Bia Vĩnh Lăng là tấm bia đá dựng năm 1433 trước lăng vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi) ở Lam Kinh, vùng Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá; bia đặt trên lưng rùa đá, cao gần ba mét, văn bia được cho là do Nguyễn Trãi soạn, kể gốc tích và sự nghiệp của nhà vua. Quanh đó là lăng của nhiều vua và hoàng thái hậu Lê sơ: Hựu Lăng của Lê Thái Tông, Mục Lăng của Lê Nhân Tông, Chiêu Lăng của Lê Thánh Tông, Dụ Lăng của Lê Hiến Tông… Lam Kinh vì thế là nghĩa trang hoàng gia lớn nhất còn lại của thế kỷ 15 ở Việt Nam.
Vì sao các vua Lê sơ được táng ở Lam Kinh
Lam Sơn là quê của Lê Lợi, nơi ông khởi nghĩa năm 1418. Sau khi lên ngôi năm 1428 và mất năm 1433, ông được đưa về táng ở quê. Từ đó, Lam Kinh, còn gọi là Tây Kinh, trở thành nơi đặt lăng và thờ phụng của dòng vua Lê, với điện miếu, nhà ở cho người coi lăng và những nghi lễ định kỳ. Các vua Lê sơ kế tiếp phần lớn cũng được đưa về đây.
Điều này giống cách nhà Trần táng vua ở đất gốc dòng họ: lăng không ở kinh đô Thăng Long mà ở quê, nơi dòng họ phát tích. Trong quan niệm thời đó, đưa vua về với đất tổ là cách giữ mạch dòng họ và nhắc con cháu nhớ nguồn gốc.
Bia Vĩnh Lăng: tấm bia của vị vua mở nghiệp
Hình dáng và chất liệu
Bia làm bằng đá nguyên khối, cao gần ba mét, đặt trên lưng một con rùa đá lớn. Rùa đội bia là hình thức quen thuộc trong văn hoá Đông Á, tượng trưng cho sự trường tồn. Trán bia chạm hình rồng và mây, đường diềm chạm hoa lá; rồng thời Lê sơ thân dài, uốn khúc mềm, đầu có bờm, là một trong những mẫu rồng đẹp nhất của nghệ thuật Việt thế kỷ 15. Thân bia khắc bài văn chữ Hán.
Nội dung bài văn bia
Bài văn kể gốc tích tổ tiên Lê Lợi ở Lam Sơn, tính cách của ông, những năm khởi nghĩa, việc lên ngôi, những chính sách đầu triều và cái chết năm 1433. Văn bia được đánh giá cao về văn chương, lời lẽ trang trọng mà rõ ràng. Theo truyền thống và nhiều nhà nghiên cứu, người soạn văn là Nguyễn Trãi, nhân vật đã soạn Bình Ngô đại cáo và nhiều văn kiện thời khởi nghĩa.
Giá trị đặc biệt của bia là ở chỗ nó được dựng ngay sau khi vua mất, nên là nguồn tư liệu rất gần sự kiện, có thể đối chiếu với Đại Việt sử ký toàn thư soạn về sau. Bia Vĩnh Lăng đã được công nhận là bảo vật quốc gia.
Các lăng vua và hoàng hậu Lê sơ ở Lam Kinh
| Người | Lăng | Năm mất |
|---|---|---|
| Lê Thái Tổ (Lê Lợi) | Vĩnh Lăng | 1433 |
| Lê Thái Tông | Hựu Lăng | 1442 |
| Lê Nhân Tông | Mục Lăng | 1459 |
| Lê Thánh Tông | Chiêu Lăng | 1497 |
| Lê Hiến Tông | Dụ Lăng | 1504 |
| Lê Túc Tông | Kính Lăng | 1504 |
Ngoài ra còn có lăng các bà hoàng thái hậu, như lăng của bà Ngô Thị Ngọc Dao, mẹ vua Lê Thánh Tông. Nhiều lăng có bia riêng dựng vào cuối thế kỷ 15 và đầu thế kỷ 16, do các văn thần thời Hồng Đức soạn văn. Bia Chiêu Lăng của Lê Thánh Tông đặc biệt được chú ý vì kể về vị vua có thời trị vì thịnh nhất Lê sơ.
Một số lăng còn tượng đá đứng chầu như người hầu, voi, ngựa, nghê, sư tử. So với lăng vua Nguyễn, lăng Lê sơ đơn giản hơn: chủ yếu là gò mộ, sân chầu, tượng đá và bia; không có những cung điện riêng cho linh hồn vua như ở Huế.
Đọc một tấm bia lăng: nhìn gì
- Rùa đội bia: để ý kích thước, cách tạc đầu, mai. Rùa ở Vĩnh Lăng to, đầu vươn ra, có thể đem so với rùa đội bia các thế kỷ sau để thấy phong cách đổi khác.
- Trán bia: hình rồng chầu mặt trời hay hạt châu, mây cuộn. Đây là chỗ thể hiện rõ nhất phong cách nghệ thuật của thời đại.
- Diềm bia: hoa dây, sóng nước. Những chi tiết nhỏ cho biết bia thuộc thời nào.
- Chữ khắc: nét chữ, dòng chữ, niên đại cuối bài. Nếu không đọc được chữ Hán, có thể tìm bản dịch đã công bố.
Nhìn kỹ, mỗi tấm bia là một cuốn sách đá: vừa là văn bản lịch sử, vừa là tác phẩm điêu khắc, vừa là chứng tích về cách một triều đại muốn được nhớ đến.
Lễ hội Lam Kinh và câu ca "hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi"
Lễ hội Lam Kinh diễn ra vào tháng Tám âm lịch, gắn với ngày giỗ vua Lê Thái Tổ là 22 tháng Tám. Dân gian có câu "Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi": giỗ Lê Lai, người tương truyền đã liều thân cứu Lê Lợi những năm đầu khởi nghĩa, vào ngày 21, trước giỗ vua một ngày. Truyền thống kể rằng chính Lê Lợi dặn con cháu cúng Lê Lai trước mình để ghi ơn; đây là lời truyền, các sử gia ghi nhận như một tập tục hơn là một chiếu chỉ được lưu lại.
Lễ hội có phần tế lễ ở khu điện miếu, rước kiệu, và các hoạt động văn hoá dân gian của người Thanh Hoá. Đây cũng là dịp đông khách nhất ở Lam Kinh.
Lam Kinh hôm nay
Qua nhiều thế kỷ, nhất là sau khi nhà Lê suy và trải qua chiến tranh, phần lớn kiến trúc ở Lam Kinh bị đổ nát, chỉ còn nền móng, bia đá, tượng đá và gò lăng. Từ cuối thế kỷ 20, các đợt khai quật khảo cổ và tu bổ đã làm rõ bố cục khu điện miếu và các lăng; một số công trình được phục dựng trên nền cũ. Khu di tích Lam Kinh đã được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt.
Khi tham quan, nên phân biệt rõ: bia Vĩnh Lăng, các tượng đá, gò lăng là di vật gốc; còn nhiều công trình gỗ là phục dựng gần đây. Biết điều đó không làm giảm giá trị chuyến đi, mà giúp nhìn đúng cái gì là của thế kỷ 15.
Góc nhìn hôm nay: chuẩn bị gì trước khi đến
- Đọc trước bản dịch bài văn bia Vĩnh Lăng, có trong nhiều tuyển tập thơ văn Nguyễn Trãi.
- Xem phần kỷ nhà Lê sơ trong Đại Việt sử ký toàn thư để biết mỗi vua táng ở đâu, mất năm nào.
- Đi vào buổi sáng, dành thời gian đi bộ giữa các lăng, vì chúng nằm rải rác trên một vùng đồi rộng.
- Kết hợp thăm các di tích khác của vùng Thọ Xuân liên quan đến nhà Lê.
Câu hỏi thường gặp
Bia Vĩnh Lăng ở đâu?
Bia Vĩnh Lăng ở khu di tích Lam Kinh, vùng Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá, trước lăng vua Lê Thái Tổ. Bia được dựng năm 1433, ngay sau khi vua mất.
Ai soạn văn bia Vĩnh Lăng?
Theo truyền thống và nhiều nhà nghiên cứu, văn bia Vĩnh Lăng do Nguyễn Trãi soạn. Bài văn kể gốc tích, tính cách và sự nghiệp của Lê Lợi đến khi mất năm 1433.
Lam Kinh có lăng những vua nào?
Lam Kinh có lăng Lê Thái Tổ (Vĩnh Lăng), Lê Thái Tông (Hựu Lăng), Lê Nhân Tông (Mục Lăng), Lê Thánh Tông (Chiêu Lăng), Lê Hiến Tông (Dụ Lăng), Lê Túc Tông (Kính Lăng) và lăng một số hoàng thái hậu.
"Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi" nghĩa là gì?
Câu này nói về hai ngày giỗ liền nhau: ngày 21 tháng Tám âm lịch giỗ Lê Lai, người tương truyền liều mình cứu Lê Lợi, và ngày 22 giỗ vua Lê Thái Tổ. Dân gian kể rằng Lê Lợi dặn cúng Lê Lai trước mình để ghi ơn.
Lễ hội Lam Kinh tổ chức khi nào?
Lễ hội Lam Kinh diễn ra vào tháng Tám âm lịch, gắn với ngày giỗ vua Lê Thái Tổ 22 tháng Tám, gồm tế lễ, rước kiệu và các hoạt động văn hoá dân gian.