Hoàng ThượngWiki
Tìm
Truyền ngôi & kế vị

Bí mật lập trữ: chiếc hộp sau biển Chính đại quang minh nhà Thanh

Từ năm 1723, vua Ung Chính viết tên người kế vị, niêm phong trong hộp đặt sau biển Chính đại quang minh ở cung Càn Thanh; cách này đưa bốn vua Thanh lên ngôi.

Bí mật lập trữ: chiếc hộp sau biển Chính đại quang minh nhà Thanh

Bí mật lập trữ là cách chọn người nối ngôi của nhà Thanh do vua Ung Chính đặt ra năm 1723: hoàng đế viết tên người kế vị, niêm phong trong một chiếc hộp đặt sau tấm biển "Chính đại quang minh" ở cung Càn Thanh, giữ thêm một bản bên mình, và chỉ mở ra khi vua băng hà. Cách này được dùng để truyền ngôi bốn lần, từ Ung Chính sang Càn Long, Gia Khánh, Đạo Quang và Hàm Phong. Nó ra đời để tránh lặp lại cuộc tranh ngôi khốc liệt giữa các con của Khang Hy.

Bối cảnh: bài học từ "cửu tử đoạt đích"

Khang Hy có rất nhiều con trai. Năm 1675, ông lập con trai thứ hai của hoàng hậu là Dận Nhưng làm thái tử khi Dận Nhưng mới khoảng một tuổi, theo đúng phép lập đích. Hơn ba mươi năm sau, quan hệ hai cha con xấu đi. Năm 1708 Khang Hy phế thái tử, năm sau lập lại, đến năm 1712 lại phế lần nữa và từ đó không lập ai công khai.

Khoảng trống ấy khiến nhiều hoàng tử cùng nhóm người ủng hộ ra sức tranh giành. Đời sau gọi giai đoạn này là "cửu tử đoạt đích", chín người con tranh ngôi thái tử. Khi Khang Hy mất cuối năm 1722, hoàng tứ tử Dận Chân lên ngôi, niên hiệu Ung Chính. Ông đã chứng kiến từ bên trong cái giá của việc công khai người kế vị: thái tử trở thành cái đích để kẻ khác tấn công, còn các hoàng tử khác thì kết bè kéo cánh suốt hàng chục năm.

Cách làm: một tên, hai bản, một chiếc hộp

Năm đầu đời Ung Chính (1723), nhà vua triệu tập các vương công đại thần ở cung Càn Thanh trong Tử Cấm Thành và cho biết ông đã viết tên người kế vị, niêm phong trong hộp, đặt sau tấm biển lớn "Chính đại quang minh" treo trên ngai. Tấm biển này, tương truyền là bút tích của vua Thuận Trị, nằm ở vị trí cao, trang trọng nhất của chính điện.

Các điểm chính của chế độ:

  • Hai bản: một bản trong hộp sau biển, một bản vua giữ bên người. Khi vua mất, đại thần mở cả hai và đối chiếu. Hai bản khớp nhau thì người có tên lên ngôi.
  • Không ai biết trước: về nguyên tắc, kể cả người được chọn cũng không được báo. Không biết ai là thái tử thì không có thái tử để tấn công, cũng không có bè phái Đông cung để hình thành.
  • Vua có thể đổi: nếu người được chọn mất sớm hay không xứng, vua chỉ cần viết lại. Không có nghi lễ phế lập công khai, không có ai mất mặt.
  • Các hoàng tử vẫn được dạy dỗ như nhau: ai cũng có thể là người được chọn, nên cũng phải chịu học, chịu rèn như nhau.

Thuật ngữ "lập trữ" có nghĩa là lập người kế vị, chữ "trữ" chỉ trữ quân, người dự bị cho ngôi vua. Chiếc hộp thường được gọi là hộp kiến trữ.

Bốn lần chiếc hộp được mở

Vua viết tênNgười được chọnNăm lên ngôiGhi chú
Ung ChínhHoằng Lịch, hoàng tứ tử1735Viết từ năm 1723; Hoằng Lịch lên ngôi là Càn Long
Càn LongVĩnh Diễm, hoàng thập ngũ tử1796 (nhận nhường ngôi)Hai người được chọn trước đó đều mất sớm; tên Vĩnh Diễm viết năm 1773, công bố năm 1795
Gia KhánhMân Ninh, hoàng thứ tử1820Gia Khánh mất đột ngột ở sơn trang Tị Thử, Thừa Đức; việc tìm hộp được ghi lại khá rối
Đạo QuangDịch Trữ, hoàng tứ tử1850Tờ chỉ năm 1846 ghi cùng lúc hai việc: lập Dịch Trữ làm thái tử và phong Dịch Hân làm thân vương

Trường hợp Càn Long: hộp được dùng như kế hoạch dài hạn

Ngay sau khi lên ngôi, Càn Long đã bí mật chọn con của hoàng hậu Phú Sát thị là Vĩnh Liễn, nhưng Vĩnh Liễn mất năm 1738 khi còn nhỏ. Người con đích thứ hai cũng mất sớm. Đến năm 1773 ông mới viết tên Vĩnh Diễm. Hơn hai mươi năm sau, năm 1795, Càn Long công bố tên người kế vị và năm 1796 nhường ngôi để giữ lời hứa không trị vì lâu hơn ông nội Khang Hy. Dù vậy, với tư cách thái thượng hoàng, ông vẫn nắm quyền đến khi mất năm 1799.

Trường hợp Đạo Quang: hai hoàng tử, một tờ chỉ

Đạo Quang phân vân giữa hoàng tứ tử Dịch Trữ, hiền và cẩn trọng, với hoàng lục tử Dịch Hân, được cho là sáng dạ hơn. Tờ chỉ năm 1846 trong hộp kiến trữ ghi cả hai dòng: một dòng lập Dịch Trữ làm hoàng thái tử, một dòng phong Dịch Hân làm thân vương. Đây là trường hợp hiếm thấy vua dùng cùng một văn bản để vừa chọn người nối ngôi vừa xoa dịu người không được chọn. Dịch Trữ lên ngôi năm 1850, niên hiệu Hàm Phong; Dịch Hân chính là Cung thân vương, nhân vật quan trọng của triều Thanh nửa sau thế kỷ 19.

Vì sao chế độ này dừng lại

Bí mật lập trữ chỉ có nghĩa khi vua có nhiều con trai để chọn. Hàm Phong chỉ có một con trai sống sót là Tải Thuần, lên ngôi năm 1861 khi còn nhỏ, niên hiệu Đồng Trị. Đồng Trị mất trẻ, không có con; người kế vị Quang Tự cũng không có con. Từ đó việc chọn người nối ngôi rơi vào tay Từ Hy thái hậu và hoàng tộc, không còn chiếc hộp nào để mở. Vị vua cuối cùng của nhà Thanh cũng được chọn theo cách ấy.

Nói cách khác, chiếc hộp không bị bãi bỏ vì thất bại. Nó dừng vì dòng vua không còn đủ người để chọn.

Ưu và nhược điểm qua con mắt sử gia

Phần lớn sử gia đánh giá bí mật lập trữ là một trong những cải cách khôn ngoan nhất về kế vị trong lịch sử Trung Hoa. Trong hơn 120 năm áp dụng, nhà Thanh không có cuộc tranh ngôi nào giữa các hoàng tử ở quy mô như thời Khang Hy. Bốn vị vua được chọn đều là người trưởng thành khi lên ngôi, không cần nhiếp chính.

Nhưng cũng có những điểm yếu:

  • Phụ thuộc vào con mắt một người. Không có ai kiểm tra lựa chọn của vua. Nhiều người cho rằng Đạo Quang chọn Dịch Trữ thay vì Dịch Hân không phải lựa chọn tốt nhất cho một nước sắp bước vào thời kỳ khủng hoảng.
  • Người kế vị ít được rèn việc nước. Vì không ai được công nhận là thái tử, các hoàng tử ít có cơ hội tham chính chính thức. Người lên ngôi có thể giỏi chữ nghĩa nhưng thiếu kinh nghiệm cai trị.
  • Không giải quyết được khi vua mất đột ngột mà hộp chưa có tên. May mắn là chưa có lần nào như vậy xảy ra trong thời gian chế độ còn chạy.

Giai thoại "sửa di chiếu" và lý do các nhà sử học nghi ngờ

Quanh việc Ung Chính lên ngôi có một giai thoại rất phổ biến, nhất là trong phim: di chiếu của Khang Hy vốn viết "truyền ngôi cho hoàng thập tứ tử", và ai đó đã sửa chữ "thập" (mười) thành chữ "vu" (cho) để thành "truyền ngôi cho tứ tử". Đây là giai thoại, không phải sử liệu đã được chứng minh.

Các nhà nghiên cứu thường nêu mấy lý do nghi ngờ: văn bản chính thức nhà Thanh gọi hoàng tử là "hoàng tứ tử", "hoàng thập tứ tử", có chữ "hoàng" phía trước, sửa một nét không thể ra câu hợp lệ; di chiếu triều Thanh thường có cả bản chữ Mãn, không thể sửa cùng cách; và tờ di chiếu được công bố không phải bản viết tay giữ kín của Khang Hy. Việc Ung Chính lên ngôi có hợp ý Khang Hy hay không vẫn là đề tài nhiều học giả bàn, nhưng câu chuyện sửa một nét chữ thì nên xem là văn hoá đại chúng.

Chính vì nỗi ngờ vực ấy bám theo suốt đời mình mà Ung Chính có lý do riêng để đặt ra một chế độ minh bạch hơn: tên người kế vị được viết sẵn, có hai bản, mở trước mặt đại thần.

Có triều đại nào khác học theo không

Không có bằng chứng các triều Việt Nam áp dụng chiếc hộp bí mật như nhà Thanh. Nhà Nguyễn vẫn lập thái tử công khai, hoặc để vua dặn lại trong di chiếu. Kinh nghiệm cuối đời Tự Đức cho thấy cách làm ấy rủi ro thế nào: vua không có con ruột, di chiếu chọn con nuôi Ưng Chân (Dục Đức), và chỉ vài ngày sau khi lên ngôi, người được chọn đã bị phế. Phương Tây thì giải quyết bằng luật con trưởng cố định, nên không cần đến chiếc hộp.

Góc nhìn hôm nay: đi xem ở đâu, đọc gì

Ai đến Bắc Kinh có thể vào cung Càn Thanh trong Cố Cung (Tử Cấm Thành) và nhìn tấm biển "Chính đại quang minh" vẫn treo trên ngai. Hộp kiến trữ không còn đặt sau biển, nhưng văn bản lập trữ thời Đạo Quang vẫn được lưu giữ trong kho lưu trữ triều Thanh và từng được giới thiệu trong các triển lãm.

Muốn tìm hiểu sâu, có thể đọc các phần về Thế Tông, Cao Tông trong Thanh sử cảo, cùng các nghiên cứu hiện đại về thời Ung Chính. Khi xem phim cổ trang Thanh, nên nhớ rằng cảnh mở hộp, cảnh tranh giành di chiếu thường được dựng kịch tính hơn nhiều so với ghi chép.

Câu hỏi thường gặp

Bí mật lập trữ là gì?

Là cách chọn người nối ngôi của nhà Thanh: vua viết tên người kế vị, niêm phong trong hộp đặt sau biển "Chính đại quang minh" ở cung Càn Thanh, giữ một bản bên mình. Khi vua mất, đại thần mở hai bản đối chiếu rồi tôn người có tên lên ngôi.

Ai đặt ra chế độ bí mật lập trữ?

Vua Ung Chính đặt ra năm 1723, năm đầu trị vì. Ông rút kinh nghiệm từ cuộc tranh ngôi giữa các con của Khang Hy khi thái tử Dận Nhưng hai lần bị phế.

Chiếc hộp sau biển Chính đại quang minh được mở mấy lần?

Bốn lần, đưa Càn Long, Gia Khánh, Đạo Quang và Hàm Phong lên ngôi. Sau Hàm Phong, các vua Thanh không có hoặc chỉ có một con trai, nên chế độ không còn được dùng.

Ung Chính có sửa di chiếu của Khang Hy không?

Chuyện sửa chữ "thập" thành "vu" là giai thoại, không có bằng chứng. Các nhà sử học chỉ ra rằng văn bản chính thức có chữ "hoàng" trước thứ tự hoàng tử và có bản chữ Mãn, nên kiểu sửa một nét không khả thi. Việc Ung Chính lên ngôi có đúng ý Khang Hy hay không thì vẫn còn bàn.

Việt Nam có dùng cách lập thái tử bí mật không?

Không có ghi chép nào cho thấy các triều Việt dùng hộp bí mật như nhà Thanh. Các vua Việt lập thái tử công khai hoặc chọn người nối ngôi qua di chiếu.

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng

Bài viết liên quan

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng Xem app khác