"Vua" là chữ thuần Việt chỉ chung người đứng đầu một nước theo chế độ quân chủ. "Vương" (王) và "hoàng đế" (皇帝) là hai tước hiệu Hán khác bậc: vương là danh hiệu của vua thời nhà Chu, còn hoàng đế là danh hiệu do Tần Thuỷ Hoàng đặt ra năm 221 TCN, cao hơn vương. Từ đó trở đi, vương trở thành tước phong dưới hoàng đế, còn "quốc vương" là vua một nước — thường là tước mà triều đình Trung Hoa phong cho vua các nước láng giềng.
Vương: vua của nhà Chu
Thời nhà Thương, nhà Chu (khoảng thế kỷ 16 đến thế kỷ 3 TCN), người đứng đầu thiên hạ xưng là "vương". Vua Chu được gọi là Thiên tử, ban đất cho các chư hầu với các tước công, hầu, bá, tử, nam. Chữ 王 thường được giải thích theo Thuyết văn giải tự (thế kỷ 2) là ba nét ngang (trời, người, đất) nối bằng một nét dọc — người thông suốt cả ba cõi. Đây là cách giải thích của học giả đời Hán; giới văn tự học hiện đại cho rằng hình chữ gốc trên giáp cốt văn có thể là hình chiếc rìu, biểu tượng quyền lực. Cách hiểu nào thì chữ "vương" cũng đã là danh hiệu cao nhất trong nhiều thế kỷ.
Đến thời Chiến Quốc (475–221 TCN), quyền nhà Chu suy, các chư hầu lớn như Tề, Sở, Tần, Nguỵ lần lượt tự xưng vương. Khi ai cũng là vương, danh hiệu này mất dần vẻ độc tôn.
Năm 221 TCN: Tần Thuỷ Hoàng đặt ra chữ "hoàng đế"
Sau khi diệt sáu nước, vua Tần Doanh Chính muốn một danh hiệu xứng với công nghiệp chưa ai từng có. Theo Sử ký (phần Tần Thuỷ Hoàng bản kỷ), các đại thần dâng ý kiến, và ông chọn ghép chữ "hoàng" của Tam Hoàng với chữ "đế" của Ngũ Đế — những bậc vua thánh huyền thoại thời thượng cổ — thành "hoàng đế". Ông tự gọi mình là Thuỷ hoàng đế, "hoàng đế đầu tiên", và muốn con cháu nối nhau là Nhị thế, Tam thế đến muôn đời. Cũng từ đây, chữ "trẫm" được dành riêng cho vua tự xưng.
Từ đó, hoàng đế là danh hiệu của người cai trị cả thiên hạ. "Vương" bị hạ xuống thành tước phong cho con em trong hoàng tộc hoặc công thần lớn, đứng dưới hoàng đế.
Thang bậc tước hiệu sau thời Tần
| Bậc | Tước hiệu | Thường dành cho ai |
|---|---|---|
| 1 | Hoàng đế | Người cai trị cả nước, "con trời" |
| 2 | Thân vương, vương | Hoàng tử, anh em ruột của vua |
| 3 | Quận vương | Con cháu xa hơn trong hoàng tộc, đôi khi công thần lớn |
| 4 | Quốc công, quận công | Công thần, tôn thất |
| 5 | Hầu, bá, tử, nam | Các bậc tước thấp hơn |
Mỗi triều quy định khác nhau, có triều bỏ bớt bậc hay thêm tên riêng, nhưng nguyên tắc chung là: chỉ có một hoàng đế, còn vương thì có thể có nhiều. Nhà Nguyễn, chẳng hạn, phong tước "vương" cho một số hoàng tử có công hoặc được sủng ái, còn đa số hoàng tử mang tước "công".
"Quốc vương" (國王) là một loại vương đặc biệt: vua của một nước khác, được hoàng đế Trung Hoa công nhận. Trong thế giới quan Trung Hoa, thiên hạ chỉ có một hoàng đế; các nước xung quanh nếu muốn quan hệ, buôn bán, phải nhận phong làm "quốc vương" và định kỳ sang triều cống.
"Vua" trong tiếng Việt: một chữ cho tất cả
Tiếng Việt có lợi thế là chữ "vua" bao trùm mọi cấp. Ngô Quyền xưng vương, Đinh Bộ Lĩnh xưng hoàng đế, chúa Trịnh mang tước vương — dân gian đều có thể gọi là "vua", dù trên giấy tờ địa vị rất khác nhau. Điều này đôi khi gây nhầm: nói "vua Ngô Quyền" là cách gọi dân gian, còn sử chép ông là Ngô Vương, chưa từng xưng đế.
Lịch sử Việt có nhiều trường hợp chọn bậc "vương" hay "đế" có tính toán:
| Người | Năm | Tước hiệu tự xưng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lý Bí | 544 | Nam Việt Đế | Thường được xem là người Việt đầu tiên xưng đế; lập nước Vạn Xuân |
| Ngô Quyền | 939 | Vương | Đóng đô ở Cổ Loa, chưa xưng đế |
| Đinh Bộ Lĩnh | 968 | Hoàng đế | Đinh Tiên Hoàng, mở đầu nhà nước quân chủ xưng đế liên tục |
| Chúa Trịnh | từ cuối thế kỷ 16 | Vương | Đứng dưới vua Lê trên danh nghĩa, nắm thực quyền |
| Nguyễn Phúc Khoát | 1744 | Vương (Võ vương) | Chúa Nguyễn đầu tiên xưng vương ở Đàng Trong |
| Nguyễn Nhạc | 1778 | Hoàng đế (Thái Đức) | Năm 1786 phong Nguyễn Huệ làm Bắc Bình vương |
| Nguyễn Huệ | 1788 | Hoàng đế (Quang Trung) | Từ vương lên đế khi ra Bắc đánh quân Thanh |
| Nguyễn Ánh | 1780, 1802 | Vương, rồi hoàng đế | Xưng vương ở Gia Định 1780; đặt niên hiệu Gia Long 1802 |
Nhìn bảng này thấy một quy luật: người đang tranh thiên hạ thường xưng vương trước, đợi khi thế đã vững mới lên ngôi hoàng đế. Xưng đế sớm là tuyên bố mình đã là chủ thiên hạ, một bước đi mà ai cũng cân nhắc.
Còn "quốc vương" thì sao
Hầu hết các triều Việt từ Lý đến Nguyễn đều có hai danh hiệu song song: trong nước là hoàng đế, trong quan hệ với Trung Hoa là "quốc vương" được phong — An Nam quốc vương, rồi Việt Nam quốc vương thời Gia Long. Cách làm này có tên là "nội đế ngoại vương", được kể riêng ở một bài khác trong cùng mục. Điểm cần nhớ ở đây chỉ là: một ông vua Việt có thể đồng thời là "hoàng đế" và "quốc vương" mà không mâu thuẫn, vì mỗi danh hiệu dùng cho một đối tượng.
Ở phương Tây: king và emperor
Châu Âu có cặp khái niệm tương tự. "King" (vua, tiếng Latin rex) là người đứng đầu một vương quốc. "Emperor" (hoàng đế) bắt nguồn từ imperator, ban đầu là danh hiệu binh sĩ La Mã tung hô vị tướng thắng trận, về sau thành danh hiệu của người cai trị đế chế La Mã. Hoàng đế được hiểu là đứng trên các vua, cai trị nhiều dân tộc, nhiều vương quốc.
Ở Tây Âu trung đại, người ta quan niệm chỉ có một hoàng đế, kế thừa La Mã: hoàng đế Byzantine ở phía đông, và từ năm 800 là hoàng đế phương Tây mà Charlemagne là người đầu tiên, sau đó là hoàng đế La Mã Thần thánh. Danh hiệu hoàng đế được dè dặt như vậy cho đến khi Napoleon tự đội vương miện hoàng đế năm 1804, mở đường cho nhiều vị hoàng đế mới ở thế kỷ 19.
Các danh hiệu Sa hoàng, Kaiser, Sultan, Khả hãn và Pharaoh có nguồn gốc riêng, được kể trong bài về tước hiệu quân chủ thế giới cùng mục.
Nữ hoàng, nữ vương và hoàng hậu
Cũng cần phân biệt người tự mình trị vì với vợ của vua:
- Hoàng hậu: vợ chính của hoàng đế, không có quyền trị vì riêng.
- Nữ hoàng: người phụ nữ tự mình là hoàng đế, như Võ Tắc Thiên.
- Nữ vương: người phụ nữ tự mình là vua (queen regnant) của một vương quốc, như Elizabeth I hay Victoria ở Anh.
Báo chí tiếng Việt quen gọi các nữ vương Anh là "nữ hoàng", và cách gọi này đã thành thông lệ, dù về chữ nghĩa thì Anh là một vương quốc. Riêng Victoria từ năm 1876 còn mang thêm danh hiệu "Nữ hoàng Ấn Độ" nên gọi "nữ hoàng" cũng có cơ sở. Trong sử Việt, Trưng Trắc xưng vương năm 40 (Trưng Vương), còn Lý Chiêu Hoàng là người phụ nữ duy nhất ở ngôi hoàng đế.
Góc nhìn hôm nay: dùng chữ cho đúng
- Viết về một vị vua cụ thể, nên dùng đúng tước hiệu sử chép: "Ngô Vương Quyền", "Đinh Tiên Hoàng", "Trịnh Sâm (Tĩnh Đô vương)".
- "Vương" không phải lúc nào cũng là vua: Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn là một vị tướng, tước vương do vua phong, không phải người cai trị.
- Muốn tìm hiểu kỹ thang tước hiệu từng triều, có thể đọc mục "Quan chức chí" trong Lịch triều hiến chương loại chí của Phan Huy Chú.
Câu hỏi thường gặp
Hoàng đế và vua khác nhau thế nào?
"Vua" là chữ thuần Việt chỉ chung người đứng đầu nước quân chủ. "Hoàng đế" là một tước hiệu cụ thể, cao nhất, do Tần Thuỷ Hoàng đặt ra năm 221 TCN. Mọi hoàng đế đều là vua, nhưng không phải vua nào cũng xưng hoàng đế.
Vương và hoàng đế ai lớn hơn?
Từ thời Tần trở đi, hoàng đế lớn hơn. Vương trở thành tước phong cho hoàng tử, tôn thất hoặc công thần dưới quyền hoàng đế. Trước thời Tần, "vương" là danh hiệu cao nhất, dành cho vua nhà Chu.
Quốc vương nghĩa là gì?
Quốc vương là vua của một nước. Trong quan hệ với Trung Hoa xưa, đây thường là tước mà hoàng đế Trung Hoa phong cho vua các nước láng giềng, như An Nam quốc vương hay Triều Tiên quốc vương.
Ngô Quyền có xưng hoàng đế không?
Không. Sau chiến thắng năm 938, Ngô Quyền xưng vương năm 939 và đóng đô ở Cổ Loa. Người đầu tiên lập lại danh hiệu hoàng đế sau thời Bắc thuộc là Đinh Bộ Lĩnh năm 968.
Vì sao gọi nữ hoàng Anh mà không gọi nữ vương?
Đúng chữ nghĩa thì người phụ nữ tự trị vì một vương quốc là "nữ vương". Nhưng tiếng Việt đã quen gọi "nữ hoàng Anh", và cách gọi này được chấp nhận rộng rãi; riêng Victoria còn mang danh hiệu Nữ hoàng Ấn Độ từ năm 1876.