Hoàng ThượngWiki
Tìm
Danh xưng & biểu tượng

Rồng qua các triều: rồng Lý, rồng Trần, rồng Lê và rồng Nguyễn

Rồng Lý thân mảnh uốn khúc mềm mại, rồng Trần mập khoẻ có sừng, rồng Lê sơ đầu to uy nghiêm, rồng đình làng hồn nhiên, rồng Nguyễn cầu kỳ — mỗi triều một dáng.

Rồng qua các triều: rồng Lý, rồng Trần, rồng Lê và rồng Nguyễn

Rồng là biểu tượng của nhà vua ở Việt Nam, nhưng mỗi triều đại tạo ra một kiểu rồng riêng. Theo cách mô tả quen thuộc của giới nghiên cứu mỹ thuật, rồng Lý thân tròn, mảnh, uốn khúc mềm và hiền; rồng Trần mập, khoẻ, dáng dũng mãnh; rồng Lê sơ đầu to, uy nghiêm, mang dáng quyền lực tập trung; rồng thời Lê trung hưng đi vào đình làng, phóng khoáng, có cả rồng mẹ rồng con; rồng Nguyễn cầu kỳ, nhiều chi tiết, gắn chặt với nghi thức cung đình. Nhìn con rồng, người trong nghề có thể đoán niên đại của một hiện vật.

Rồng trước khi là rồng của vua

Người Việt có huyền thoại "con Rồng cháu Tiên": Lạc Long Quân dòng rồng lấy Âu Cơ dòng tiên, sinh trăm trứng — câu chuyện được ghi trong Lĩnh Nam chích quái (thế kỷ 15) và đưa vào phần Ngoại kỷ của Đại Việt sử ký toàn thư. Đây là truyền thuyết, không phải sử liệu, nhưng cho thấy rồng đã gắn với nguồn gốc dân tộc trong tâm thức người Việt.

Ở phương Đông, rồng là linh vật của nước, mây và mưa — thứ mà một xã hội trồng lúa nước cần nhất. Rồng phương Tây (dragon) thì khác hẳn: thường có cánh, phun lửa, canh kho báu, là kẻ thù mà hiệp sĩ phải giết. Hai con vật khác nhau đến mức nhiều nhà nghiên cứu cho rằng dịch "dragon" thành "rồng" là cách dịch tiện mà không hoàn toàn chính xác.

Từ khi Lý Thái Tổ dời đô năm 1010, Toàn thư chép ông thấy rồng vàng bay lên ở thành Đại La nên đặt tên là Thăng Long ("rồng bay lên"). Từ đây rồng gắn chặt với kinh đô và ngôi vua.

Rồng thời Lý (1009–1225): mềm mại và hiền

Rồng Lý thường được mô tả với những đặc điểm:

  • Thân tròn, thon dài như thân rắn, uốn thành nhiều khúc đều đặn từ đầu đến đuôi, nhỏ dần về đuôi.
  • Đầu có mào hình ngọn lửa, không có sừng hoặc sừng rất nhỏ; môi trên kéo dài, cuộn lên.
  • Miệng thường ngậm hoặc đớp một viên ngọc.
  • Thân phủ vảy nhỏ, chân mảnh, toàn thể mang dáng thanh thoát, ít vẻ đe doạ.

Nhiều nhà nghiên cứu xem kiểu rồng này là sáng tạo riêng của mỹ thuật Đại Việt, khác rõ với rồng Tống cùng thời ở Trung Hoa, và liên hệ dáng uốn mềm mại của nó với tinh thần Phật giáo thịnh đạt thời Lý.

Xem ở đâu: cột đá chạm rồng ở chùa Dạm (Bắc Ninh); diềm bia Sùng Thiện Diên Linh (dựng năm 1121) ở chùa Long Đọi (vùng Duy Tiên, tỉnh Hà Nam cũ); các mảnh trang trí đất nung tìm thấy ở Hoàng thành Thăng Long; hiện vật ở chùa Phật Tích (Bắc Ninh).

Rồng thời Trần (1225–1400): khoẻ và dũng mãnh

Rồng Trần kế thừa dáng uốn khúc của rồng Lý nhưng thay đổi rõ:

  • Thân mập, chắc hơn; các khúc uốn thưa hơn, không còn đều đặn như rồng Lý.
  • Đầu xuất hiện sừng; chân to, móng sắc, có khi như đang vồ.
  • Hoạ tiết vảy, vây chi tiết hơn; tổng thể khoẻ khoắn, mạnh mẽ.

Giới nghiên cứu thường liên hệ dáng rồng này với tinh thần thượng võ của một triều đại ba lần đối đầu quân Nguyên – Mông. Đó là một cách đọc gợi mở, nên xem như cách diễn giải chứ không phải điều đã được chứng minh.

Xem ở đâu: chạm gỗ ở chùa Thái Lạc (Hưng Yên); đầu rồng, mảnh trang trí đất nung thời Trần ở Hoàng thành Thăng Long và di tích Tức Mặc (Nam Định cũ), quê hương nhà Trần; bệ đá, thành bậc ở một số chùa tháp thời Trần.

Rồng Lê sơ (1428–1527): uy nghiêm, quyền lực

Sau khi đánh đuổi quân Minh, nhà Lê sơ dựng một nhà nước theo mô hình Nho giáo tập quyền. Rồng thời này mang dấu ấn rõ:

  • Đầu to, bờm tóc dày dựng ngược, mắt lồi, mũi to, sừng rõ; nét mặt dữ dằn.
  • Thân mập, uốn ít khúc hơn, có vây lưng sắc.
  • Chân khoẻ, móng xoè; tổng thể nghiêm trang, thể hiện uy quyền của vua.

Kiểu rồng này gần với rồng Minh ở Trung Hoa hơn hẳn rồng Lý – Trần, phản ánh ảnh hưởng văn hoá sau hai mươi năm thuộc Minh và sự chuyển hướng sang Nho giáo.

Xem ở đâu: những con rồng đá trên thềm điện Kính Thiên (1467) ở Hoàng thành Thăng Long; hoa văn rồng trên các bia ở khu lăng Lam Kinh (Thanh Hoá).

Rồng đình làng thời Mạc – Lê trung hưng (thế kỷ 16–18): bay ra khỏi cung điện

Đây là giai đoạn thú vị nhất. Khi quyền lực triều đình phân tán (Lê – Mạc, rồi vua Lê chúa Trịnh), nghệ thuật làng xã phát triển mạnh, và rồng xuất hiện dày đặc trên các đình làng.

  • Rồng mất vẻ nghiêm trang, trở nên hồn nhiên, có khi nghịch ngợm.
  • Xuất hiện những cảnh rồng mẹ với đàn rồng con, rồng lẫn vào mây, rồng "hoá lá" với thân, chân biến thành lá cây xoắn.
  • Rồng đặt cạnh người: cảnh tiên cưỡi rồng, người vui chơi, đấu vật, chèo thuyền trên cùng một mảng chạm.

Rồng lúc này không còn độc quyền của nhà vua. Nó trở thành linh vật chung của làng, của thần thành hoàng. Những mảng chạm gỗ ở đình làng là một trong những đỉnh cao của điêu khắc dân gian Việt Nam.

Xem ở đâu: đình Tây Đằng (Hà Nội, thế kỷ 16), đình Chu Quyến (Hà Nội), đình Thổ Hà (Bắc Ninh), đình Đình Bảng (Bắc Ninh), và nhiều đình làng khác ở đồng bằng Bắc Bộ.

Rồng Nguyễn (1802–1945): cầu kỳ và quy phạm

Triều Nguyễn quay về với rồng cung đình, quy định chặt chẽ:

  • Đầu to, mắt lồi, sừng nai, râu tóc dài; thân nhiều vảy, uốn lượn trong mây.
  • Chi tiết rất nhiều, đường nét tỉ mỉ, đôi khi nặng nề.
  • Phân biệt cấp bậc: rồng năm móng dành cho vua, loại bốn móng (gọi là mãng hay giao long) cho người bậc dưới (chi tiết này đã có bài riêng ở mục triều đình về long bào).
  • Có nhiều kiểu biến thể: rồng hoá lá, rồng hoá mây, rồng ổ (rồng mẹ – rồng con) trên mái, rồng chầu mặt nguyệt trên bờ nóc.

Xem ở đâu: điện Thái Hoà, Thế Miếu, các lăng vua ở Huế; trên ấn vàng, long bào, đồ ngự dụng ở Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế; rồng đắp mảnh sành sứ trên mái điện.

Bảng so sánh nhanh

ThờiThânĐầuTinh thầnNơi xem tiêu biểu
LýTròn, mảnh, uốn nhiều khúc đềuMào lửa, không sừng hoặc sừng nhỏMềm mại, hiềnChùa Dạm, bia Long Đọi
TrầnMập, khúc thưaCó sừngKhoẻ, dũng mãnhChùa Thái Lạc
Lê sơMập, vây sắcĐầu to, bờm dựngUy nghiêmThềm điện Kính Thiên
Mạc – Lê trung hưngBiến hoá, hoá lá, hoá mâyĐa dạngHồn nhiên, dân gianĐình Tây Đằng, Thổ Hà
NguyễnNhiều vảy, uốn trong mâyMắt lồi, sừng naiCầu kỳ, quy phạmĐại Nội và lăng vua Huế

Cần lưu ý bảng trên là khái quát. Trong mỗi thời đều có ngoại lệ, và việc định niên đại một hiện vật cần kết hợp nhiều yếu tố khác như chất liệu, kỹ thuật, văn bia — không thể chỉ dựa vào hình con rồng.

Góc nhìn hôm nay

Cách tốt nhất để thấy sự khác nhau là đi xem tận mắt theo một lộ trình: bắt đầu ở Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Hoàng thành Thăng Long (Hà Nội) để xem rồng Lý, Trần, Lê sơ cạnh nhau; về các đình làng quanh Hà Nội và Bắc Ninh để xem rồng dân gian; kết thúc ở Huế với rồng Nguyễn. Ai muốn đọc thêm có thể tìm các công trình nghiên cứu mỹ thuật cổ của Trần Lâm Biền, Chu Quang Trứ, Nguyễn Du Chi, những người đã khảo sát và phân tích hình rồng qua các thời kỳ.

Câu hỏi thường gặp

Rồng thời Lý có đặc điểm gì?

Rồng Lý có thân tròn, mảnh, uốn nhiều khúc đều đặn, đầu có mào lửa và thường không có sừng, miệng ngậm ngọc. Tổng thể mềm mại, thanh thoát, được xem là sáng tạo riêng của mỹ thuật Đại Việt.

Rồng thời Lý và rồng thời Trần khác nhau thế nào?

Rồng Trần mập và khoẻ hơn, khúc uốn thưa hơn, có sừng và chân móng mạnh mẽ. Rồng Lý thì mảnh, mềm và hiền hơn. Rồng Trần kế thừa dáng uốn của rồng Lý nhưng mang vẻ dũng mãnh.

Rồng năm móng và bốn móng khác nhau ra sao?

Thời Nguyễn, rồng năm móng là biểu tượng dành riêng cho vua. Hình bốn móng, gọi là mãng hay giao long, dùng cho các bậc dưới như hoàng thân, quan lại. Quy định này giúp phân biệt cấp bậc trên trang phục và đồ dùng.

Vì sao rồng xuất hiện nhiều ở đình làng?

Từ thế kỷ 16–18, khi nghệ thuật làng xã phát triển mạnh, rồng trở thành linh vật chung của làng và của thần thành hoàng, không còn độc quyền của vua. Thợ chạm làng sáng tạo nhiều kiểu rồng hồn nhiên như rồng mẹ rồng con, rồng hoá lá.

Rồng phương Đông và rồng phương Tây khác nhau thế nào?

Rồng phương Đông gắn với nước, mây, mưa, là linh vật tốt lành và biểu tượng của vua. Rồng phương Tây thường có cánh, phun lửa, canh giữ kho báu và là kẻ thù phải tiêu diệt trong truyện kể.

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng

Bài viết liên quan

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng Xem app khác