Pharaoh, Caesar, Sa hoàng, Sultan, Khả hãn đều là tước hiệu chỉ người đứng đầu một nước quân chủ, nhưng mỗi chữ có nguồn gốc riêng. Pharaoh vốn có nghĩa là "ngôi nhà lớn" (cung điện) trong tiếng Ai Cập. Caesar là họ của Julius Caesar, trở thành danh hiệu hoàng đế và sinh ra cả chữ Kaiser (Đức) lẫn Tsar (Nga). Sultan là chữ Ả Rập nghĩa là "quyền lực". Khả hãn là danh hiệu của các thủ lĩnh du mục thảo nguyên, nổi tiếng nhất qua Thành Cát Tư Hãn. Biết gốc chữ giúp hiểu vì sao một danh hiệu lại mang sức nặng như vậy.
Pharaoh: từ "ngôi nhà lớn" đến người cai trị
"Pharaoh" bắt nguồn từ tiếng Ai Cập cổ per-aa, nghĩa là "ngôi nhà lớn" — tức cung điện của nhà vua. Trong hàng nghìn năm, người Ai Cập dùng chữ này để chỉ cung đình, cũng như ta nói "triều đình" để ám chỉ nhà vua. Đến thời Tân Vương quốc (khoảng thế kỷ 15 TCN), chữ này bắt đầu được dùng để gọi chính nhà vua, rồi dần thành cách gọi thông dụng.
Danh hiệu chính thức của vua Ai Cập phức tạp hơn nhiều: mỗi vị có năm tên, trong đó tên ngôi và tên riêng được viết trong khung hình bầu dục (cartouche). Chữ "pharaoh" trở nên quen thuộc trên toàn thế giới chủ yếu nhờ Kinh Thánh, nơi các vua Ai Cập luôn được gọi bằng chữ này mà không kèm tên. Vì thế, gọi các vua thời Cổ Vương quốc như Khufu (người xây Kim tự tháp lớn Giza) là "pharaoh" là cách gọi về sau, người đương thời chưa dùng như vậy.
Caesar: một cái họ trở thành tước hiệu
Caesar vốn là họ (cognomen) của một nhánh dòng Julius ở La Mã. Gaius Julius Caesar chưa bao giờ là hoàng đế, nhưng con nuôi của ông là Augustus mang họ Caesar, và các hoàng đế kế tiếp đều dùng nó. Khi dòng họ ấy tuyệt tự năm 68, cái tên vẫn ở lại như một danh hiệu.
Thời Diocletian (cuối thế kỷ 3), trong chế độ bốn người cai trị, "Augustus" là hoàng đế chính, "Caesar" là hoàng đế phó, người được chỉ định kế vị. Từ đó chữ Caesar đi vào nhiều ngôn ngữ:
- Kaiser (tiếng Đức): danh hiệu của hoàng đế La Mã Thần thánh, hoàng đế Áo, và hoàng đế Đức từ năm 1871.
- Tsar / Czar (tiếng Slav): qua tiếng Goth kaisar sang tiếng Slav cổ tsĭsarĭ, rút gọn thành tsar. Vua Bulgaria Simeon I dùng danh hiệu này từ đầu thế kỷ 10; ở Nga, Ivan IV là người đầu tiên chính thức đăng quang với danh hiệu tsar năm 1547.
- Kayser-i Rûm (Caesar của La Mã): sau khi chiếm Constantinople năm 1453, sultan Ottoman Mehmed II tự nhận danh hiệu này, khẳng định mình kế thừa đế chế La Mã phía đông.
Tiếng Việt gọi vua Nga là "Sa hoàng", phiên theo cách viết Hán 沙皇: chữ "sa" là âm của tsar, ghép với chữ "hoàng". Cũng gặp cách gọi "Nga hoàng". Năm 1721, Peter Đại đế đổi sang danh hiệu chính thức "Imperator" (hoàng đế), nhưng chữ tsar vẫn được dùng phổ biến cho tới cuối triều Romanov.
Sultan, Caliph, Shah: các danh hiệu của thế giới Hồi giáo và Ba Tư
Sultan
"Sultan" là chữ Ả Rập nghĩa là "quyền lực, uy quyền". Ban đầu nó chỉ quyền lực nói chung, về sau thành danh hiệu của người nắm quyền thực tế. Mahmud xứ Ghazni (trị vì 998–1030, ở vùng Afghanistan ngày nay) là một trong những người đầu tiên được gọi phổ biến bằng danh hiệu này. Năm 1055, thủ lĩnh người Seljuk là Tughril Beg tiến vào Baghdad và được caliph công nhận danh hiệu sultan — nghĩa là người nắm thanh gươm, bên cạnh caliph nắm danh nghĩa tôn giáo.
Caliph
"Caliph" (khalīfa) nghĩa là "người kế vị", tức người kế tục nhà tiên tri Muhammad lãnh đạo cộng đồng Hồi giáo. Các caliph nhà Umayyad, Abbasid vừa là lãnh tụ tôn giáo vừa là người cai trị. Khi quyền lực thật rơi vào tay các sultan, caliph còn lại vai trò biểu tượng. Về sau, các sultan Ottoman cũng mang thêm danh hiệu caliph.
Shah và Shahanshah
"Shah" là chữ Ba Tư nghĩa là "vua". Các vua Ba Tư thời Achaemenid (thế kỷ 6–4 TCN) đã dùng danh hiệu "vua của các vua", về sau là shahanshah. Danh hiệu này nói rõ ý: người đứng trên nhiều vị vua của nhiều dân tộc — tương tự ý nghĩa của "hoàng đế" ở phương Đông. Chữ "check mate" trong cờ vua cũng có gốc từ tiếng Ba Tư shāh māt, thường được hiểu là "vua đã bất lực".
Khả hãn: danh hiệu của thảo nguyên
"Khả hãn" (可汗, khagan hay qaghan) là danh hiệu thủ lĩnh tối cao của các liên minh du mục ở thảo nguyên Á – Âu, cao hơn "hãn" (khan) là thủ lĩnh một bộ tộc. Sử Trung Hoa ghi người dùng danh hiệu khả hãn sớm nhất là thủ lĩnh Nhu Nhiên (Rouran) đầu thế kỷ 5. Các đế quốc Đột Quyết (Göktürk) sau đó cũng dùng.
Năm 1206, tại một đại hội các bộ tộc (kurultai), Temüjin được tôn làm Chinggis Khan — Thành Cát Tư Hãn. Con trai ông, Ögedei, dùng danh hiệu khagan, thường dịch là "Đại hãn", để phân biệt với các hãn cai quản từng hãn quốc. Hốt Tất Liệt vừa là Đại hãn của người Mông Cổ, vừa là hoàng đế nhà Nguyên của Trung Hoa — hai danh hiệu cho hai thế giới.
Một chi tiết thú vị: năm 630, sau khi Đột Quyết thua, các thủ lĩnh du mục dâng vua Đường Thái Tông danh hiệu "Thiên Khả hãn" (Khả hãn của trời). Một vị hoàng đế Trung Hoa đồng thời là khả hãn của thảo nguyên — cho thấy tước hiệu có thể vượt qua biên giới văn hoá.
Những tước hiệu khác trên thế giới
| Tước hiệu | Ngôn ngữ gốc | Nghĩa gốc | Ai dùng |
|---|---|---|---|
| Emperor (imperator) | Latin | Người chỉ huy, vị tướng thắng trận | Hoàng đế La Mã và các hoàng đế châu Âu |
| Basileus | Hy Lạp | Vua | Hoàng đế Byzantine (chính thức từ thế kỷ 7) |
| Raja, Maharaja | Phạn | Vua, đại vương | Các vua Ấn Độ; cùng gốc Ấn – Âu với chữ rex của Latin |
| Emir | Ả Rập | Người chỉ huy | Các tiểu vương, thống đốc thế giới Hồi giáo |
| Tennō | Nhật (chữ Hán 天皇) | Hoàng đế của trời | Thiên hoàng Nhật Bản; người phương Tây xưa gọi là Mikado ("cổng cao quý") |
| Sapa Inca | Quechua | Người Inca duy nhất | Vua đế chế Inca ở Andes |
| Huey Tlatoani | Nahuatl | Người nói lớn | Vua Tenochtitlan của người Aztec |
| Negusa Nagast | Ge'ez | Vua của các vua | Hoàng đế Ethiopia |
Nhiều tước hiệu cùng một cấu trúc: "vua của các vua" (Ba Tư, Ethiopia), "đại vương" (maharaja), "khả hãn trên các hãn". Ý tưởng chung rất giống chữ "hoàng đế" của Tần Thuỷ Hoàng: người cai trị không chỉ một nước mà nhiều nước, nhiều dân tộc.
Tước hiệu cũng là tuyên bố chính trị
Chọn tước hiệu không bao giờ là chuyện trang trí. Mehmed II xưng Caesar để nói mình là người thừa kế La Mã. Ivan IV xưng tsar để đặt mình ngang các hoàng đế. Các vua Việt xưng hoàng đế trong nước để khẳng định ngang hàng với phương Bắc. Các vua Joseon chỉ xưng vương để giữ hoà hiếu với nhà Minh – Thanh. Mỗi tước hiệu là một câu trả lời cho câu hỏi: "Ta là ai so với các nước xung quanh?"
Góc nhìn hôm nay
Khi đọc sách dịch hay xem phim, nên để ý người dịch chọn chữ gì: "sultan" đôi khi được dịch là "vua Hồi", "khan" là "hãn" hay "khả hãn", "tsar" là "Sa hoàng". Những cách dịch đó đã quen nhưng có khi làm mất sắc thái gốc. Người muốn đọc thêm có thể tìm các từ điển từ nguyên tiếng Anh (như Oxford English Dictionary) cho nguồn gốc từng chữ, và các sách lịch sử thế giới phổ thông về Đế quốc Mông Cổ, Ottoman, Byzantine đã có bản tiếng Việt.
Câu hỏi thường gặp
Pharaoh nghĩa là gì?
Pharaoh bắt nguồn từ tiếng Ai Cập cổ "per-aa", nghĩa là "ngôi nhà lớn" — cung điện. Từ thời Tân Vương quốc (khoảng thế kỷ 15 TCN), chữ này mới được dùng để gọi chính nhà vua Ai Cập.
Sa hoàng là gì?
Sa hoàng là cách người Việt gọi vua Nga, phiên từ chữ Hán 沙皇, trong đó "sa" là âm của chữ tsar. Tsar bắt nguồn từ chữ Caesar của La Mã; Ivan IV là người đầu tiên chính thức đăng quang làm tsar năm 1547.
Sultan và Caliph khác nhau thế nào?
Caliph nghĩa là "người kế vị" nhà tiên tri Muhammad, là lãnh đạo tôn giáo và chính trị của cộng đồng Hồi giáo. Sultan nghĩa là "quyền lực", danh hiệu của người nắm quyền thực tế. Các sultan Ottoman về sau mang cả hai danh hiệu.
Khả hãn và Hãn khác nhau thế nào?
Hãn (khan) là thủ lĩnh một bộ tộc hay một hãn quốc. Khả hãn (khagan) là thủ lĩnh tối cao đứng trên các hãn, thường được dịch là "Đại hãn". Thành Cát Tư Hãn được tôn năm 1206; con ông là Ögedei dùng danh hiệu khagan.
Kaiser và Caesar có liên quan không?
Có. Kaiser là cách tiếng Đức đọc chữ Caesar, dùng cho hoàng đế La Mã Thần thánh, hoàng đế Áo và hoàng đế Đức. Tsar của Nga cũng xuất phát từ chữ Caesar.