinh trong Đại Việt sử ký toàn thư (bản dịch Viện Khoa học xã hội), Đại Việt sử lược; với người mới, Việt Nam sử lược của Trần Trọng Kim dễ đọc nhưng có chỗ đã cũ.
Câu hỏi thường gặp
Đinh Tiên Hoàng là ai?
Đinh Tiên Hoàng là Đinh Bộ Lĩnh, người Hoa Lư, dẹp loạn 12 sứ quân và lên ngôi hoàng đế năm 968. Ông đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt, đóng đô ở Hoa Lư, mở đầu nhà Đinh. Ông bị ám hại năm 979.
Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi năm nào?
Ông lên ngôi hoàng đế năm 968, sau khi dẹp xong các sứ quân vào năm 967. Năm 970 ông đặt niên hiệu Thái Bình. Thời gian trị vì kéo dài đến năm 979.
Đinh Tiên Hoàng có phải vị vua đầu tiên xưng hoàng đế ở Việt Nam?
Không hẳn. Năm 544 Lý Bí đã xưng đế, sử gọi là Lý Nam Đế. Nhưng nhà Đinh là triều đại đầu tiên mở đầu chuỗi vương triều độc lập nối tiếp liên tục về sau, nên thường được nhắc như mốc mở đầu.
Chuyện cờ lau tập trận có thật không?
Chuyện này được sử cũ chép lại nhưng mang tính truyền thuyết, giống nhiều câu chuyện về tuổi thơ của người mở nước. Không có cách nào kiểm chứng. Nên hiểu đó là cách dân gian nói về tài tập hợp người của ông từ nhỏ.
Vì sao nhà Đinh tồn tại ngắn?
Nguyên nhân chính là việc kế vị: vua bỏ con trưởng Đinh Liễn để lập con nhỏ Hạng Lang, dẫn đến anh giết em, rồi cả vua và Đinh Liễn bị ám hại năm 979. Vua mới Đinh Toàn chỉ sáu tuổi trong lúc nội bộ chia rẽ và phương Bắc đe doạ, nên năm 980 Lê Hoàn được tôn lên ngôi.
Đền thờ vua Đinh ở đâu?
Đền vua Đinh Tiên Hoàng nằm trong khu cố đô Hoa Lư, Ninh Bình, gần núi Mã Yên nơi truyền là lăng vua. Đền hiện nay phần lớn được dựng lại vào thế kỷ 17 trên nền cung điện xưa.