"Hoàng thượng" (皇上) là cách gọi tôn kính dành cho vị hoàng đế đang trị vì, nghĩa đen là "đấng vua ở bên trên". Chữ "hoàng" chỉ vua, chữ "thượng" là "trên", "bề trên". Đây không phải là tước hiệu chính thức mà là lời gọi của bề tôi và người trong cung, phổ biến ở Trung Hoa thời Minh – Thanh và ở nước ta thời Nguyễn. Trong sử Việt, vua còn được gọi bằng nhiều cách khác: quan gia, chúa thượng, thánh thượng, kim thượng, đức vua, và sau khi mất thì là tiên đế, đại hành hoàng đế.
Chữ "thượng": vì sao gọi vua là "bề trên"
Trong Hán văn cổ, một chữ "thượng" (上) đứng riêng đã đủ để chỉ nhà vua. Sử ký của Tư Mã Thiên và các bộ sử Trung Hoa về sau thường chép "Thượng viết…" (vua nói), "Thượng hạnh…" (vua đi đến). Cách nói này tránh việc gọi thẳng tên hay tước của vua, đúng tinh thần kiêng kỵ của văn hoá Nho giáo.
Từ chữ "thượng" mà có hàng loạt cách gọi ghép:
- Hoàng thượng (皇上): vua là hoàng đế, ở trên.
- Thánh thượng (聖上): vua là bậc thánh — ca ngợi đức độ.
- Chúa thượng (主上): vua là chủ, là người làm chủ thiên hạ.
- Kim thượng (今上): "vua bây giờ", dùng để phân biệt vị vua đang trị vì với các vua trước. Văn bản triều Nguyễn hay viết "Đức Kim thượng".
- Thái thượng hoàng (太上皇): vua đã nhường ngôi nhưng còn sống — chế độ đặc trưng của nhà Trần (đã có bài riêng ở mục triều đình).
Các cách gọi vua qua từng thời
Thời Lý – Trần: "quan gia"
Trong Đại Việt sử ký toàn thư, ở các đoạn chép thời Trần có chỗ gọi vị vua đang trị vì là "quan gia" (官家), phân biệt với "thượng hoàng" là vua cha đã nhường ngôi. Cách gọi "quan gia" vốn dùng trong cung đình nhà Tống ở Trung Hoa. Hai chữ này nghe gần gũi, gần như "ông chủ nhà", khác hẳn vẻ trang nghiêm của "hoàng thượng". Điều này hợp với không khí triều Trần, nơi theo sử chép, vua có lúc cùng anh em tôn thất ăn uống trong nội điện, nắm tay nhau ca hát sau buổi chầu.
Thời Lê – Nguyễn: "hoàng thượng", "đức kim thượng"
Càng về sau, nghi lễ càng chặt chẽ, nhất là từ thời Lê sơ khi Nho giáo lên ngôi độc tôn, và đến thời Nguyễn thì được quy định tỉ mỉ trong Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ. Bề tôi gọi vua là "hoàng thượng", "thánh thượng"; văn bản chính thức viết "Hoàng đế bệ hạ" hay "Đức Kim thượng"; khi nói với nhau về vua thì dùng "Ngài", "Đức Ngài". Lời tung hô trong các đại lễ là "vạn tuế" (muôn năm) — hai chữ chỉ dành cho hoàng đế.
Thời Lê trung hưng: vua một kiểu, chúa một kiểu
Khi họ Trịnh nắm thực quyền ở Đàng Ngoài, có hai "bề trên" cùng lúc. Theo ghi chép của Phan Huy Chú, văn bản trình vua gọi là "tấu", còn văn bản trình chúa Trịnh gọi là "khải" — mỗi người một chữ, để giữ thể diện cho ngôi vua trong khi quyền thật nằm ở phủ chúa.
Bảng tra: những cách gọi vua thường gặp
| Cách gọi | Chữ Hán | Nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| Hoàng thượng | 皇上 | Vua ở trên | Bề tôi, người trong cung gọi vua đang trị vì |
| Thánh thượng | 聖上 | Bậc thánh ở trên | Lời tâu có ý ca ngợi |
| Kim thượng | 今上 | Vua bây giờ | Văn bản, sử sách, để phân biệt với vua trước |
| Quan gia | 官家 | Người chủ nhà nước | Gặp trong sử chép thời Trần |
| Bệ hạ | 陛下 | Dưới bậc thềm | Lời gọi trực tiếp khi tâu với vua |
| Thiên tử | 天子 | Con trời | Văn chương, chiếu biểu, nói về chức phận của vua |
| Tiên đế, tiên hoàng | 先帝, 先皇 | Vua trước | Nói về vua đã mất |
| Đại hành hoàng đế | 大行皇帝 | Vua vừa đi xa | Vua vừa băng, chưa có miếu hiệu |
Riêng chữ "bệ hạ", nghĩa đen là "dưới bậc thềm": người dưới không dám nói thẳng với vua mà như nói với người hầu đứng dưới thềm điện để chuyển lời. Chuyện xưng hô trẫm – khanh – bệ hạ – điện hạ đã có bài riêng ở mục triều đình.
Lê Đại Hành: một cái tên sinh ra từ cách gọi
Ví dụ thú vị nhất về cách gọi vua là chính tên quen thuộc "Lê Đại Hành". "Đại hành hoàng đế" (大行皇帝) là cách gọi chung cho một vị vua vừa mất, khi triều đình chưa kịp dâng miếu hiệu và thụy hiệu — "đại hành" nghĩa là "đi một chuyến đi lớn", không trở về. Theo Toàn thư, sau khi Lê Hoàn mất năm 1005, các con tranh ngôi, rồi triều Tiền Lê sụp đổ chỉ vài năm sau, nên không ai đặt miếu hiệu cho ông. Cái tên tạm "Đại Hành" cứ thế ở lại với ông mãi mãi. Nói "vua Lê Đại Hành" thật ra là nói "vua Lê vừa băng".
Những chữ chỉ dùng cho vua
Ngoài cách gọi, có cả một hệ từ vựng riêng chỉ dành cho nhà vua, phần lớn gắn với hình ảnh rồng hoặc chữ "ngự":
- Long (rồng): long thể (thân thể vua), long nhan (mặt vua), long bào, long sàng (giường vua), long án (bàn vua).
- Ngự (御): ngự giá (xe vua, vua đi), ngự thiện (bữa ăn của vua), ngự bút (chữ vua viết), ngự lãm (vua xem), ngự chế (vua soạn).
- Thánh: thánh chỉ, thánh dụ, thánh giá (cũng chỉ xe vua).
- Chu phê: lời phê bằng mực son đỏ của vua lên văn bản; tập văn bản có chu phê của triều Nguyễn gọi là Châu bản.
- Băng hà, thăng hà: vua mất. Thường dân "chết", quan "mất", vua "băng".
Trong dân gian, "tâu" là động từ chỉ việc nói với vua — "muôn tâu bệ hạ" là câu quen thuộc trên sân khấu tuồng, chèo, dù không phải công thức trong văn bản triều đình.
So với các nước láng giềng
Ở Triều Tiên thời Joseon, vua được gọi là "jeonha" (殿下, điện hạ) chứ không phải "pyeha" (bệ hạ), vì Joseon chấp nhận vị thế phiên thuộc của nhà Minh – Thanh và tự đặt mình ở bậc "vương". Chỉ khi vua Gojong lập Đế quốc Đại Hàn năm 1897, vua mới được gọi "bệ hạ". Những ai xem phim cổ trang Hàn Quốc sẽ thấy vua Joseon được gọi "điện hạ" — đó là chi tiết đúng sử.
Các vua Việt, ngược lại, xưng hoàng đế và dùng "bệ hạ" trong nước dù với Trung Hoa vẫn nhận tước "quốc vương" — một cách làm có tên riêng mà bài "Nội đế ngoại vương" cùng mục sẽ kể kỹ. Ở Nhật Bản, Thiên hoàng được gọi "Tennō heika" (天皇陛下), cũng dùng chữ "bệ hạ".
"Hoàng thượng" trong phim lồng tiếng
Nhiều người Việt quen chữ "hoàng thượng" qua phim cổ trang Trung Quốc lồng tiếng. Ở đó có thêm những cách gọi khác không có trong cung đình Việt, như hoàng tử nhà Thanh gọi cha là "hoàng a mã" — "a mã" là tiếng Mãn Châu nghĩa là "cha". Một thói quen của người dịch phim cũng đáng để ý: phim Trung Quốc thì dùng "hoàng thượng", phim về vua chúa châu Âu thì gần như luôn dịch "Your Majesty" thành "bệ hạ". Đó là quy ước dịch thuật, không phải người châu Âu có khái niệm "bậc thềm" giống phương Đông. Chữ Majesty gốc Latin maiestas, nghĩa là sự uy nghiêm, tôn quý.
Góc nhìn hôm nay: đọc sử cho đúng cách gọi
Khi đọc sử cũ hay xem phim, vài điểm giúp tránh nhầm:
- "Thượng" đứng một mình trong sử thường là vua đang trị vì; "thượng hoàng" là vua cha đã nhường ngôi. Đừng nhầm hai người.
- "Đế" (帝) trong Toàn thư là cách sử thần gọi vua ở phần chính văn, tương đương "vua" trong bản dịch.
- "Hoàng thượng" là lời gọi, không phải tên. Không có ông vua nào tên là "Hoàng thượng".
- Muốn đọc văn bản gốc có lời phê của vua, có thể tra Châu bản triều Nguyễn — bộ hồ sơ đã được UNESCO ghi danh Di sản tư liệu thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương năm 2014, nhiều bản đã được số hoá và trưng bày ở Trung tâm Lưu trữ quốc gia I (Hà Nội).
Câu hỏi thường gặp
Hoàng thượng nghĩa là gì?
Hoàng thượng (皇上) là lời gọi tôn kính dành cho vị hoàng đế đang trị vì, nghĩa đen là "đấng vua ở bên trên". Đây là cách gọi của bề tôi và người trong cung, không phải tước hiệu hay tên riêng của vua.
Hoàng thượng và bệ hạ khác nhau thế nào?
Hoàng thượng là cách gọi vua (có thể dùng khi nói về vua lẫn khi nói với vua). Bệ hạ nghĩa là "dưới bậc thềm", chủ yếu là lời gọi trực tiếp khi tâu với vua, thể hiện sự khiêm nhường của người nói.
Vì sao gọi là vua Lê Đại Hành?
"Đại hành hoàng đế" là cách gọi chung một vị vua vừa mất, chưa được dâng miếu hiệu. Lê Hoàn mất năm 1005, các con tranh ngôi và nhà Tiền Lê sụp đổ ngay sau đó, nên ông không có miếu hiệu; cách gọi tạm "Đại Hành" thành tên gọi mãi về sau.
Quan gia là ai?
Quan gia là cách gọi vị vua đang trị vì, gặp trong sử chép thời Trần, vốn bắt nguồn từ cung đình nhà Tống. Thời Trần, vua đang trị vì là "quan gia", còn vua cha đã nhường ngôi là "thượng hoàng".
Vì sao trong phim Hàn Quốc vua lại được gọi là điện hạ?
Vì vua Joseon xưng "vương" và chấp nhận vị thế phiên thuộc với Trung Hoa, nên được gọi "điện hạ" — bậc dành cho vương. Chỉ từ năm 1897, khi Đế quốc Đại Hàn ra đời, vua mới được gọi "bệ hạ".