Hoàng ThượngWiki
Tìm
Hoàng đế Trung Hoa

Tần Thuỷ Hoàng là ai: người đầu tiên xưng hoàng đế và giấc mộng trường sinh

Tần Thuỷ Hoàng (259–210 TCN) diệt sáu nước, xưng hoàng đế năm 221 TCN, lập quận huyện, đốt sách, tìm thuốc tiên rồi mất ở Sa Khâu; nhà Tần sụp đổ ngay sau đó.

Tần Thuỷ Hoàng là ai: người đầu tiên xưng hoàng đế và giấc mộng trường sinh

Tần Thuỷ Hoàng (259–210 TCN), tên Doanh Chính, là người đầu tiên trong lịch sử Trung Hoa xưng "hoàng đế", vào năm 221 TCN, sau khi nước Tần diệt xong sáu nước Hàn, Triệu, Ngụy, Sở, Yên, Tề. Ông dựng một nhà nước trung ương tập quyền chưa từng có, nhưng cũng bị sử sách nhớ vì đốt sách, dùng sức dân quá mức và nỗi ám ảnh đi tìm thuốc trường sinh. Ông mất trên đường tuần du năm 210 TCN, và chỉ bốn năm sau, nhà Tần sụp đổ.

Đứa trẻ sinh ra nơi đất khách

Doanh Chính sinh năm 259 TCN ở Hàm Đan, kinh đô nước Triệu, nơi cha ông là Dị Nhân (sau đổi tên Tử Sở) đang làm con tin. Một thương nhân giàu có tên Lã Bất Vi đã bỏ tiền giúp Tử Sở về nước và lên ngôi vua Tần (Trang Tương vương). Năm 247 TCN, Trang Tương vương mất, Doanh Chính lên ngôi vua Tần khi mới 13 tuổi. Quyền lực thực tế lúc đầu nằm trong tay tướng quốc Lã Bất Vi và thái hậu.

Sử ký của Tư Mã Thiên có chép lời đồn rằng Doanh Chính thật ra là con Lã Bất Vi, vì người mẹ từng là thiếp của Lã trước khi về với Tử Sở. Nhiều nhà nghiên cứu hiện nay nghi ngờ chuyện này: chính Sử ký ở chỗ khác lại ghi ông là con Tử Sở, và lời đồn có thể do các nước thù địch hoặc người đời Hán, vốn ghét nhà Tần, tung ra. Đây là chuyện còn tranh cãi, không nên coi là sự thật.

Năm 238 TCN, khi 22 tuổi, Doanh Chính làm lễ đội mũ trưởng thành và tự nắm quyền. Cùng năm ông dẹp cuộc nổi loạn của Lao Ái, một sủng thần của thái hậu. Năm sau, Lã Bất Vi bị cách chức, rồi bị đày, cuối cùng uống thuốc độc tự tử. Từ đây, quyền hành tập trung vào một người.

Mười năm diệt sáu nước

Nước Tần đã mạnh lên từ hơn một thế kỷ trước nhờ cải cách của Thương Ưởng: thưởng phạt theo luật, chia đất theo quận huyện, khuyến khích làm ruộng và lập công. Doanh Chính thừa hưởng bộ máy ấy và dùng những người giỏi như Lý Tư (văn thần) cùng các tướng Vương Tiễn, Mông Điềm. Việc thống nhất diễn ra trong khoảng mười năm:

Năm (TCN)Sự kiện
230Diệt nước Hàn
228Chiếm Hàm Đan, nước Triệu mất (một nhánh còn chống đến 222)
227Kinh Kha, thích khách do thái tử Đan nước Yên gửi tới, mưu sát không thành
225Diệt nước Ngụy
223Diệt nước Sở
222Diệt nước Yên
221Nước Tề đầu hàng; Doanh Chính xưng Hoàng đế

Chuyện Kinh Kha "giấu dao trong tấm bản đồ" được Tư Mã Thiên kể rất sinh động trong thiên Thích khách liệt truyện, và về sau thành đề tài của thơ ca, phim ảnh. Phần đối thoại trong các phim phần lớn là hư cấu.

Vì sao lại là chữ "hoàng đế"

Trước đó, người đứng đầu nhà Chu xưng "vương" (thiên tử), các chư hầu cũng dần tự xưng vương. Theo Sử ký, sau khi thống nhất, Doanh Chính cho các đại thần bàn danh hiệu mới. Họ đề nghị "Thái Hoàng", lấy từ "Tam Hoàng" trong truyền thuyết. Ông bỏ chữ "thái", ghép chữ "hoàng" của Tam Hoàng với chữ "đế" của Ngũ Đế, thành "hoàng đế", ý rằng công lao của mình vượt cả các bậc thánh vương thời thượng cổ.

Ông cũng bỏ lệ đặt thụy hiệu (tên truy tặng sau khi chết), vì cho rằng con cháu, bề tôi bàn về cha ông là điều bất kính. Ông tự gọi mình là "Thuỷ Hoàng đế" (hoàng đế đầu tiên), con cháu sẽ nối nhau là Nhị Thế, Tam Thế… "đến muôn đời". Xưng "trẫm" chỉ dành cho hoàng đế cũng bắt đầu từ ông. Danh hiệu "hoàng đế" vì thế được dùng suốt hơn hai nghìn năm sau, đến tận đầu thế kỷ 20.

Dựng nhà nước một mối

Thay vì phong đất cho con em làm chư hầu như nhà Chu, Tần Thuỷ Hoàng nghe theo Lý Tư, chia cả nước thành các quận (ban đầu 36 quận), dưới quận là huyện, quan lại do triều đình bổ nhiệm và có thể bãi miễn. Đây là cải cách sâu xa nhất của ông: nó biến lãnh thổ thành một khối do trung ương điều hành, mô hình mà các triều sau kế thừa.

Những việc khác thường được nhắc: thống nhất chữ viết theo lối Tiểu triện, thống nhất đơn vị đo lường, tiền tệ, cỡ trục xe; làm đường "trì đạo" toả ra từ kinh đô Hàm Dương; nối và đắp thêm các đoạn tường thành của Tần, Triệu, Yên cũ ở phía bắc để chặn người Hung Nô. Những chính sách này đã được viết kỹ ở các bài về đế chế, ở đây chỉ nhắc để thấy tầm của con người.

Ông còn đi tuần du khắp nơi, năm lần trong khoảng mười một năm, dựng bia đá khắc công đức trên các núi như Thái Sơn, Lang Gia, Cối Kê. Văn bia một số nơi được Sử ký chép lại, là nguồn quý để thấy nhà Tần muốn tự giới thiệu mình thế nào: một trật tự mới, mọi người "đều có phận của mình".

Đốt sách, chôn người và cái giá của quyền lực

Năm 213 TCN, theo đề nghị của Lý Tư, triều đình ra lệnh đốt sử sách của các nước cũ, sách Thi, Thư và trăm nhà, chỉ giữ sách y dược, bói toán, trồng cây và bản lưu trong quan thư. Năm 212 TCN, theo Sử ký, hơn 460 người bị chôn ở Hàm Dương. Đời sau gộp hai sự kiện lại thành "đốt sách chôn nho" (phần thư khanh nho).

Giới sử học hiện nay đọc kỹ hơn. Theo chính lời kể trong Sử ký, cơn giận năm 212 bùng lên vì các phương sĩ Hầu Sinh, Lư Sinh, những người hứa tìm thuốc tiên cho vua, đã nói xấu ông rồi bỏ trốn. Vì vậy có ý kiến cho rằng nạn nhân chủ yếu là phương sĩ, thuật sĩ, còn chữ "nho" là cách gọi của đời Hán. Cũng có ý kiến khác cho rằng nho sinh vẫn bị liên luỵ. Điều chắc chắn là nhiều sách cổ đã mất, dù một phần mất còn do lửa chiến tranh cuối Tần.

Bên cạnh đó là gánh lao dịch: làm cung A Phòng, đắp lăng ở Ly Sơn, xây tường thành phía bắc, mở đường, đưa quân xuống phương nam. Sử chép hàng chục vạn người bị điều đi. Gánh nặng ấy là một nguyên nhân lớn khiến dân nổi dậy ngay sau khi ông mất.

Giấc mộng trường sinh

Càng về cuối đời, Tần Thuỷ Hoàng càng tin phương sĩ. Sử ký chép ông sai Từ Phúc (còn gọi Từ Thị) đem mấy nghìn đồng nam đồng nữ ra biển tìm núi tiên Bồng Lai. Từ Phúc không trở về. Truyền thuyết đời sau ở Nhật Bản nói ông dạt tới đó, nhiều nơi còn dựng đền thờ, nhưng đó là truyền thuyết, không có bằng chứng.

Ông cũng dùng các thầy thuốc luyện đơn, tự gọi mình là "chân nhân", ở ẩn trong cung điện nối nhau bằng hành lang, không cho ai biết vua đang ở đâu. Một số sử gia cho rằng ông có thể đã uống các loại "thuốc tiên" có thuỷ ngân, nhưng không có bằng chứng trực tiếp; đó là giả thuyết.

Cái chết ở Sa Khâu và sự sụp đổ

Năm 210 TCN, trong chuyến tuần du thứ năm, ông lâm bệnh và mất ở Sa Khâu (thuộc tỉnh Hà Bắc ngày nay), khoảng 49 tuổi. Theo Sử ký, thừa tướng Lý Tư và hoạn quan Triệu Cao giấu tin, cho xe chở cá muối đi kèm để át mùi, rồi làm giả chiếu thư: buộc trưởng tử Phù Tô và tướng Mông Điềm phải chết, đưa con út Hồ Hợi lên ngôi, tức Tần Nhị Thế.

Năm 209 TCN, Trần Thắng, Ngô Quảng nổi dậy ở Đại Trạch. Triều đình rối loạn trong tay Triệu Cao. Năm 207 TCN Nhị Thế bị ép chết; Tử Anh lên làm vua chỉ 46 ngày rồi đầu hàng Lưu Bang. Cái "muôn đời" mà Thuỷ Hoàng mong chỉ kéo dài được tới đời thứ hai.

Lăng của ông ở chân núi Ly Sơn, gần Tây An, đến nay chưa khai quật mộ chính. Năm 1974 nông dân đào giếng đã tìm thấy hố tượng binh mã bằng đất nung ở gần đó. Câu chuyện khu lăng đã có bài riêng.

Sử gia đánh giá ra sao

Người đời Hán, triều đại thay thế nhà Tần, phần lớn chê ông. Bài Quá Tần luận của Giả Nghị (thế kỷ 2 TCN) kết luận nhà Tần mất vì "không thi hành nhân nghĩa, mà thế công và thế thủ vốn khác nhau": dùng sức mạnh để giành thiên hạ thì được, nhưng giữ thiên hạ bằng cách ấy thì không. Đây là nhận định có ảnh hưởng nhất trong hai nghìn năm.

Các nhà nghiên cứu hiện đại nhìn nhiều chiều hơn. Họ ghi nhận công lập nên khuôn khổ quận huyện, chữ viết chung, và việc nhà Hán kế thừa phần lớn luật lệ, bộ máy của Tần. Các thẻ tre luật Tần tìm thấy ở Thuỵ Hổ Địa (Hồ Bắc) năm 1975 cho thấy một nhà nước vận hành bằng văn bản, sổ sách rất chi li. Mặt khác, giá phải trả bằng sức người và việc dập tắt tiếng nói khác biệt là có thật. Cũng cần nhớ: phần lớn những gì ta biết về ông đến từ Sử ký, viết dưới thời Hán Vũ Đế, hơn một thế kỷ sau, bởi người không có lý do gì để tô đẹp nhà Tần.

Góc nhìn hôm nay

  • Đọc gì: thiên Tần Thuỷ Hoàng bản kỷ và Lý Tư liệt truyện trong Sử ký (có nhiều bản dịch tiếng Việt, phổ biến là bản của Phan Ngọc). Đọc kèm Quá Tần luận để thấy cách người đời Hán nhìn nhà Tần.
  • Xem gì: khu lăng Ly Sơn và bảo tàng tượng binh mã ở Tây An (Di sản Thế giới từ 1987); đoạn Trường Thành thời Tần còn lại rất ít, phần lớn tường thành du khách thấy hôm nay là của nhà Minh.
  • Xem phim cho đúng: các phim như Anh hùng hay Kinh Kha thích Tần vương là sáng tác dựa trên một vài dòng sử; lời thoại, tình tiết phần nhiều hư cấu.
  • Bài học hay được rút ra: cải cách mạnh có thể dựng được nhà nước, nhưng một trật tự chỉ dựa vào sức ép thì khó đứng lâu khi người cầm đầu ra đi.

Câu hỏi thường gặp

Tần Thuỷ Hoàng là ai?

Tần Thuỷ Hoàng tên Doanh Chính (259–210 TCN), vua nước Tần từ năm 247 TCN. Năm 221 TCN, sau khi diệt sáu nước, ông thống nhất Trung Hoa và trở thành người đầu tiên xưng hoàng đế.

Tần Thuỷ Hoàng xưng đế năm nào?

Năm 221 TCN, ngay sau khi nước Tề đầu hàng. Ông ghép chữ "hoàng" của Tam Hoàng và chữ "đế" của Ngũ Đế thành danh hiệu "hoàng đế", tự gọi là Thuỷ Hoàng đế.

Tần Thuỷ Hoàng chết như thế nào?

Ông lâm bệnh và mất ở Sa Khâu năm 210 TCN, khi đang tuần du, khoảng 49 tuổi. Lý Tư và Triệu Cao giấu tin, làm giả chiếu để đưa Hồ Hợi lên ngôi. Việc ông có dùng thuốc chứa thuỷ ngân hay không chỉ là giả thuyết.

Tần Thuỷ Hoàng có thật là con Lã Bất Vi không?

Sử ký có chép lời đồn này, nhưng cũng ghi ông là con Tử Sở. Nhiều nhà sử học cho rằng đó là lời đồn chính trị nhằm hạ thấp nhà Tần, nên chưa thể coi là sự thật.

"Đốt sách chôn nho" có đúng như sử kể không?

Việc đốt sách năm 213 TCN và chôn hơn 460 người năm 212 TCN đều có trong Sử ký. Tuy vậy, có ý kiến cho rằng người bị chôn chủ yếu là phương sĩ chứ không riêng nho sinh; đây vẫn là điểm còn bàn.

Nhà Tần tồn tại bao lâu?

Tính từ khi xưng đế năm 221 TCN đến khi Tử Anh đầu hàng Lưu Bang năm 207 TCN, nhà Tần thống nhất chỉ tồn tại khoảng 15 năm, qua hai đời hoàng đế và một vị vua cuối.

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng

Bài viết liên quan

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng Xem app khác