Hoàng ThượngWiki
Tìm
Vua Trần & Hồ

Các vua nhà Trần: danh sách, thứ tự và cách tính 12 hay 13 vua

Nhà Trần (1225–1400) có 12 vua theo chính sử, 13 nếu tính Dương Nhật Lễ. Bảng tên huý, niên hiệu, năm ở ngôi từng vua, chế độ thái thượng hoàng và hai vua Hậu Trần.

Các vua nhà Trần: danh sách, thứ tự và cách tính 12 hay 13 vua

Nhà Trần trị vì từ năm 1225 đến năm 1400 với 12 vị vua theo cách tính của chính sử, hoặc 13 nếu tính cả Dương Nhật Lễ, người ở ngôi hơn một năm (1369–1370) nhưng bị sử cũ coi là kẻ cướp ngôi. Nếu tính thêm hai vua Hậu Trần (1407–1414) thì con số còn lớn hơn. Bài này liệt kê đầy đủ thứ tự, tên huý, niên hiệu, thời gian ở ngôi và giải thích vì sao các sách ghi số vua khác nhau.

Bảng các vua nhà Trần

#Miếu hiệu / tên gọiTên huýỞ ngôiNiên hiệu
1Trần Thái TôngTrần Cảnh1225–1258Kiến Trung, Thiên Ứng Chính Bình, Nguyên Phong
2Trần Thánh TôngTrần Hoảng1258–1278Thiệu Long, Bảo Phù
3Trần Nhân TôngTrần Khâm1278–1293Thiệu Bảo, Trùng Hưng
4Trần Anh TôngTrần Thuyên1293–1314Hưng Long
5Trần Minh TôngTrần Mạnh1314–1329Đại Khánh, Khai Thái
6Trần Hiến TôngTrần Vượng1329–1341Khai Hựu
7Trần Dụ TôngTrần Hạo1341–1369Thiệu Phong, Đại Trị
—Dương Nhật Lễ (Hôn Đức công)Dương Nhật Lễ1369–1370Đại Định
8Trần Nghệ TôngTrần Phủ1370–1372Thiệu Khánh
9Trần Duệ TôngTrần Kính1372–1377Long Khánh
10Trần Phế ĐếTrần Hiện1377–1388Xương Phù
11Trần Thuận TôngTrần Ngung1388–1398Quang Thái
12Trần Thiếu ĐếTrần An1398–1400Kiến Tân

Hậu Trần (không thuộc triều Trần chính, xem mục cuối): Giản Định Đế Trần Ngỗi (1407–1409, niên hiệu Hưng Khánh) và Trùng Quang Đế Trần Quý Khoáng (1409–1414, niên hiệu Trùng Quang).

Vì sao lúc thì 12, lúc thì 13 vua

Sự khác biệt nằm ở một người: Dương Nhật Lễ. Năm 1369, Trần Dụ Tông mất không có con. Thái hậu Hiến Từ lập Nhật Lễ, con nuôi của Cung Túc vương Trần Dục (anh Dụ Tông). Theo Toàn thư, mẹ Nhật Lễ vốn là đào hát, cha ruột là người họ Dương. Lên ngôi rồi, Nhật Lễ muốn đổi lại họ Dương, rồi giết cả thái hậu Hiến Từ, người đã lập mình. Năm 1370, tôn thất họ Trần do Trần Phủ đứng đầu đem quân về kinh phế truất ông.

Các cách tính:

  • 12 vua: theo Đại Việt sử ký toàn thư và cách chép sử chính thống. Nhật Lễ không được coi là vua họ Trần, không có miếu hiệu, sử gọi ông bằng tước Hôn Đức công.
  • 13 vua: theo cách tính "ai đã thật sự ngồi ngai và có niên hiệu". Nhật Lễ đã lên ngôi chính thức, đặt niên hiệu Đại Định, ở ngôi hơn một năm.
  • 14 hoặc 15 vua: một số sách phổ thông tính gộp hai vua Hậu Trần vào "nhà Trần".

Khi trả lời "nhà Trần có mấy vua", cách an toàn nhất là: 12 vua theo chính sử, 13 nếu tính Dương Nhật Lễ, và nói rõ Hậu Trần là giai đoạn riêng.

Mỗi vua một dòng

  1. Thái Tông: lên ngôi tám tuổi nhờ Trần Thủ Độ sắp đặt; lãnh đạo kháng chiến chống Mông Cổ lần thứ nhất (1258); tác giả Khoá hư lục.
  2. Thánh Tông: trị nước khoan hoà, thương anh em tôn thất; làm thượng hoàng trong hai cuộc kháng chiến 1285 và 1288.
  3. Nhân Tông: vua trong hai cuộc kháng chiến chống Nguyên; sau khi nhường ngôi đi tu, lập dòng thiền Trúc Lâm.
  4. Anh Tông: thời thái bình, giữ kỷ cương phép nước; có cuộc hôn nhân Huyền Trân – Chế Mân, đổi lấy hai châu Ô, Lý.
  5. Minh Tông: giữ lề lối cũ, làm thượng hoàng gần ba mươi năm; thời thịnh cuối cùng của nhà Trần.
  6. Hiến Tông: lên ngôi lúc mười tuổi, mất năm 1341 khi còn trẻ; quyền thật ở thượng hoàng Minh Tông.
  7. Dụ Tông: lên ngôi lúc sáu tuổi; sau khi thượng hoàng mất, chơi bời, triều chính đổ nát; Chu Văn An dâng sớ xin chém nịnh thần.
  8. Nghệ Tông: dẹp Dương Nhật Lễ, khôi phục họ Trần; nhân hậu nhưng trao dần quyền cho Hồ Quý Ly.
  9. Duệ Tông: thân chinh đánh Champa, tử trận ở Đồ Bàn năm 1377.
  10. Phế Đế: con Duệ Tông, bị thượng hoàng Nghệ Tông phế năm 1388 vì mưu giảm quyền Hồ Quý Ly, rồi bị giết.
  11. Thuận Tông: con Nghệ Tông, con rể Hồ Quý Ly; bị ép nhường ngôi năm 1398, đi tu, sau bị giết.
  12. Thiếu Đế: con Thuận Tông, cháu ngoại Hồ Quý Ly, lên ngôi lúc khoảng ba tuổi; bị phế năm 1400 khi Hồ Quý Ly lên ngôi.

Chế độ thái thượng hoàng: vì sao vua Trần "về hưu" sớm

Điểm đặc biệt nhất của nhà Trần là gần như vị vua nào cũng nhường ngôi cho con khi còn khoẻ, rồi lên làm thái thượng hoàng, cùng con trông coi việc nước. Cách làm này giúp việc chuyển giao êm, người kế vị được kèm cặp, và tránh tranh ngôi. Cơ chế "hai vua" ấy là một đề tài riêng; ở đây chỉ cần lưu ý khi đọc bảng: năm "ở ngôi" của vua Trần không có nghĩa là năm vua mất. Ví dụ Thái Tông ở ngôi đến 1258 nhưng làm thượng hoàng đến khi mất năm 1277.

Ba giai đoạn của nhà Trần

Giai đoạnCác vuaNét chính
Dựng nghiệp, kháng chiến (1225–1293)Thái Tông, Thánh Tông, Nhân TôngTrần Thủ Độ dựng nền; ba lần thắng quân Mông – Nguyên
Thái bình (1293–1357)Anh Tông, Minh Tông, Hiến Tông, đầu Dụ TôngKỷ cương ổn định, văn học phát triển, Nho sĩ lên dần
Suy tàn (1357–1400)Dụ Tông về cuối, Nhật Lễ, Nghệ Tông, Duệ Tông, Phế Đế, Thuận Tông, Thiếu ĐếTriều chính đổ nát, Champa tấn công, Hồ Quý Ly thâu tóm quyền

Hậu Trần: hai vua cuối của dòng Trần

Năm 1407 nhà Minh đánh bại nhà Hồ. Tôn thất họ Trần dấy binh: Giản Định Đế (con Nghệ Tông) xưng vương năm 1407, rồi Trùng Quang Đế (cháu Nghệ Tông) lên ngôi năm 1409. Cuộc kháng chiến kết thúc năm 1414 khi Trùng Quang Đế bị bắt. Đại Việt sử ký toàn thư có hẳn một kỷ riêng gọi là Hậu Trần, nên các vua này được sử công nhận, nhưng thường tách riêng khỏi triều Trần chính (1225–1400).

Lăng mộ và nơi thờ các vua Trần

Các vua Trần được táng chủ yếu ở hai khu: quê gốc ở Long Hưng (Thái Bình cũ, nay thuộc Hưng Yên), nơi có lăng Thái Tông, Thánh Tông, Nhân Tông theo nhiều ghi chép, và vùng An Sinh (Đông Triều, Quảng Ninh), nơi có lăng của nhiều vua đời sau. Hai khu này là đề tài riêng; khu An Sinh nằm trong quần thể di tích Đông Triều, gần Yên Tử.

Đền Trần Nam Định (thành phố Nam Định cũ, nay thuộc Ninh Bình) là nơi thờ các vua Trần và gia tộc, nổi tiếng với lễ khai ấn đầu xuân. Nơi đây nằm trên đất Tức Mặc, nơi nhà Trần dựng hành cung Thiên Trường để thượng hoàng ở.

Góc nhìn hôm nay

Muốn nhớ các vua Trần, mẹo đơn giản là chia ba nhóm như bảng trên và nhớ mỗi nhóm một sự kiện: kháng chiến – thái bình – Hồ Quý Ly. Sách nên đọc: các kỷ nhà Trần trong Đại Việt sử ký toàn thư; An Nam chí lược của Lê Tắc (viết ở Trung Hoa, có góc nhìn khác); Thơ văn Lý – Trần (Viện Văn học) để đọc trực tiếp văn chương của các vua Trần.

Câu hỏi thường gặp

Nhà Trần có bao nhiêu vua?

Theo chính sử, nhà Trần có 12 vua, từ Trần Thái Tông đến Trần Thiếu Đế (1225–1400). Nếu tính Dương Nhật Lễ, người ở ngôi 1369–1370, thì là 13 vua. Hai vua Hậu Trần (1407–1414) thường được tính riêng.

Vua đầu tiên và vua cuối cùng nhà Trần là ai?

Vua đầu tiên là Trần Thái Tông (Trần Cảnh), lên ngôi năm 1225. Vua cuối của triều Trần chính là Trần Thiếu Đế, bị Hồ Quý Ly phế năm 1400. Nếu tính Hậu Trần thì người cuối cùng là Trùng Quang Đế, bị bắt năm 1414.

Dương Nhật Lễ có phải vua nhà Trần không?

Ông đã lên ngôi, có niên hiệu Đại Định, nhưng sử cũ không coi là vua họ Trần vì cha ruột là người họ Dương. Toàn thư gọi ông là Hôn Đức công. Đây là lý do số vua Trần khi thì 12, khi thì 13.

Nhà Trần tồn tại bao nhiêu năm?

Triều Trần chính kéo dài 175 năm, từ năm 1225 đến năm 1400. Nếu tính thêm Hậu Trần thì dòng Trần còn giữ danh hiệu đến năm 1414.

Vì sao các vua Trần nhường ngôi khi còn sống?

Nhà Trần lập lệ vua nhường ngôi cho con rồi làm thái thượng hoàng, cùng điều hành việc nước. Cách này giúp người kế vị được kèm cặp và tránh tranh chấp ngôi báu.

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng

Bài viết liên quan

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng Xem app khác