Chu Nguyên Chương (1328–1398) là người lập nhà Minh, lên ngôi năm 1368 với niên hiệu Hồng Vũ, miếu hiệu Minh Thái Tổ. Ông xuất thân nghèo khổ nhất trong các hoàng đế khai quốc Trung Hoa: mồ côi năm 16 tuổi, vào chùa làm chú tiểu, đi khất thực nhiều năm, rồi gia nhập quân khởi nghĩa Khăn Đỏ và đánh đổ nhà Nguyên. Ông dựng lại bộ máy nhà nước, sổ hộ tịch, sổ ruộng đất rất chặt chẽ, nhưng cũng là vị vua nghi kỵ công thần đến mức gây ra những vụ án liên luỵ hàng vạn người.
Tuổi thơ trong nạn đói
Ông sinh năm 1328 ở làng Cô Trang, Chung Ly, thuộc Hào Châu (nay là Phượng Dương, tỉnh An Huy), trong một gia đình tá điền. Tên lúc nhỏ là Trùng Bát, theo lối đặt tên bằng số của dân nghèo thời Nguyên. Năm 1344, hạn hán, châu chấu và dịch bệnh ập xuống vùng Hoài Bắc; trong vòng chưa đầy một tháng, cha, mẹ và anh cả của ông lần lượt qua đời. Nhà không có đất chôn, phải xin hàng xóm một mảnh đất nhỏ.
Không còn đường sống, chàng thiếu niên 16 tuổi vào chùa Hoàng Giác làm chú tiểu, quét sân, gánh nước. Chùa cũng thiếu ăn, chỉ vài tuần sau các sư phải tản đi xin ăn. Ông đi khất thực khoảng ba năm khắp vùng Hoài Tây, rồi mới quay về chùa. Những năm lang bạt ấy cho ông hiểu đời sống của dân nghèo và sự tham nhũng của quan lại cấp dưới, điều về sau quyết định cách ông cai trị. Chính ông về già đã viết lại tuổi thơ này trong bài văn bia Hoàng Lăng bi dựng ở mộ cha mẹ, một nguồn hiếm hoi do chính hoàng đế kể về mình.
Từ người lính Khăn Đỏ đến chủ một phương
Năm 1351, phong trào Khăn Đỏ (Hồng Cân) bùng lên khắp miền Hoài, gắn với giáo phái Bạch Liên và Minh giáo. Năm 1352, Chu Nguyên Chương đầu quân cho Quách Tử Hưng ở Hào Châu. Ông được tin dùng, cưới con gái nuôi của Quách là Mã thị, sau này là Mã hoàng hậu, người được sử ca ngợi là hiền đức và nhiều lần khuyên ông bớt nóng giận.
Năm 1356, ông chiếm Tập Khánh, đổi tên là Ứng Thiên (Nam Kinh), lấy làm căn cứ. Theo Minh sử, một nho sĩ tên Chu Thăng khuyên ông ba điều: đắp tường cao, tích nhiều lương, chậm xưng vương. Ông làm đúng như vậy: trong khi các thủ lĩnh khác vội xưng đế, ông lặng lẽ củng cố, chiêu mộ nho sĩ như Lưu Cơ, Tống Liêm, Lý Thiện Trường.
Đối thủ lớn nhất là Trần Hữu Lượng ở thượng lưu sông Trường Giang và Trương Sĩ Thành ở vùng Tô Châu giàu có. Ông thắng Trần Hữu Lượng năm 1363 và Trương Sĩ Thành năm 1367. Đầu năm 1368, ông lên ngôi hoàng đế ở Nam Kinh, đặt quốc hiệu Đại Minh. Cùng năm, tướng Từ Đạt tiến vào Đại Đô, nhà Nguyên rút lên thảo nguyên.
Dựng lại đất nước sau một thế kỷ loạn
Hồng Vũ là thời kỳ dựng lại từ đổ nát. Những việc chính:
| Việc | Nội dung |
|---|---|
| Hoàng sách | Sổ hộ tịch lập năm 1381, cứ mười năm làm lại, ghi từng hộ, nhân khẩu, tài sản |
| Ngư lân đồ sách | Sổ đo đạc ruộng đất có vẽ hình từng thửa, xếp như vảy cá |
| Lý giáp | Tổ chức làng xã: 110 hộ thành một lý, chia thành giáp, tự quản việc thuế và trị an |
| Vệ sở | Quân đội cha truyền con nối, tự cày ruộng nuôi quân, để giảm gánh cho dân |
| Khai hoang, di dân | Đưa dân từ vùng đông người tới vùng hoang vắng sau chiến tranh, cấp ruộng, miễn thuế |
| Luật | Soạn Đại Minh luật; ban Đại cáo kể các án tham nhũng để răn quan dân |
Ông ghét tham quan đến cực điểm. Năm 1385, vụ án Quách Hoàn ở bộ Hộ, liên quan biển thủ lương thuế, kéo theo hàng vạn người. Ông khuyến khích dân trói quan tham giải lên kinh. Những biện pháp này cho thấy một ông vua tin rằng chỉ có trừng phạt nặng mới giữ được bộ máy sạch, và cũng cho thấy giới hạn của niềm tin ấy: tham nhũng vẫn không dứt.
Bỏ tể tướng và những vụ án lớn
Năm 1380, tể tướng Hồ Duy Dung bị kết tội mưu phản. Ông nhân đó bãi bỏ hẳn chức thừa tướng và Trung thư tỉnh, để sáu bộ trực tiếp chịu trách nhiệm trước hoàng đế, và răn con cháu không được đặt lại chức này. Đây là thay đổi lớn nhất trong cơ cấu quyền lực Trung Hoa sau hơn một nghìn năm: mọi việc dồn về một người.
Án Hồ Duy Dung kéo dài nhiều năm, theo Minh sử liên luỵ khoảng ba vạn người, kể cả công thần lão thành Lý Thiện Trường lúc gần 77 tuổi. Năm 1393, án đại tướng Lam Ngọc lại liên luỵ khoảng một vạn rưỡi người. Đến cuối đời ông, phần lớn các khai quốc công thần đã không còn. Ông cũng lập Cẩm y vệ (1382), một cơ quan vừa làm cận vệ vừa điều tra, bắt giữ.
Về "văn tự ngục" (tội vì chữ nghĩa), các sách đời sau như Nhị thập nhị sử trát ký của Triệu Dực kể nhiều chuyện quan lại bị giết chỉ vì dùng chữ "tắc" (gần âm "tặc", giặc) hay "quang" (gợi đầu trọc, nhắc thời làm sư). Nhiều nhà nghiên cứu hiện nay cho rằng phần lớn các chuyện này là giai thoại không có chứng cứ trong tài liệu đương thời. Đây là chỗ cần tách giai thoại khỏi sử.
Gia đình và chuyện kế vị
Mã hoàng hậu mất năm 1382; ông không lập hoàng hậu nào nữa. Thái tử Chu Tiêu, người con trưởng hiền hậu được nho sĩ dạy dỗ, mất năm 1392. Ông lập con của Chu Tiêu là Chu Doãn Văn, 15 tuổi, làm hoàng thái tôn. Nhiều sử gia cho rằng án Lam Ngọc năm 1393 có liên quan đến việc dọn đường cho người kế vị còn trẻ.
Ông phong các con trai làm vương ở những vùng trọng yếu, cho giữ quân để làm phên giậu. Chính điều này về sau gây hoạ: chỉ một năm sau khi ông mất, con thứ tư là Yên vương Chu Đệ khởi binh, cướp ngôi cháu.
Ông để lại cho con cháu cuốn Hoàng Minh tổ huấn, trong đó liệt kê mười lăm nước "không được đánh", gồm Triều Tiên, Nhật Bản, An Nam, Champa và nhiều nước Đông Nam Á, với lý do đánh họ chỉ tốn sức mà không được lợi. Người con Chu Đệ đã không làm theo lời dặn này với An Nam.
Cái chết và lăng mộ
Ông mất năm 1398 ở Nam Kinh, thọ 71 tuổi (tính tuổi ta), táng ở Hiếu Lăng dưới chân núi Tử Kim, Nam Kinh. Hiếu Lăng nằm trong nhóm "Lăng mộ hoàng gia Minh – Thanh" được công nhận Di sản Thế giới. Ở Phượng Dương còn Minh Hoàng Lăng, nơi ông cải táng cha mẹ, với bia Hoàng Lăng bi kể lại tuổi thơ nghèo khó.
Có hai loại chân dung ông còn lưu: một loại mặt vuông, hiền từ, đúng phong cách chân dung hoàng đế; một loại mặt dài, cằm nhô, nhiều nốt trên mặt. Giới nghiên cứu cho rằng loại thứ hai là tranh dân gian đời sau, mang ý châm biếm hoặc tướng số, chứ không phải chân dung thật.
Đánh giá nhiều chiều
Minh sử khen ông "lấy áo vải mà có thiên hạ", trị nước siêng năng, coi trọng nông dân. Ông thường được so với Hán Cao Tổ Lưu Bang, người cũng xuất thân bình dân, và cũng diệt công thần. Các nhà nghiên cứu hiện đại thấy ở ông hai mặt khó tách rời: một người hiểu nỗi khổ của dân nghèo hơn mọi hoàng đế khác và thật lòng muốn che chở họ khỏi tham quan, đồng thời là một nhà cai trị cực kỳ đa nghi, tập trung quyền lực tới mức triều Minh về sau phụ thuộc vào phẩm chất của từng ông vua, và vào hoạn quan khi vua kém.
Góc nhìn hôm nay
- Xem gì: Hiếu Lăng và tường thành Minh ở Nam Kinh, một trong những tường thành cổ dài nhất còn lại; Minh Hoàng Lăng và di chỉ Trung Đô ở Phượng Dương, An Huy.
- Đọc gì: bản kỷ Thái Tổ trong Minh sử; văn bia Hoàng Lăng bi; với người đọc tiếng Anh, tiểu sử của Edward Dreyer hoặc các chương về Hồng Vũ trong The Cambridge History of China tập 7.
- Bài học hay được nhắc: nỗi đau tuổi thơ có thể thành lòng thương dân, cũng có thể thành nỗi sợ mất mát đến mức không tin ai. Cùng một con người mang cả hai.
Câu hỏi thường gặp
Chu Nguyên Chương là ai?
Chu Nguyên Chương (1328–1398) là người lập nhà Minh, lên ngôi năm 1368 với niên hiệu Hồng Vũ, miếu hiệu Minh Thái Tổ. Ông xuất thân là con tá điền, từng làm chú tiểu và đi khất thực.
Chu Nguyên Chương có thật từng đi ăn xin không?
Có. Sau khi cha mẹ mất trong nạn đói năm 1344, ông vào chùa Hoàng Giác làm chú tiểu rồi đi khất thực khoảng ba năm. Chính ông kể lại điều này trong văn bia Hoàng Lăng bi.
Vì sao Chu Nguyên Chương giết công thần?
Ông đa nghi, sợ công thần lấn át con cháu, nhất là sau khi thái tử Chu Tiêu mất và người kế vị còn nhỏ. Các án Hồ Duy Dung (từ 1380) và Lam Ngọc (1393) liên luỵ hàng vạn người.
Chu Nguyên Chương được chôn ở đâu?
Ông được táng ở Hiếu Lăng, dưới chân núi Tử Kim, Nam Kinh. Lăng thuộc nhóm Lăng mộ hoàng gia Minh – Thanh được UNESCO công nhận.
Nhà Minh tồn tại bao lâu?
Nhà Minh tồn tại từ năm 1368 đến năm 1644, khi Bắc Kinh bị quân Lý Tự Thành chiếm; sau đó nhà Thanh vào làm chủ Trung Hoa.