Hoàng ThượngWiki
Tìm
Quân vương châu Á

Vua Ashoka: hoàng đế Ấn Độ khắc sắc chỉ lên đá sau chiến tranh Kalinga

Ashoka trị vì khoảng 268–232 TCN, hối hận sau cuộc chinh phục Kalinga và khắc sắc chỉ về Dhamma lên đá, trụ đá khắp Ấn Độ; chữ Brahmi trên đó được giải mã năm 1837.

Vua Ashoka: hoàng đế Ấn Độ khắc sắc chỉ lên đá sau chiến tranh Kalinga

Ashoka (trị vì khoảng 268–232 TCN) là vua thứ ba của nhà Maurya, cai trị gần như toàn bộ tiểu lục địa Ấn Độ. Khoảng năm 261 TCN, ông đánh chiếm xứ Kalinga ở bờ biển phía đông; cuộc chiến đẫm máu ấy khiến ông hối hận và quay sang theo đuổi "Dhamma", một đạo lý về lòng từ, sự tôn trọng và cai trị vì lợi ích của dân. Điều đặc biệt là ông tự khắc những suy nghĩ ấy lên đá và trụ đá khắp đế quốc. Các sắc chỉ này, được giải mã năm 1837, là những văn bản có niên đại xác định sớm nhất của lịch sử Ấn Độ.

Cháu của người lập nghiệp Maurya

Ông nội Ashoka là Chandragupta Maurya, người lập đế quốc Maurya khoảng năm 321 TCN, ngay sau khi quân Alexander Đại đế rút khỏi tây bắc Ấn Độ. Cha ông là vua Bindusara. Kinh đô là Pataliputra, gần thành phố Patna, bang Bihar ngày nay.

Về tuổi trẻ và việc lên ngôi của Ashoka, nguồn duy nhất là các truyền thuyết Phật giáo viết nhiều thế kỷ sau, như Ashokavadana (tiếng Sanskrit) và các biên niên sử Dipavamsa, Mahavamsa của Sri Lanka. Chúng kể Ashoka từng làm phó vương ở Taxila và Ujjain, rồi tranh ngôi với các anh em, có bản nói ông giết 99 người anh em. Có khoảng bốn năm giữa lúc ông nắm quyền và lúc chính thức làm lễ đăng quang, điều có thể gợi ý một cuộc tranh chấp. Nhưng con số 99 mang màu sắc truyện răn: các tác giả Phật giáo muốn kể về "Ashoka ác" trước khi trở thành "Ashoka chính pháp" để làm nổi bật sự chuyển hoá. Các nhà sử học coi chi tiết này là truyền thuyết, không phải sử liệu.

Kalinga: cuộc chiến được chính kẻ thắng ghi lại

Kalinga là vùng đất ven vịnh Bengal, nay thuộc bang Odisha. Theo các sắc chỉ của chính Ashoka, cuộc chinh phục diễn ra năm thứ tám sau lễ đăng quang, tức khoảng 261–260 TCN.

Sắc chỉ đá số XIII là văn bản đáng chú ý nhất. Ashoka tự ghi rằng ở Kalinga 150.000 người bị bắt đưa đi, 100.000 người bị giết, và gấp nhiều lần số đó đã chết. Ông nói nhà vua cảm thấy "hối hận" vì cuộc chinh phục; cái chết, sự chia lìa của những người vô tội, người tu hành, gia đình họ khiến ông day dứt. Ông tuyên bố từ nay coi chiến thắng bằng Dhamma là chiến thắng cao nhất.

Hiếm có vị vua cổ đại nào tự công bố tổn thất do mình gây ra như vậy. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý một chi tiết: sắc chỉ XIII không được khắc ở chính vùng Kalinga. Ở đó, Ashoka cho khắc các "sắc chỉ riêng" dặn quan lại đối xử công bằng với dân, nhưng không nhắc đến sự hối hận. Ông cũng không trả lại Kalinga, và trong cùng sắc chỉ còn có lời cảnh báo các bộ tộc rừng núi rằng nhà vua vẫn có sức mạnh. Ăn năn là thật, nhưng vẫn là ăn năn của một hoàng đế giữ nguyên đế quốc.

Dhamma là gì

Dhamma (tiếng Pali; Sanskrit là Dharma) trong sắc chỉ của Ashoka không đồng nhất với giáo lý Phật giáo. Đó là một bộ quy tắc đạo đức mà mọi tôn giáo đều chấp nhận được:

  • Vâng lời cha mẹ, kính trọng thầy và người già.
  • Rộng lượng với bạn bè, người thân, các tu sĩ Bà-la-môn và sa-môn.
  • Đối xử tử tế với người hầu, nô lệ.
  • Không sát sinh bừa bãi; tiêu dùng ít, tích trữ ít.
  • Tôn trọng tất cả các giáo phái; không đề cao giáo phái mình bằng cách chê bai giáo phái khác (sắc chỉ đá XII).

Ông lập chức "Dhamma-mahamatta", quan đi khắp nơi lo việc giáo hoá và giúp đỡ người khốn khó. Ông bỏ những cuộc đi săn của nhà vua, thay bằng những chuyến đi viếng các thánh tích. Theo sắc chỉ đá I, bếp hoàng cung trước đây giết hàng trăm nghìn con vật mỗi ngày để làm món ăn, nay chỉ còn hai con công và một con nai, và sẽ dừng cả số ấy.

Sắc chỉ đá II ghi ông cho lập nơi chữa bệnh cho người và cho thú vật, trồng cây thuốc, đào giếng, trồng cây ven đường. Trụ đá số V liệt kê những loài vật được bảo vệ.

Ông khắc ở đâu, bằng chữ gì

Các văn bản của Ashoka có mặt ở hàng chục nơi, từ Afghanistan tới miền nam Ấn Độ, chia thành hai loại chính:

LoạiĐặc điểmVí dụ
Sắc chỉ khắc trên vách đáKhắc ở vùng biên của đế quốc, nơi đông người qua lạiGirnar (Gujarat), Dhauli (Odisha), Shahbazgarhi (Pakistan)
Sắc chỉ trên trụ đáTrụ đá sa thạch đánh bóng, cao trên 10 mét, đỉnh có tượng thúSarnath, Lumbini, Vaishali, Lauriya Nandangarh
Văn bản song ngữViết bằng tiếng Hy Lạp và Aram cho dân vùng tây bắcKandahar (Afghanistan)

Phần lớn sắc chỉ viết bằng các phương ngữ Prakrit, chữ Brahmi; ở tây bắc dùng chữ Kharoshthi. Ông tự xưng là "Devanampiya Piyadasi" (người được chư thiên yêu mến, có dung mạo hiền hoà). Năm 1837, James Prinsep, một viên chức người Anh ở Calcutta, giải mã được chữ Brahmi. Nhưng phải đến năm 1915, khi tìm thấy sắc chỉ ở Maski (Karnataka) có ghi tên "Ashoka", người ta mới chắc chắn rằng Piyadasi chính là vị vua Ashoka trong truyền thuyết Phật giáo.

Trụ đá ở Lumbini (Nepal) ghi rằng nhà vua đến viếng nơi Đức Phật đản sinh và giảm thuế cho làng này. Đây là một trong những bằng chứng quan trọng xác định nơi sinh của Đức Phật.

Ashoka và Phật giáo

Theo sắc chỉ của chính ông, Ashoka là cư sĩ Phật giáo và ngày càng nhiệt thành. Truyền thống Phật giáo, nhất là phái Thượng toạ bộ, kể thêm rằng ông bảo trợ cuộc kết tập kinh điển lần thứ ba ở Pataliputra và gửi các phái đoàn truyền giáo đi nhiều nơi. Con trai ông là Mahinda (và con gái Sanghamitta, theo truyền thuyết) đã đưa Phật giáo sang Sri Lanka. Các sắc chỉ cũng nói ông gửi sứ giả tới các vua Hy Lạp ở phía tây, kể tên năm vị vua như Antiochus II, Ptolemy II.

Truyền thống về 84.000 bảo tháp do Ashoka dựng là con số tượng trưng. Nhưng một số bảo tháp như Sanchi (Madhya Pradesh) đúng là có phần lõi từ thời ông, về sau được mở rộng.

Sau Ashoka

Ashoka mất khoảng năm 232 TCN. Đế quốc Maurya suy yếu nhanh dưới các vua kế tiếp và chấm dứt khoảng năm 185 TCN, khi vị vua cuối bị tướng Pushyamitra Shunga lật đổ. Một số sử gia từng cho rằng chính sách bất bạo động của Ashoka làm quân đội suy yếu; nhiều người khác phản bác, chỉ ra các nguyên nhân như đế quốc quá rộng, tài chính kiệt quệ, các vua sau kém cỏi.

Sau đó, tên ông gần như bị quên ở Ấn Độ trong nhiều thế kỷ; chỉ các truyền thống Phật giáo ở Sri Lanka, Tây Tạng, Trung Hoa còn giữ chuyện về ông. Đến thế kỷ 14, sultan Firoz Shah Tughlaq của Delhi cho chở hai trụ đá Ashoka về Delhi làm vật trang trí mà không ai đọc được chữ trên đó. Ashoka chỉ thật sự "trở lại" lịch sử sau khi chữ Brahmi được giải mã.

Đánh giá nhiều chiều

Nhà văn H. G. Wells từng viết trong Lược sử thế giới rằng giữa hàng chục nghìn tên vua trong sử sách, tên Ashoka "toả sáng, gần như một mình, như một ngôi sao". Câu này hay được trích. Các sử gia chuyên ngành như Romila Thapar nhìn thực tế hơn: Dhamma là một chính sách khôn ngoan để gắn kết một đế quốc rất đa dạng về tôn giáo, ngôn ngữ, tập quán; những tuyên bố về hoà bình đi kèm với việc giữ nguyên quân đội và đất đai đã chiếm. Cũng có người lưu ý rằng ta biết về Ashoka chủ yếu qua lời chính ông, một nguồn không thể khách quan. Dẫu vậy, việc một hoàng đế cổ đại tự công khai nhận lỗi và đặt việc chăm lo cho dân, thậm chí cho thú vật, thành chính sách là điều có thật và hiếm có.

Góc nhìn hôm nay

  • Xem gì: đầu trụ bốn sư tử ở Bảo tàng Sarnath (gần Varanasi); đại tháp Sanchi; sắc chỉ khắc đá ở Dhauli gần Bhubaneswar, nơi được cho là gần chiến trường Kalinga; trụ đá ở Lumbini, Nepal.
  • Đọc gì: bản dịch các sắc chỉ của Ashoka (có nhiều bản tiếng Anh như của Ven. S. Dhammika, miễn phí trực tuyến); Aśoka and the Decline of the Mauryas của Romila Thapar.
  • Điều đáng nghĩ: sắc chỉ XII về tôn trọng mọi giáo phái, viết hơn hai nghìn năm trước, vẫn là một đoạn văn đáng đọc nguyên vẹn.

Câu hỏi thường gặp

Vua Ashoka là ai?

Ashoka (trị vì khoảng 268–232 TCN) là vua thứ ba của nhà Maurya ở Ấn Độ, cháu nội của Chandragupta. Ông nổi tiếng vì hối hận sau chiến tranh Kalinga và cai trị theo Dhamma, khắc sắc chỉ lên đá khắp đế quốc.

Chiến tranh Kalinga diễn ra năm nào?

Khoảng năm 261–260 TCN, năm thứ tám sau lễ đăng quang của Ashoka. Theo sắc chỉ đá XIII, 100.000 người bị giết và 150.000 người bị bắt đưa đi.

Sắc chỉ Ashoka viết bằng chữ gì?

Phần lớn viết bằng tiếng Prakrit, chữ Brahmi; vùng tây bắc dùng chữ Kharoshthi, và ở Kandahar có bản tiếng Hy Lạp, Aram. Chữ Brahmi được James Prinsep giải mã năm 1837.

Ashoka có thật giết 99 anh em không?

Chi tiết này chỉ có trong truyền thuyết Phật giáo viết nhiều thế kỷ sau, nhằm đối lập "Ashoka ác" với "Ashoka chính pháp". Các nhà sử học coi đó là truyền thuyết.

Trụ sư tử Ashoka ở đâu?

Đầu trụ bốn sư tử nổi tiếng tìm thấy ở Sarnath, nơi Đức Phật giảng bài pháp đầu tiên, nay trưng bày ở Bảo tàng Khảo cổ Sarnath gần Varanasi.

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng

Bài viết liên quan

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng Xem app khác