Nhà Lý có 9 vua, trị vì 216 năm từ 1009 đến 1225: Lý Thái Tổ, Lý Thái Tông, Lý Thánh Tông, Lý Nhân Tông, Lý Thần Tông, Lý Anh Tông, Lý Cao Tông, Lý Huệ Tông và Lý Chiêu Hoàng. Tám vị vua nam được thờ ở Đền Đô (đền Lý Bát Đế) tại vùng Đình Bảng, Bắc Ninh, quê hương của Lý Công Uẩn; riêng Lý Chiêu Hoàng được thờ ở Đền Rồng gần đó. Bài này liệt kê thứ tự, tên huý, niên hiệu và một dòng tóm tắt về từng vua.
Bảng 9 vua nhà Lý
| # | Miếu hiệu | Tên huý | Ở ngôi | Quan hệ với vua trước |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái Tổ | Lý Công Uẩn | 1009–1028 | Người lập triều |
| 2 | Thái Tông | Lý Phật Mã | 1028–1054 | Con trưởng |
| 3 | Thánh Tông | Lý Nhật Tôn | 1054–1072 | Con trưởng |
| 4 | Nhân Tông | Lý Càn Đức | 1072–1127 | Con |
| 5 | Thần Tông | Lý Dương Hoán | 1128–1138 | Cháu (con của em vua trước) |
| 6 | Anh Tông | Lý Thiên Tộ | 1138–1175 | Con |
| 7 | Cao Tông | Lý Long Cán | 1175–1210 | Con |
| 8 | Huệ Tông | Lý Sảm | 1211–1224 | Con |
| 9 | Chiêu Hoàng | Lý Phật Kim | 1224–1225 | Con gái |
Lưu ý: vua Lý thường được gọi theo miếu hiệu (Thái Tổ, Thái Tông…), là tên đặt khi thờ trong tông miếu sau khi mất, chứ không phải theo niên hiệu như các vua Nguyễn. Năm lên ngôi và năm đặt niên hiệu đầu tiên đôi khi lệch nhau một năm, vì vua mới thường giữ niên hiệu cũ đến hết năm. Ví dụ Lý Huệ Tông nối ngôi cuối năm 1210, sang 1211 mới đặt niên hiệu Kiến Gia.
Niên hiệu của từng vua
Vua Lý đổi niên hiệu khá thường, nhất là ba đời đầu. Danh sách theo Đại Việt sử ký toàn thư:
- Thái Tổ: Thuận Thiên.
- Thái Tông: Thiên Thành, Thông Thụy, Càn Phù Hữu Đạo, Minh Đạo, Thiên Cảm Thánh Vũ, Sùng Hưng Đại Bảo.
- Thánh Tông: Long Thụy Thái Bình, Chương Thánh Gia Khánh, Long Chương Thiên Tự, Thiên Huống Bảo Tượng, Thần Vũ.
- Nhân Tông: Thái Ninh, Anh Vũ Chiêu Thắng, Quảng Hựu, Hội Phong, Long Phù, Hội Tường Đại Khánh, Thiên Phù Duệ Vũ, Thiên Phù Khánh Thọ.
- Thần Tông: Thiên Thuận, Thiên Chương Bảo Tự.
- Anh Tông: Thiệu Minh, Đại Định, Chính Long Bảo Ứng, Thiên Cảm Chí Bảo.
- Cao Tông: Trinh Phù, Thiên Tư Gia Thụy, Thiên Gia Bảo Hựu, Trị Bình Long Ứng.
- Huệ Tông: Kiến Gia.
- Chiêu Hoàng: Thiên Chương Hữu Đạo.
Tiền đồng thời Lý thường mang tên niên hiệu, như Thuận Thiên đại bảo, Minh Đạo thông bảo. Nhờ vậy, khi đào được tiền cổ, nhà khảo cổ có thể xác định niên đại của lớp đất.
Mỗi vua một dòng
- Lý Thái Tổ: được nuôi trong chùa Cổ Pháp, làm quan võ thời Tiền Lê, được tôn lên ngôi năm 1009, dời đô về Thăng Long năm 1010.
- Lý Thái Tông: dẹp loạn tam vương năm 1028, ban Hình thư năm 1042, dựng chùa Diên Hựu (Một Cột) năm 1049.
- Lý Thánh Tông: đặt quốc hiệu Đại Việt năm 1054, thân chinh Champa năm 1069, dựng Văn Miếu năm 1070.
- Lý Nhân Tông: lên ngôi lúc bảy tuổi, ở ngôi 56 năm, lâu nhất sử Việt; khoa thi đầu tiên năm 1075, kháng chiến chống Tống 1075–1077.
- Lý Thần Tông: lên ngôi năm 1128 khi khoảng 12 tuổi, mất năm 1138 khi còn trẻ. Truyền thuyết dân gian cho ông là hậu thân của thiền sư Từ Đạo Hạnh, gắn với chùa Thầy; đây là truyện tôn giáo, không phải sử liệu.
- Lý Anh Tông: lên ngôi năm 1138 khi khoảng ba tuổi, buổi đầu quyền nằm trong tay Đỗ Anh Vũ, về sau có Tô Hiến Thành phò tá. Năm 1164 nhà Tống bắt đầu gọi nước ta là An Nam quốc, phong vua An Nam quốc vương thay cho tước Giao Chỉ quận vương.
- Lý Cao Tông: lên ngôi lúc ba tuổi năm 1175, Tô Hiến Thành phụ chính; khi lớn ham chơi, triều chính đổ nát, loạn Quách Bốc năm 1209.
- Lý Huệ Tông: dựa vào họ Trần để giữ ngai, mắc bệnh, quyền về tay Trần Tự Khánh rồi Trần Thủ Độ; nhường ngôi năm 1224.
- Lý Chiêu Hoàng: nữ hoàng duy nhất của các triều đại Việt Nam, lên ngôi lúc khoảng bảy tuổi, nhường ngôi cho chồng là Trần Cảnh năm 1225.
Câu chuyện riêng của từng vị được kể chi tiết trong các bài về từng vua của danh mục này.
Ba giai đoạn của nhà Lý
| Giai đoạn | Các vua | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Dựng nghiệp (1009–1072) | Thái Tổ, Thái Tông, Thánh Tông | Vua trưởng thành khi lên ngôi, từng cầm quân; dời đô, ban luật, đặt quốc hiệu |
| Thịnh trị (1072–1138) | Nhân Tông, Thần Tông | Chống Tống thắng lợi, Nho học khởi đầu, mấy chục năm thái bình |
| Suy tàn (1138–1225) | Anh Tông, Cao Tông, Huệ Tông, Chiêu Hoàng | Ba vua liền lên ngôi khi còn nhỏ, quyền thần nắm triều, loạn lạc cuối triều |
Từ Thần Tông trở đi, gần như mọi vị vua Lý đều lên ngôi khi còn là trẻ con. Đây là điểm yếu cấu trúc khiến quyền lực dần chảy sang tay đại thần và họ ngoại, cuối cùng là họ Trần.
Đền Đô: nơi thờ tám vua Lý
Đền Đô, còn gọi là đền Lý Bát Đế, nằm ở vùng Đình Bảng, Bắc Ninh, trên đất Cổ Pháp xưa, quê hương Lý Công Uẩn. Đền thờ tám vị vua nam của nhà Lý, từ Thái Tổ đến Huệ Tông.
Một số điều nên biết trước khi đến:
- Lịch sử công trình: đền có từ lâu đời, được trùng tu nhiều lần, đáng kể là vào thế kỷ 17. Phần lớn đền bị phá huỷ giữa thế kỷ 20 và được dựng lại theo dáng cũ từ cuối thế kỷ 20 sang đầu thế kỷ 21. Vì vậy kiến trúc hiện nay phần nhiều là mới, nhưng vị trí và nghi lễ được giữ liên tục.
- Bố cục: theo lối "nội công ngoại quốc", có nhà thuỷ đình, hồ bán nguyệt, nhà bia, chính điện thờ tám vua. Trong khuôn viên có bia "Cổ Pháp điện tạo bi" khắc thời Lê trung hưng, bài văn được cho là của Phùng Khắc Khoan, dù việc ghi tác giả còn có ý kiến khác nhau.
- Lễ hội Đền Đô: diễn ra hằng năm vào khoảng ngày 15 tháng Ba âm lịch, gắn với ngày Lý Công Uẩn lên ngôi theo truyền thống địa phương. Có nghi thức rước kiệu, tế lễ của các làng quanh vùng.
- Quanh đó: chùa Cổ Pháp (nơi Lý Công Uẩn lớn lên), Đền Rồng (thờ Lý Chiêu Hoàng), khu Thọ Lăng nơi tương truyền có lăng các vua Lý.
Lăng các vua Lý ở Thọ Lăng, phủ Thiên Đức, theo chính sử, nhưng vị trí từng ngôi lăng không còn xác định chắc chắn. Những gò đất ở Đình Bảng được dân địa phương truyền là lăng vua Lý; chưa có khai quật khảo cổ nào xác nhận đầy đủ.
Họ Lý sau khi mất ngôi
Sau năm 1226, nhiều người họ Lý phải đổi họ hoặc tản đi các nơi. Hai câu chuyện thường được nhắc:
- Đổi họ Lý thành họ Nguyễn: sử chép năm 1232 nhà Trần, nhân tên huý của tổ tiên là Lý, bắt người họ Lý đổi sang họ Nguyễn. Đây là việc kiêng huý được ghi trong Toàn thư.
- Lý Long Tường sang Cao Ly: theo gia phả họ Lý Hoa Sơn ở Hàn Quốc, hoàng tử Lý Long Tường, con của Lý Anh Tông, vượt biển sang Cao Ly. Câu chuyện này dựa vào tư liệu gia phả và truyền thống Hàn Quốc; chính sử Việt không chép, nên giới sử học vẫn coi là tư liệu cần kiểm chứng thêm.
Góc nhìn hôm nay
Muốn nắm nhà Lý trong một ngày, có thể đi theo vòng: Hoàng thành Thăng Long ở Hà Nội (khảo cổ tầng Lý ở 18 Hoàng Diệu) → chùa Một Cột → Văn Miếu → lên Đền Đô, chùa Cổ Pháp, Đền Rồng ở Bắc Ninh. Đọc nền: các kỷ nhà Lý trong Đại Việt sử ký toàn thư, Đại Việt sử lược; Thiền uyển tập anh cho đời sống Phật giáo thời Lý.
Câu hỏi thường gặp
Nhà Lý có mấy đời vua?
Nhà Lý có 9 đời vua: Thái Tổ, Thái Tông, Thánh Tông, Nhân Tông, Thần Tông, Anh Tông, Cao Tông, Huệ Tông và Chiêu Hoàng. Triều đại kéo dài 216 năm, từ năm 1009 đến năm 1225.
Đền Đô thờ những ai?
Đền Đô ở vùng Đình Bảng, Bắc Ninh thờ tám vị vua nam nhà Lý từ Lý Thái Tổ đến Lý Huệ Tông, nên còn gọi là đền Lý Bát Đế. Lý Chiêu Hoàng được thờ riêng ở Đền Rồng gần đó.
Vua nhà Lý nào trị vì lâu nhất?
Lý Nhân Tông trị vì lâu nhất, 56 năm (1072–1127), cũng là lâu nhất trong lịch sử các vua Việt Nam. Ngắn nhất là Lý Chiêu Hoàng, khoảng hơn một năm.
Lễ hội Đền Đô diễn ra khi nào?
Lễ hội Đền Đô tổ chức hằng năm vào khoảng ngày 15 tháng Ba âm lịch, theo truyền thống gắn với ngày Lý Công Uẩn lên ngôi. Lễ hội có rước kiệu và tế lễ của các làng quanh vùng.
Vì sao gọi vua Lý theo Thái Tổ, Thánh Tông mà không theo niên hiệu?
Vua Lý đổi niên hiệu nhiều lần trong một đời, có vua dùng tới tám niên hiệu, nên gọi theo niên hiệu sẽ rối. Sử vì thế quen gọi theo miếu hiệu, tên dùng khi thờ trong tông miếu. Từ thời Minh, Thanh và nhà Nguyễn, mỗi vua thường chỉ dùng một niên hiệu nên mới hay gọi theo niên hiệu.