Hoàng ThượngWiki
Tìm
Truyền ngôi & kế vị

Vua nhường ngôi khi còn sống: từ viện chính Nhật Bản đến Charles V

Có vua nhường ngôi để giữ ngôi chắc cho dòng mình như nhà Trần, có vua nhường để cầm quyền từ phía sau như viện chính Nhật Bản, có vua rời ngai vì mệt mỏi như Charles V.

Vua nhường ngôi khi còn sống: từ viện chính Nhật Bản đến Charles V

Vua nhường ngôi khi còn sống không hiếm như nhiều người nghĩ. Có người nhường để dạy con trị nước và giữ ngôi chắc cho dòng mình, như các vua Trần làm thái thượng hoàng; có người nhường để tiếp tục cầm quyền từ phía sau, như chế độ viện chính của Nhật Bản từ năm 1086; có người nhường vì mệt mỏi hay vì đức tin, như hoàng đế Charles V năm 1555–1556 hay nữ vương Christina của Thuỵ Điển năm 1654. Cùng một hành động "rời ngai", nhưng động cơ và kết cục rất khác nhau.

Thái thượng hoàng, thượng hoàng: tên gọi của vua đã nhường ngôi

Ở Trung Hoa và Việt Nam, vua đã nhường ngôi được tôn là thái thượng hoàng, gọi tắt là thượng hoàng. Danh hiệu này có từ thời Tần – Hán, nhưng ban đầu thường dùng để tôn cha của vua. Phải đến những trường hợp như Đường Cao Tổ Lý Uyên nhường ngôi cho Lý Thế Dân năm 626, nó mới gắn với một ông vua thật sự rời ngai khi còn sống.

Ở Nhật Bản, vua thoái vị được gọi là daijō tennō, thường gọi tắt là jōkō; nếu xuất gia thì gọi là pháp hoàng (hōō). Ở châu Âu không có danh hiệu tương đương: một ông vua thoái vị thường trở lại làm một người quý tộc, hoặc vào tu viện.

Nhà Trần: nhường ngôi để giữ ngôi

Nhà Trần là triều đại Việt Nam nổi tiếng nhất với lệ thái thượng hoàng. Vua còn khoẻ đã truyền ngôi cho thái tử, rồi lui về làm thượng hoàng, cùng con cai quản việc nước. Sử gọi đó là cách để người kế vị được tập việc khi cha còn bên cạnh, và để không ai kịp tranh ngôi lúc vua cũ mất. Vì chi tiết về thiết chế này đã có ở nhiều nơi, ở đây chỉ cần nhớ ý chính: thượng hoàng nhà Trần không phải người về hưu, mà là người cùng gánh việc lớn, nhất là việc quân và việc chọn người.

Lệ này có lúc cũng bị dùng ngược lại. Cuối đời Trần, thượng hoàng Trần Nghệ Tông nắm quyền thay các vua con cháu, và chính trong thời đó Hồ Quý Ly vươn lên.

Viện chính ở Nhật Bản: nhường ngôi để cầm quyền

Năm 1086, Thiên hoàng Shirakawa nhường ngôi cho con trai còn nhỏ, nhưng không lui về. Ông tiếp tục điều hành từ dinh riêng của thượng hoàng, gọi là "viện" (in), nên chế độ được gọi là viện chính (insei). Shirakawa nắm quyền qua ba đời Thiên hoàng cho đến khi mất năm 1129.

Lý do sâu xa là cuộc giằng co với họ Fujiwara, dòng họ nhiều đời gả con gái cho Thiên hoàng và giữ chức nhiếp chính, quan bạch. Thiên hoàng tại vị bị vây trong lễ nghi và trong tay họ ngoại. Một thượng hoàng đã rời ngai thì thoát khỏi những ràng buộc ấy, có thể tự lập bộ máy riêng, tự giữ tài sản, tự kết thân với các tướng võ. Viện chính kéo dài khoảng một thế kỷ và góp phần làm trỗi dậy tầng lớp võ sĩ, mở đường cho thời Mạc phủ.

Những vị vua phương Tây rời ngai

Diocletianus, năm 305

Hoàng đế La Mã Diocletianus thoái vị năm 305, cùng lúc với đồng hoàng đế Maximianus, một việc chưa từng có trong lịch sử đế quốc. Ông về sống trong cung điện lớn xây bên bờ biển Adriatic, ở chỗ nay là thành phố Split, Croatia. Một nguồn La Mã viết muộn hơn kể rằng khi được mời trở lại cầm quyền, ông trả lời rằng nếu người ta thấy những cây bắp cải ông trồng thì sẽ không bao giờ khuyên ông như thế. Câu chuyện có thể đã được thêm thắt, nhưng nó trở thành hình ảnh kinh điển của một vị vua chọn ruộng vườn thay ngai báu.

Charles V, năm 1555–1556

Charles V, người cùng lúc là hoàng đế La Mã Thần thánh, vua Tây Ban Nha và chủ các xứ Hà Lan, rời ngôi trong một loạt nghi lễ: tháng 10 năm 1555 tại Bruxelles ông trao các xứ Hà Lan cho con trai Philip, đầu năm 1556 trao ngôi vua Tây Ban Nha, còn ngôi hoàng đế chuyển cho em trai Ferdinand. Ông mắc bệnh gút nặng, mệt mỏi sau gần bốn mươi năm chiến tranh và tranh chấp tôn giáo. Charles về sống cạnh tu viện Yuste ở Tây Ban Nha và mất ở đó năm 1558.

Christina của Thuỵ Điển, năm 1654

Nữ vương Christina thoái vị năm 1654 khi chưa đến 30 tuổi, rồi cải sang Công giáo, điều không thể chấp nhận với ngôi vua của một nước theo Tin Lành. Bà sống phần lớn quãng đời còn lại ở Roma, làm người bảo trợ nghệ thuật và âm nhạc, và được an táng trong Vương cung thánh đường Thánh Phêrô.

Ở Trung Hoa: nhường ngôi tự nguyện và bị ép

  • Đường Huyền Tông (756): trong loạn An Lộc Sơn, khi Huyền Tông chạy vào đất Thục, thái tử tự lên ngôi ở Linh Vũ, tức Đường Túc Tông. Huyền Tông được tôn làm thái thượng hoàng mà không có lựa chọn nào khác.
  • Tống Huy Tông (cuối năm 1125 âm lịch, tức đầu 1126): khi quân Kim tiến xuống, Huy Tông vội vàng nhường ngôi cho con là Khâm Tông. Việc nhường ngôi này không cứu được nhà Bắc Tống; năm 1127 cả hai cha con đều bị bắt đưa lên phương Bắc.
  • Càn Long (1796): Càn Long từng nói ông sẽ không trị vì lâu hơn ông nội Khang Hy (61 năm). Đủ 60 năm, ông nhường ngôi cho con là Gia Khánh, nhưng với danh nghĩa thái thượng hoàng vẫn nắm quyền thật đến khi mất năm 1799.

Ở Việt Nam ngoài nhà Trần

  • Hồ Quý Ly: lên ngôi năm 1400, đến năm 1401 đã nhường ngôi cho con là Hồ Hán Thương và làm thái thượng hoàng, nhưng vẫn giữ quyền quyết định. Ông học đúng mô hình nhà Trần mà ông vừa thay thế.
  • Mạc Đăng Dung: lên ngôi năm 1527, chỉ hai năm sau đã truyền ngôi cho con là Mạc Đăng Doanh và làm thái thượng hoàng, lui về quê Cổ Trai (vùng Hải Phòng ngày nay) nhưng vẫn theo dõi việc lớn.
  • Lê Thần Tông: một trường hợp hiếm. Năm 1643 ông nhường ngôi cho con là Lê Chân Tông; năm 1649 Chân Tông mất mà không có con, Thần Tông lại lên ngôi lần thứ hai và làm vua đến năm 1662. Trong thời Lê trung hưng, thực quyền ở phủ chúa Trịnh, nên việc nhường ngôi và trở lại đều phụ thuộc vào ý chúa.

Bảng so sánh: vì sao các vua rời ngai

VuaNămLý do chínhSau đó còn nắm quyền?
Diocletianus305Thiết kế hệ thống chia quyền, tuổi giàKhông
Shirakawa1086Thoát họ Fujiwara, cầm quyền từ "viện"Có, đến 1129
Các vua Trầnthế kỷ 13–14Giữ ngôi chắc cho dòng mình, dạy người kế vịCó, cùng con cai trị
Hồ Quý Ly1401Học lệ nhà Trần, củng cố ngôi cho conCó
Mạc Đăng Dung1529Củng cố triều mớiCó
Charles V1555–1556Bệnh tật, mệt mỏiKhông
Christina1654Đức tin, không muốn lấy chồngKhông
Càn Long1796Giữ lời không vượt Khang HyCó, đến 1799

Nhìn vào bảng, có thể chia làm hai nhóm: nhóm thật sự rời quyền (Diocletianus, Charles V, Christina) và nhóm đổi danh để giữ quyền (Shirakawa, các vua Trần, Hồ Quý Ly, Mạc Đăng Dung, Càn Long). Ở phương Đông, nhóm thứ hai đông hơn hẳn.

Góc nhìn hôm nay

Nhường ngôi khi còn sống là một cách giải bài toán kế vị: thay vì để quyền lực bị bỏ trống đúng lúc vua mất, vua tự sắp xếp việc chuyển giao khi mình còn đủ sức. Nhưng nó chỉ hiệu quả khi hai người, cha và con, cùng chung một hướng; khi không, nó tạo ra hai trung tâm quyền lực trong cùng một triều đình.

Muốn xem những nơi gắn với các vị vua đã rời ngai: cung điện Diocletianus nay là khu phố cổ Split, di sản thế giới UNESCO; tu viện Yuste ở vùng Extremadura, Tây Ban Nha; vùng Thiên Trường (Nam Định cũ, nay thuộc Ninh Bình) với dấu tích hành cung nơi các thượng hoàng nhà Trần từng ở. Sách nên đọc: phần kỷ nhà Trần trong Đại Việt sử ký toàn thư, các nghiên cứu về thời Heian của Nhật Bản, và tiểu sử Charles V.

Câu hỏi thường gặp

Thái thượng hoàng là gì?

Thái thượng hoàng là danh hiệu dành cho vị vua đã nhường ngôi cho người khác, thường là con mình, khi còn sống. Tuỳ thời, thái thượng hoàng có thể vẫn nắm thực quyền, như ở nhà Trần, hoặc chỉ giữ danh nghĩa.

Viện chính ở Nhật Bản là gì?

Viện chính là chế độ Thiên hoàng nhường ngôi nhưng vẫn điều hành từ dinh riêng gọi là "viện", bắt đầu từ Thiên hoàng Shirakawa năm 1086. Nó giúp hoàng gia thoát khỏi sự chi phối của họ Fujiwara và kéo dài khoảng một thế kỷ.

Vì sao Càn Long nhường ngôi?

Càn Long nói ông không muốn trị vì lâu hơn ông nội là Khang Hy. Năm 1796, sau 60 năm, ông nhường ngôi cho con là Gia Khánh nhưng vẫn giữ quyền với danh nghĩa thái thượng hoàng đến khi mất năm 1799.

Charles V thoái vị năm nào?

Charles V rời các ngôi vị của mình trong khoảng năm 1555–1556: trao các xứ Hà Lan và Tây Ban Nha cho con trai Philip, ngôi hoàng đế cho em trai Ferdinand. Ông về sống cạnh tu viện Yuste và mất năm 1558.

Vua Việt nào làm vua hai lần?

Lê Thần Tông là trường hợp tiêu biểu: ông nhường ngôi cho con năm 1643, rồi lên ngôi lại năm 1649 khi con mất, trị vì đến năm 1662. Trong thời đó thực quyền nằm ở phủ chúa Trịnh.

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng

Bài viết liên quan

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng Xem app khác