Trần Thái Tông tên thật là Trần Cảnh, sinh năm 1218, lên ngôi năm 1225 khi mới tám tuổi nhờ sự sắp đặt của chú họ Trần Thủ Độ, trở thành vua đầu tiên của nhà Trần. Ông ở ngôi 33 năm, làm thái thượng hoàng thêm gần 20 năm, mất năm 1277. Ông vừa là vị vua lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Mông Cổ lần thứ nhất (1258), vừa là một nhà tư tưởng Phật giáo để lại cuốn Khoá hư lục, một trong những tác phẩm triết học sớm nhất của người Việt.
Đứa trẻ được đặt lên ngai
Trần Cảnh là con thứ của Trần Thừa, người họ Trần ở hương Tức Mặc (vùng Nam Định cũ, nay thuộc Ninh Bình). Khi Lý Chiêu Hoàng lên ngôi năm 1224, Trần Thủ Độ đưa cậu bé vào hầu trong cung. Năm 1225, Chiêu Hoàng nhường ngôi cho Trần Cảnh, người lúc ấy đã trở thành chồng của bà. Cuộc hôn nhân và cuộc chuyển ngôi đều do Trần Thủ Độ sắp xếp.
Cha của vua, Trần Thừa, được tôn làm thượng hoàng năm 1226, cùng coi việc nước. Còn quyền bính thực sự nằm trong tay Trần Thủ Độ, người giữ chức Thái sư. Trong những năm đầu, cậu bé trên ngai không quyết định gì; nhưng ông lớn lên ngay giữa trung tâm quyền lực, được dạy dỗ bài bản.
Năm 1237: bỏ ngai lên núi
Năm 1237, Chiêu Thánh hoàng hậu vẫn chưa có con nối dõi. Trần Thủ Độ ép vua lấy công chúa Thuận Thiên, vợ của anh vua là Trần Liễu, khi bà đang có mang. Trần Liễu nổi loạn. Vua đau buồn, nửa đêm bỏ kinh đô lên núi Yên Tử, tìm đến quốc sư Phù Vân.
Đoạn này không chỉ có trong chính sử. Chính Trần Thái Tông kể lại trong bài tựa Thiền tông chỉ nam, được chép trong Khoá hư lục. Theo lời vua, quốc sư nói đại ý: trong núi vốn không có Phật, Phật ở ngay trong tâm; và phàm làm bậc nhân quân thì phải lấy ý muốn của thiên hạ làm ý muốn của mình, lấy lòng thiên hạ làm lòng mình. Trần Thủ Độ đem quan quân lên núi rước vua về. Vua trở lại ngai.
Về chuyện Trần Liễu: không lâu sau, ông thế cô phải ra hàng, được vua che chở và tha. Con trai của Trần Liễu chính là Trần Quốc Tuấn, sau này là Hưng Đạo vương.
Trị nước: luật lệ, khoa cử, đê điều
Khi trưởng thành, Trần Thái Tông dần nắm việc nước cùng Trần Thủ Độ. Những việc chính của triều ông theo Toàn thư:
- Sắp đặt bộ máy: định lại các chức quan, chia lại đơn vị hành chính, soạn Quốc triều thông chế và sửa định luật lệ.
- Thi cử: mở khoa thi Thái học sinh năm 1232; năm 1247 đặt danh hiệu tam khôi (trạng nguyên, bảng nhãn, thám hoa). Chi tiết về khoa cử là đề tài riêng.
- Đê điều: năm 1248 cho đắp đê dọc sông Cái từ đầu nguồn đến bờ biển, gọi là đê Đỉnh Nhĩ, đặt quan Hà đê chánh phó sứ để coi việc đê.
- Ghi chép sổ hộ: lập sổ hộ khẩu, làm cơ sở thu thuế và tuyển lính.
Năm 1258: cuộc kháng chiến đầu tiên
Cuối năm 1257, quân Mông Cổ từ Vân Nam tràn xuống. Đây là lần đầu tiên Đại Việt đối mặt với đế chế lớn nhất thế giới thời bấy giờ. Trần Thái Tông thân chinh. Diễn biến trận mạc thuộc về các bài danh tướng; ở đây chỉ nói về quyết định của nhà vua.
Khi quân Mông Cổ vào được Thăng Long, triều đình lui về Thiên Mạc. Toàn thư chép vua ngự thuyền đến hỏi ý Thái uý Trần Nhật Hiệu, Nhật Hiệu chỉ lấy ngón tay viết hai chữ "nhập Tống" vào mạn thuyền, ý khuyên chạy sang Tống. Vua lại đến hỏi Trần Thủ Độ. Thủ Độ trả lời: "Đầu tôi chưa rơi xuống đất, xin bệ hạ đừng lo." Vua yên lòng, quyết đánh. Đầu năm 1258, quân Trần phản công, quân Mông Cổ rút về.
Câu nói của Trần Thủ Độ có trong Đại Việt sử ký toàn thư và là một trong những câu nổi tiếng nhất của sử Việt. Nhưng chính câu chuyện cũng cho thấy một điều ít người để ý: vị vua đã ngoài ba mươi tuổi ấy vẫn cần hỏi ý người chú trước quyết định lớn nhất đời mình.
Khoá hư lục: vua viết về sinh, lão, bệnh, tử
Năm 1258, ngay sau chiến thắng, Thái Tông nhường ngôi cho con là Trần Hoảng (Thánh Tông), lên làm thái thượng hoàng. Những năm này ông dành nhiều thời gian cho việc tu học và viết.
Khoá hư lục là tập hợp các bài giảng, bài văn của ông về Phật học. Một số phần đáng chú ý:
- Tứ sơn (bốn núi): bốn bài văn so sinh, lão, bệnh, tử như bốn ngọn núi bao vây đời người. Đây là đoạn văn đẹp nhất, được tuyển vào nhiều sách văn học.
- Phổ khuyến phát Bồ đề tâm: lời khuyên người đời phát tâm tu tập.
- Bài tựa Thiền tông chỉ nam: kể lại chuyện lên Yên Tử năm 1237.
- Nghi thức sám hối sáu thời trong ngày (Lục thì sám hối khoa nghi), được chép kèm.
Điều thú vị là tư tưởng của ông không tách đạo khỏi đời. Ông nói người tu không nhất thiết phải bỏ nhà vào núi, làm vua vẫn có thể tu nếu lấy lòng dân làm lòng mình. Tư tưởng này về sau ảnh hưởng tới cháu nội ông là Trần Nhân Tông, người lập dòng Trúc Lâm.
Tính cách qua sử chép và đánh giá
Sử chép ông thông minh, ham học, giỏi văn, tinh thông Phật học. Ông cũng biết nhẫn nhịn: chịu sự sắp xếp của Trần Thủ Độ trong chuyện hôn nhân, tha cho anh trai nổi loạn, giữ hoà khí trong họ Trần.
Ngô Sĩ Liên khen ông có tài, độ lượng, có thể sáng nghiệp truyền dòng, nhưng chê nặng chuyện luân thường: lấy chị dâu, để Trần Thủ Độ làm nhiều việc trái đạo đối với họ Lý. Đây là lời phê từ chuẩn mực Nho giáo thế kỷ 15, khi nhà Trần đã qua.
| Năm | Sự kiện |
|---|---|
| 1218 | Trần Cảnh ra đời |
| 1225 | Lên ngôi, mở đầu nhà Trần |
| 1232 | Mở khoa thi Thái học sinh |
| 1237 | Bỏ lên Yên Tử, được rước về |
| 1247 | Đặt tam khôi |
| 1248 | Đắp đê Đỉnh Nhĩ |
| 1257–1258 | Kháng chiến chống Mông Cổ lần thứ nhất |
| 1258 | Nhường ngôi, làm thái thượng hoàng |
| 1277 | Mất, thọ 60 tuổi |
Góc nhìn hôm nay
Đời Trần Thái Tông là câu chuyện của một người bị đặt vào vị trí mình không chọn, rồi dần biến nó thành của mình. Ông không phải người lập triều thực sự (đó là Trần Thủ Độ), nhưng là người đặt cho nhà Trần một chiều sâu tinh thần.
- Khu lăng và đền ở Long Hưng (vùng Hưng Hà, Thái Bình cũ, nay thuộc Hưng Yên): ông được táng ở Chiêu Lăng thuộc đất quê nhà Trần, nay là khu di tích đền Trần ở Thái Bình cũ.
- Yên Tử (Quảng Ninh): nơi ông lên tìm thầy năm 1237, về sau là trung tâm Trúc Lâm của cháu nội ông.
- Đọc: Khoá hư lục có bản dịch tiếng Việt (bản Thích Thanh Kiểm phổ biến); trích đoạn trong tuyển tập Thơ văn Lý – Trần của Viện Văn học.
Câu hỏi thường gặp
Trần Thái Tông là ai?
Trần Thái Tông là Trần Cảnh, vua đầu tiên của nhà Trần, lên ngôi năm 1225 khi tám tuổi. Ông lãnh đạo kháng chiến chống Mông Cổ năm 1258 và là tác giả Khoá hư lục. Ông mất năm 1277.
Vì sao Trần Cảnh lên ngôi khi mới 8 tuổi?
Trần Thủ Độ, chú họ của ông, đưa ông vào cung, sắp đặt cuộc hôn nhân với Lý Chiêu Hoàng rồi để bà nhường ngôi cho chồng năm 1225. Mọi việc trong những năm đầu đều do Trần Thủ Độ quyết định.
Khoá hư lục là sách gì?
Khoá hư lục là tác phẩm Phật học của Trần Thái Tông, gồm các bài giảng về sinh, lão, bệnh, tử (Tứ sơn), lời khuyên tu tập và nghi thức sám hối. Đây là một trong những tác phẩm triết học sớm nhất của người Việt còn lại.
Câu "Đầu tôi chưa rơi xuống đất, xin bệ hạ đừng lo" là của ai?
Đó là lời Trần Thủ Độ nói với Trần Thái Tông trong cuộc kháng chiến chống Mông Cổ lần thứ nhất (1257–1258), khi vua hỏi ý ông có nên tiếp tục chống cự. Câu này được chép trong Đại Việt sử ký toàn thư.
Trần Thái Tông lên Yên Tử năm nào?
Năm 1237, sau khi bị ép lấy chị dâu là công chúa Thuận Thiên, vua bỏ kinh đô lên Yên Tử tìm quốc sư Phù Vân. Trần Thủ Độ lên rước vua về.