Lý Thánh Tông tên thật là Lý Nhật Tôn, vị vua thứ ba của nhà Lý, trị vì từ năm 1054 đến 1072. Ngay năm lên ngôi, ông đổi quốc hiệu Đại Cồ Việt thành Đại Việt, cái tên được dùng suốt hơn bảy thế kỷ sau. Năm 1070 ông cho dựng Văn Miếu ở Thăng Long để thờ Khổng Tử, mở đường cho Nho học. Sử cũ nhớ ông là vị vua nhân hậu, thương người tù, quý trọng mạng dân.
Thái tử được chuẩn bị kỹ
Lý Nhật Tôn sinh năm 1023, là con trưởng của Lý Thái Tông, mẹ là hoàng hậu họ Mai. Ông được lập làm thái tử từ sớm, được cha giao xử kiện và cầm quân. Năm 1054, Lý Thái Tông mất, ông lên ngôi ở tuổi 32 theo cách tính tuổi ta, không gặp tranh chấp nào. Sau loạn tam vương của đời trước, đây là lần chuyển giao suôn sẻ đầu tiên của nhà Lý.
Năm 1054: từ Đại Cồ Việt thành Đại Việt
Việc đầu tiên sử ghi về ông là đổi quốc hiệu thành Đại Việt. Sử không chép lý do. Các nhà nghiên cứu cho rằng tên mới gọn, trang trọng hơn và phù hợp với một nhà nước đã vững vàng sau gần một trăm năm độc lập. Quốc hiệu Đại Việt được dùng, với vài lần gián đoạn ngắn (như Đại Ngu thời Hồ), cho đến đầu thế kỷ 19.
Ông đặt niên hiệu đầu tiên là Long Thụy Thái Bình. Trong 18 năm, ông dùng năm niên hiệu: Long Thụy Thái Bình, Chương Thánh Gia Khánh, Long Chương Thiên Tự, Thiên Huống Bảo Tượng và Thần Vũ.
Nhân hậu: những đoạn Toàn thư chép
Hai đoạn sử về lòng thương người của ông được trích dẫn nhiều nhất:
- Mùa đông năm 1055, trời rét đậm. Toàn thư chép vua nói với các quan, đại ý: trẫm ở trong cung, sưởi lò than, mặc áo lông mà còn rét thế này, nghĩ đến người tù bị giam trong ngục, khổ sở vì gông cùm, chưa rõ phải trái, ăn không đủ no, mặc không kín thân, có người vì rét mà chết, trẫm rất thương xót. Rồi vua sai phát chăn chiếu cho tù và cấp mỗi ngày hai bữa ăn.
- Một lần xét án, công chúa Động Thiên đứng hầu bên cạnh. Vua chỉ công chúa mà nói với các quan, đại ý: lòng ta yêu con cũng như lòng cha mẹ trong thiên hạ yêu con; dân không biết mà mắc vào hình pháp, trẫm rất thương; từ nay tội gì cũng xét nhẹ bớt.
Đây là những câu được chép trong chính sử, không phải giai thoại đời sau. Dĩ nhiên, sử gia Nho giáo chép những đoạn này cũng để làm gương cho vua đời sau. Nhưng các chính sách đi kèm, như xét giảm án, có thật trong ghi chép.
Năm 1069: thân chinh Champa và ba châu phía nam
Champa nhiều lần quấy nhiễu biên giới phía nam. Năm 1069, Lý Thánh Tông thân chinh, Lý Thường Kiệt làm tướng tiên phong. Quân Lý tiến vào kinh thành Champa, bắt được vua Champa là Chế Củ. Để được tha về, Chế Củ dâng ba châu Địa Lý, Ma Linh và Bố Chính, tương ứng với vùng đất Quảng Bình và bắc Quảng Trị cũ. Đây là lần mở rộng lãnh thổ về phía nam đầu tiên của Đại Việt được ghi rõ.
Sử còn chép một chi tiết thú vị: trong số tù binh có nhà sư Thảo Đường, người Trung Hoa đang ở Champa. Vua phát hiện ông giỏi thiền học, phong làm Quốc sư. Từ đó hình thành dòng thiền Thảo Đường, và chính Lý Thánh Tông được coi là một truyền nhân của dòng này.
Khi vua đi đánh Champa, nguyên phi Ỷ Lan được giao ở lại coi việc nước, giữ yên được kinh đô. Câu chuyện về bà là đề tài riêng; ở đây chỉ cần biết vua tin giao việc lớn cho người phụ nữ xuất thân từ làng quê.
Năm 1070: dựng Văn Miếu
Mùa thu năm 1070, vua cho làm Văn Miếu, đắp tượng Khổng Tử, Chu Công và Tứ phối, vẽ tượng 72 người hiền, bốn mùa tế lễ. Hoàng thái tử đến đó học. Đó là toàn bộ những gì Toàn thư chép về sự ra đời của Văn Miếu Thăng Long.
Cần phân biệt rõ mấy mốc hay bị nhầm:
| Năm | Sự kiện | Đời vua |
|---|---|---|
| 1070 | Dựng Văn Miếu, thờ Khổng Tử, cho thái tử học | Lý Thánh Tông |
| 1075 | Khoa thi Nho học đầu tiên | Lý Nhân Tông |
| 1076 | Lập Quốc Tử Giám | Lý Nhân Tông |
| 1484 | Bắt đầu dựng bia tiến sĩ | Lê Thánh Tông |
Như vậy Văn Miếu năm 1070 trước hết là nơi thờ và nơi học của thái tử, chưa phải "trường đại học đầu tiên" theo nghĩa rộng. Quốc Tử Giám ra đời sáu năm sau dưới đời con ông.
Những việc khác
- Tháp Báo Thiên (Đại Thắng Tư Thiên) dựng ở kinh thành khoảng năm 1057, cao nhiều tầng, về sau được xếp vào "An Nam tứ đại khí" cùng chuông Quy Điền, vạc Phổ Minh và tượng Quỳnh Lâm.
- Cầu tự: đến hơn 40 tuổi vua vẫn chưa có con trai nối dõi, đi cầu tự ở nhiều chùa. Năm 1066 Ỷ Lan sinh hoàng tử Càn Đức, tức Lý Nhân Tông sau này.
Cái chết và đánh giá
Lý Thánh Tông mất năm 1072, thọ 50 tuổi, táng ở Thọ Lăng, phủ Thiên Đức. Thái tử Càn Đức mới bảy tuổi lên ngôi. Lý Đạo Thành làm thái sư phụ chính, cùng Ỷ Lan coi việc nước.
Sử gia đời sau đánh giá ông khá cao. Sử thần khen vua thương dân, thận trọng việc hình ngục, biết dùng người tài như Lý Thường Kiệt. Chỗ bị chê chủ yếu vẫn là chuyện quen thuộc với các vua Lý: tốn công của vào việc dựng chùa tháp. Sử học hiện đại thì nhấn mạnh hai di sản: quốc hiệu Đại Việt và việc đưa Nho học vào trung tâm triều đình, thứ sẽ lớn mạnh dần qua các đời Lý, Trần, Lê.
Góc nhìn hôm nay
Bài học từ Lý Thánh Tông nằm ở hai câu chuyện nhỏ về người tù và về công chúa Động Thiên: người có quyền lực lớn nhất nghĩ đến nỗi khổ của người yếu nhất. Chính sử chép điều đó, và đó là lý do ông được nhớ.
- Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội): khi đến, hãy nhớ phần lõi thờ tự bắt đầu từ năm 1070, còn kiến trúc hiện nay phần lớn là của các đời sau, nhất là thời Lê và Nguyễn. 82 tấm bia tiến sĩ là di sản tư liệu thế giới.
- Đền Đô, vùng Đình Bảng, Bắc Ninh: nơi thờ ông cùng các vua Lý.
- Sách: Kỷ Lý Thánh Tông trong Đại Việt sử ký toàn thư; Thiền uyển tập anh có tiểu sử thiền sư Thảo Đường.
Câu hỏi thường gặp
Vua nào đặt quốc hiệu Đại Việt?
Lý Thánh Tông đổi quốc hiệu từ Đại Cồ Việt thành Đại Việt ngay năm lên ngôi, 1054. Quốc hiệu này được dùng qua nhiều triều đại, có vài lần gián đoạn, đến đầu thế kỷ 19.
Văn Miếu được xây năm nào, đời vua nào?
Văn Miếu Thăng Long được dựng năm 1070 dưới đời Lý Thánh Tông, để thờ Khổng Tử, Chu Công và các bậc hiền, đồng thời là nơi hoàng thái tử học. Quốc Tử Giám được lập sau đó, năm 1076, dưới đời Lý Nhân Tông.
Lý Thánh Tông là người thế nào?
Sử chép ông nhân hậu, thương dân, thận trọng việc hình ngục. Toàn thư ghi chuyện vua thương người tù trong mùa rét năm 1055 và chuyện vua chỉ công chúa Động Thiên để nói về lòng thương dân mắc tội.
Ba châu Địa Lý, Ma Linh, Bố Chính ở đâu?
Đó là ba châu vua Champa Chế Củ dâng cho Đại Việt năm 1069 để được tha về, tương ứng với vùng Quảng Bình và bắc Quảng Trị cũ. Đây là lần mở đất về phía nam đầu tiên được sử ghi rõ.
Lý Thánh Tông trị vì bao lâu?
Ông trị vì 18 năm, từ năm 1054 đến năm 1072, mất khi 50 tuổi. Con ông là Lý Càn Đức, tức Lý Nhân Tông, lên ngôi khi mới bảy tuổi.