Một ông vua xưa thường có ít nhất năm loại tên: tên huý (tên thật), niên hiệu (tên của những năm trị vì), tôn hiệu (danh hiệu ca tụng dâng khi còn sống), thụy hiệu (tên đánh giá công đức đặt sau khi mất) và miếu hiệu (tên thờ trong tông miếu, như Thái Tổ, Thánh Tông). Vua Lý, Trần, Lê quen được gọi theo miếu hiệu; vua Nguyễn quen được gọi theo niên hiệu. Hiểu các loại tên này là chìa khoá để đọc sử không bị lẫn lộn.
Năm loại tên, một ông vua
| Loại tên | Chữ Hán | Đặt khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tên huý | 諱 | Khi sinh ra | Lý Công Uẩn, Lê Tư Thành, Nguyễn Phúc Ánh |
| Niên hiệu | 年號 | Khi lên ngôi, có thể đổi giữa chừng | Thuận Thiên, Hồng Đức, Minh Mạng |
| Tôn hiệu | 尊號 | Khi còn sống, bề tôi dâng | Chuỗi chữ ca tụng, thời Lý có khi dài vài chục chữ |
| Thụy hiệu | 諡號 | Sau khi mất | Thần Vũ hoàng đế (Lý Thái Tổ), Thuần hoàng đế (Lê Thánh Tông) |
| Miếu hiệu | 廟號 | Sau khi mất, khi đưa vào tông miếu | Thái Tổ, Thái Tông, Thánh Tông, Nhân Tông |
Ngoài ra, nhiều vua còn có lăng hiệu — tên của lăng mộ: Thọ Lăng của Lý Thái Tổ, Vĩnh Lăng của Lê Thái Tổ, Chiêu Lăng của Lê Thánh Tông; thời Nguyễn có Thiên Thọ Lăng (Gia Long), Hiếu Lăng (Minh Mạng), Khiêm Lăng (Tự Đức).
Miếu hiệu: "Tổ" và "Tông"
Miếu hiệu là tên dùng khi thờ vua trong tông miếu của hoàng tộc. Nguyên tắc cơ bản:
- "Tổ" (祖) dành cho người mở nghiệp, lập ra triều đại — thường là Thái Tổ (太祖): Lý Thái Tổ, Trần Thái Tổ (cha của Trần Thái Tông, được truy tôn), Lê Thái Tổ.
- "Tông" (宗) dành cho các vua nối nghiệp: Thái Tông, Thánh Tông, Nhân Tông, Anh Tông…
- Chữ đứng trước "Tông" mang ý đánh giá: Thánh (sáng suốt), Nhân (nhân từ), Anh (anh minh), Hiến (mẫu mực), Thần (thần diệu)…
Vì nhiều triều dùng chung các chữ này, nên khi nói miếu hiệu bắt buộc phải kèm tên triều: Lý Thái Tông, Trần Thái Tông, Lê Thái Tông là ba người khác nhau ở ba thế kỷ khác nhau. Nói "vua Thánh Tông" mà không nói triều nào thì không ai biết là Lý Thánh Tông (thế kỷ 11), Trần Thánh Tông (thế kỷ 13) hay Lê Thánh Tông (thế kỷ 15).
Những ngoại lệ đáng nhớ
Quy tắc "một Tổ, còn lại là Tông" không tuyệt đối. Ở Trung Hoa, Minh Thành Tổ (vua Vĩnh Lạc) ban đầu có miếu hiệu Thái Tông, đến năm 1538 mới được đổi thành Thành Tổ, nâng ngang hàng với người lập nghiệp. Nhà Nguyễn còn dùng chữ "Tổ" cho nhiều vua liền: Gia Long là Thế Tổ, Minh Mạng là Thánh Tổ, Thiệu Trị là Hiến Tổ; đến Tự Đức mới là Dực Tông.
Thụy hiệu: bản nhận xét cuối cùng
Thụy hiệu là danh hiệu đặt sau khi mất để tổng kết công đức. Lệ này có từ thời nhà Chu, kèm một bộ quy ước gọi là "thụy pháp" quy định chữ nào mang ý nghĩa gì. Ban đầu, thụy hiệu có cả chữ khen lẫn chữ chê:
- Chữ khen: Văn (văn hiến, có học), Vũ (có võ công), Cao, Thần, Nhân…
- Chữ chê: Lệ (tàn bạo), U (tối tăm, hôn ám), Linh (theo một cách hiểu là lộn xộn, bất chính)… Chu Lệ vương và Chu U vương là hai vua nhà Chu bị đặt thụy hiệu chê.
Hán Vũ Đế được biết đến bằng thụy hiệu: "Vũ" ghi nhận các cuộc chinh phạt của ông (miếu hiệu của ông là Thế Tông). Càng về sau, thụy hiệu càng dài và gần như chỉ còn chữ khen, vì không triều đình nào muốn chê vua của chính mình. Thụy hiệu đầy đủ của các vua Lê, Nguyễn thường là một chuỗi nhiều chữ, kết thúc bằng một chữ chính trước "hoàng đế": Lê Thánh Tông là Thuần hoàng đế, Gia Long là Cao hoàng đế, Minh Mạng là Nhân hoàng đế, Tự Đức là Anh hoàng đế.
Ở nước ta, có những vua bị triều sau đặt hiệu chê hoặc hạ bậc. Vua bị phế thường không có miếu hiệu, chỉ được gọi bằng tước bị giáng (như Lê Nghi Dân bị giáng làm "Lệ Đức hầu") hoặc bằng một danh hiệu do triều sau đặt. Các vua cuối đời nhà Lê sơ có nhiều trường hợp như vậy, và tên gọi phổ biến ngày nay đôi khi là danh hiệu do chính phe đối lập đặt ra.
Tôn hiệu: chuỗi chữ ca tụng
Tôn hiệu do bề tôi dâng khi vua còn sống, thường nhân dịp đại lễ, chiến thắng, mừng thọ. Đó là chuỗi chữ ca ngợi đức độ, có thể dâng thêm nhiều lần trong một đời vua nên ngày càng dài. Sử chép tôn hiệu của một số vua Lý dài tới mấy chục chữ, đọc lên như một câu thần chú. Vì khó nhớ và không dùng để phân biệt người, tôn hiệu hầu như không còn được nhắc trong cách gọi phổ thông.
Niên hiệu: tên của thời gian
Niên hiệu là tên gọi các năm trị vì, dùng để đếm năm: "năm Hồng Đức thứ 14" là năm 1483. Thời Lý – Trần – Lê, một vua có thể đổi niên hiệu nhiều lần — Lý Nhân Tông dùng tới tám niên hiệu trong 56 năm trị vì, nên không ai gọi vua theo niên hiệu. Từ thời Minh – Thanh ở Trung Hoa và thời Nguyễn ở nước ta, mỗi vua thường chỉ dùng một niên hiệu suốt đời, nên gọi vua bằng niên hiệu trở thành tiện nhất: Khang Hy, Càn Long, Gia Long, Minh Mạng, Tự Đức. (Cách quy đổi niên hiệu sang năm dương lịch đã có bài riêng ở mục quốc vương.)
Một chi tiết hay bị nhầm: "Minh Mạng" và "Minh Mệnh" là cùng một niên hiệu (明命), đọc theo hai cách. Ở Huế quen nói "Minh Mạng".
Tên huý: tên phải tránh
Tên thật của vua là tên huý, thần dân không được nói hay viết ra. Ai đặt tên trùng, hoặc viết chữ trùng trong bài thi, có thể bị phạt. Người ta phải đọc trại hoặc viết bớt nét: theo tục kiêng huý thời Nguyễn, chữ "Hoa" (trùng tên bà Hồ Thị Hoa, mẹ vua Thiệu Trị) đọc thành "Huê", chữ "Phúc" trong họ vua ở nhiều nơi phía Nam đọc thành "Phước". Tục này đã có bài riêng ở mục triều đình; ở đây chỉ cần nhớ rằng tên huý gần như không bao giờ được dùng để gọi vua khi vua còn sống.
Gọi cho đúng: bảng ví dụ ba vị vua
| Lý Thái Tổ | Lê Thánh Tông | Minh Mạng | |
|---|---|---|---|
| Tên huý | Lý Công Uẩn | Lê Tư Thành | Nguyễn Phúc Đảm |
| Niên hiệu | Thuận Thiên (1010–1028) | Quang Thuận, Hồng Đức | Minh Mạng (1820–1840) |
| Miếu hiệu | Thái Tổ | Thánh Tông | Thánh Tổ |
| Thụy hiệu (chữ chính) | Thần Vũ hoàng đế | Thuần hoàng đế | Nhân hoàng đế |
| Lăng | Thọ Lăng (Đình Bảng, Bắc Ninh) | Chiêu Lăng (Lam Kinh, Thanh Hoá) | Hiếu Lăng (Huế) |
| Cách gọi phổ biến | Miếu hiệu | Miếu hiệu | Niên hiệu |
Vài lỗi hay gặp khi viết về vua: "vua Gia Long lên ngôi lấy hiệu Gia Long" là lặp ý, vì Gia Long chính là niên hiệu; "vua Minh Mạng Thánh Tổ" trộn niên hiệu với miếu hiệu; "vua Thái Tông" nói trống không thì không biết là triều nào.
Góc nhìn hôm nay
Muốn tra đủ các loại tên của một ông vua, nguồn tốt nhất là phần mở đầu mỗi kỷ trong Đại Việt sử ký toàn thư (thường ghi tên huý, miếu hiệu, thụy hiệu và lăng) và Đại Nam thực lục cho triều Nguyễn. Khi đến các đền thờ vua như Đền Đô (Bắc Ninh), Lam Kinh (Thanh Hoá) hay Thế Miếu trong Đại Nội Huế, để ý bài vị và hoành phi: tên được khắc ở đó thường là miếu hiệu hoặc thụy hiệu, ít khi là tên gọi quen thuộc của chúng ta ngày nay.
Câu hỏi thường gặp
Miếu hiệu là gì?
Miếu hiệu là tên dùng để thờ vua trong tông miếu sau khi vua mất, như Thái Tổ, Thái Tông, Thánh Tông. "Tổ" thường dành cho người lập triều đại, "Tông" cho các vua nối nghiệp. Vua Lý, Trần, Lê quen được gọi theo miếu hiệu.
Thụy hiệu khác miếu hiệu thế nào?
Thụy hiệu là danh hiệu đánh giá công đức, đặt sau khi vua mất, có thể có chữ khen hoặc chữ chê. Miếu hiệu là tên thờ trong tông miếu. Ví dụ Lê Thánh Tông có miếu hiệu Thánh Tông và thụy hiệu Thuần hoàng đế.
Vì sao vua nhà Nguyễn được gọi theo niên hiệu?
Vì mỗi vua Nguyễn chỉ dùng một niên hiệu suốt thời trị vì, nên niên hiệu trở thành cách gọi tiện và dễ phân biệt nhất. Các vua Lý, Trần, Lê thường đổi niên hiệu nhiều lần nên được gọi theo miếu hiệu.
Minh Mạng hay Minh Mệnh mới đúng?
Cả hai đều đúng, là hai cách đọc của cùng niên hiệu 明命. Người Huế và nhiều tài liệu quen dùng "Minh Mạng", sách vở cũng hay viết "Minh Mệnh".
Tên huý của vua là gì?
Tên huý là tên thật của vua, thần dân phải kiêng không được nói hay viết. Ví dụ tên huý của Lý Thái Tổ là Lý Công Uẩn, của Gia Long là Nguyễn Phúc Ánh.