Hoàng ThượngWiki
Tìm
Hoàng đế Trung Hoa

Hán Vũ Đế: 54 năm trị vì, Trương Khiên và Con đường tơ lụa

Hán Vũ Đế Lưu Triệt trị vì 141–87 TCN, đánh Hung Nô, cử Trương Khiên mở đường sang Tây Vực, tôn Nho học, dùng niên hiệu đầu tiên, nhưng để lại cuối đời đầy bi kịch.

Hán Vũ Đế: 54 năm trị vì, Trương Khiên và Con đường tơ lụa

Hán Vũ Đế (156–87 TCN), tên Lưu Triệt, trị vì 54 năm từ 141 đến 87 TCN, lâu nhất trong các hoàng đế Trung Hoa cho tới thời Khang Hy. Dưới thời ông, nhà Hán đẩy lùi Hung Nô, mở đường sang Tây Vực qua chuyến đi sứ của Trương Khiên, đặt Nho học vào vị trí học thuyết chính thống, và lần đầu dùng niên hiệu. Nhưng cũng chính ông vét kiệt ngân khố bằng chiến tranh, để lại một cuối đời đầy nghi kỵ và bi kịch trong gia đình.

Lên ngôi năm 16 tuổi

Lưu Triệt là con thứ mười của Hán Cảnh Đế. Ông không phải con trưởng; thái tử ban đầu là Lưu Vinh. Nhờ những mối dây trong hậu cung, nhất là cuộc hôn ước với người em họ Trần A Kiều (con gái trưởng công chúa Quán Đào), mẹ ông được lập làm hoàng hậu và ông được lập làm thái tử năm 150 TCN. Năm 141 TCN, Cảnh Đế mất, Lưu Triệt lên ngôi lúc 16 tuổi (tính tuổi ta).

Những năm đầu, quyền lực thực sự nằm trong tay bà nội là Thái hoàng thái hậu Đậu thị, người chuộng thuyết Hoàng Lão "vô vi". Mấy đại thần trẻ theo Nho học mà vua trọng dụng đã bị bà dẹp. Phải đến khi bà mất năm 135 TCN, Vũ Đế mới thật sự cầm lái.

Đặt Nho học vào chỗ chính thống

Theo Hán thư, Vũ Đế mời các nho sĩ trình bày kế trị nước. Bài đối sách nổi tiếng nhất là của Đổng Trọng Thư, thường gọi là "Thiên nhân tam sách": đề nghị lấy Khổng học làm gốc, những thuyết khác không cho cùng tiến. Đời sau tóm lại thành khẩu hiệu "bãi truất bách gia, độc tôn Nho thuật". Thực tế phức tạp hơn: triều Hán vẫn dùng nhiều phép tắc của Pháp gia, và các học thuyết khác không hề bị cấm hẳn.

Năm 124 TCN, Thái học được lập ở Trường An để đào tạo người học Ngũ kinh. Con đường làm quan bắt đầu gắn với học vấn kinh điển, mầm mống của khoa cử về sau. Cũng dưới thời ông, việc đặt niên hiệu được dùng lần đầu, khởi đầu bằng Kiến Nguyên; truyền thống này về sau lan sang Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản.

Hung Nô và những quyết định chiến tranh

Từ thời Hán Cao Tổ, nhà Hán phải dùng chính sách hoà thân: gả công chúa, đem lụa và lương thực cho Hung Nô để đổi lấy yên ổn ở biên giới phía bắc. Vũ Đế bỏ chính sách đó. Từ năm 133 TCN, ông chuyển sang tấn công, giao quân cho hai tướng xuất thân từ gia đình bên ngoại hoàng hậu Vệ Tử Phu: Vệ Thanh và cháu là Hoắc Khứ Bệnh.

Kết quả, nhà Hán chiếm được vùng Hà Nam (khúc uốn sông Hoàng Hà) và hành lang Hà Tây, lập các quận Vũ Uy, Tửu Tuyền, Trương Dịch, Đôn Hoàng. Hành lang này là cửa ngõ đi về phía tây. Cái giá là hàng chục vạn quân lính, ngựa chiến và một ngân khố dần cạn.

Ông cũng đưa quân đi nhiều hướng khác: diệt nước Nam Việt năm 111 TCN rồi đặt các quận, trong đó có Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam ở vùng đất nay thuộc Việt Nam; chiếm Vệ Mãn Triều Tiên năm 108 TCN; đánh nước Đại Uyển ở Trung Á (104–101 TCN) để lấy giống ngựa quý mà sử gọi là "hãn huyết mã".

Trương Khiên và con đường sang phương Tây

Khoảng năm 139 hoặc 138 TCN, Vũ Đế cử Trương Khiên đi tìm nước Đại Nguyệt Chi, một tộc từng bị Hung Nô đánh đuổi về phía tây, mong liên kết hai mặt đánh Hung Nô. Trương Khiên bị Hung Nô bắt giữ khoảng mười năm, lấy vợ ở đó, rồi trốn thoát, đi tiếp tới Đại Uyển, Khang Cư, Đại Nguyệt Chi. Nhưng Đại Nguyệt Chi đã yên ổn ở vùng đất mới, không muốn đánh nhau nữa. Năm 126 TCN, ông về tới Trường An; hơn trăm người ra đi, chỉ hai người trở về.

Về mặt ngoại giao, chuyến đi thất bại. Nhưng những gì Trương Khiên kể về các nước Trung Á, về Ba Tư (An Tức), về việc nhìn thấy vải và gậy trúc của đất Thục bán ở Đại Hạ, đã mở mắt triều Hán. Chuyến đi thứ hai (khoảng 119 TCN) tới nước Ô Tôn, và các phó sứ của ông đi xa hơn nữa. Từ đó, sứ đoàn, lụa, ngựa, nho, cỏ linh lăng qua lại thường xuyên hơn. Sử ký gọi việc này là "tạc không" (đục thông).

Cái tên "Con đường tơ lụa" không có trong sử Hán. Nó do nhà địa lý người Đức Ferdinand von Richthofen đặt ra năm 1877. Và đó không phải một con đường duy nhất, mà là mạng lưới nhiều tuyến buôn bán nối nhau qua nhiều thế kỷ.

Tiền đâu cho tham vọng

Chiến tranh liên miên làm cạn kho của cải mà các đời Văn Đế, Cảnh Đế tích góp. Vũ Đế giao việc tài chính cho những người xuất thân thương nhân như Tang Hoằng Dương. Các biện pháp chính:

Biện phápNội dung
Độc quyền muối và sắtNhà nước nắm việc nấu muối, đúc đồ sắt (từ khoảng 119–117 TCN)
Đúc tiền thống nhấtĐúc tiền Ngũ thù, thu quyền đúc tiền về triều đình (113 TCN)
Quân thâu, bình chuẩnNhà nước mua hàng nơi rẻ, bán nơi đắt, điều hoà giá cả
Thuế tài sản thương nhânĐánh thuế tài sản, khuyến khích tố giác người khai gian

Những biện pháp này gây tranh luận lớn. Năm 81 TCN, sau khi ông mất, triều đình mở hội nghị để các nho sĩ và quan tài chính tranh luận. Biên bản được Hoàn Khoan soạn lại thành sách Diêm thiết luận, một tài liệu hiếm hoi ghi lại cuộc tranh luận về vai trò của nhà nước trong kinh tế thời cổ.

Cuối đời: nghi kỵ và bi kịch

Giống Tần Thuỷ Hoàng, Vũ Đế về già tin phương sĩ, nhiều lần lên núi Thái Sơn làm lễ phong thiện, mong gặp thần tiên. Năm 99 TCN, sử gia Tư Mã Thiên vì lên tiếng bênh tướng Lý Lăng mà bị trị tội nặng; ông chịu nhục để viết xong Sử ký.

Năm 91 TCN xảy ra "hoạ vu cổ": lời tố cáo dùng bùa ếm trong cung lan rộng, thái tử Lưu Cứ bị dồn vào thế phải khởi binh, thất bại rồi tự vẫn; hoàng hậu Vệ Tử Phu cũng tự tận. Hàng vạn người bị liên luỵ. Về sau, vua biết thái tử bị oan, cho dựng "Tư tử cung" (cung nhớ con).

Năm 89 TCN, ông ban "chiếu Luân Đài", bác bỏ đề nghị đưa quân đồn điền xa ở Tây Vực, hướng về nghỉ sức dân. Tư trị thông giám dựng hình ảnh một ông vua biết hối lỗi. Một số nhà sử học hiện nay cho rằng hình ảnh "hối lỗi" ấy được Tư Mã Quang tô đậm để răn vua Tống, còn chiếu Luân Đài vốn chỉ là quyết định về một việc cụ thể. Đây là điểm còn tranh luận.

Ông lập con nhỏ Lưu Phất Lăng (Hán Chiêu Đế), 8 tuổi, làm người kế vị, giao Hoắc Quang phụ chính. Sử chép mẹ của Phất Lăng là Câu Dặc phu nhân bị buộc chết trước đó, vì vua sợ cảnh mẹ trẻ con thơ để ngoại thích chuyên quyền. Năm 87 TCN, Vũ Đế mất, táng ở Mậu Lăng, nay thuộc Hưng Bình, tỉnh Thiểm Tây.

Sử gia đánh giá thế nào

Ban Cố trong Hán thư khen Vũ Đế ở mặt văn trị: tôn Nho, lập Thái học, chọn người tài, định lịch pháp, sửa lễ nhạc. Ông khéo không bình nhiều về chiến tranh. Tư Mã Quang thì đặt ông ngang hàng Tần Thuỷ Hoàng về sự xa xỉ, hiếu chiến, tin phương sĩ, nhưng cho rằng ông tránh được kết cục mất nước vì biết dừng lại lúc cuối và chọn đúng người gửi con.

Đời sau hay ghép "Tần Hoàng Hán Vũ" thành một cặp: hai ông vua lập công lớn, đẩy đất nước lên tầm mới, nhưng đều bắt dân trả giá đắt. Nhiều người Trung Hoa vẫn gọi mình là "người Hán", một phần nhờ cái bóng lớn của triều đại này.

Góc nhìn hôm nay

  • Đọc gì: Sử ký (thiên Hiếu Vũ bản kỷ đã mất bản gốc, phần hiện có do người sau bổ sung; nên đọc thêm thiên Hung Nô liệt truyện, Đại Uyển liệt truyện, Bình chuẩn thư); Hán thư của Ban Cố có Vũ Đế kỷ đầy đủ hơn.
  • Xem gì: Mậu Lăng và lăng Hoắc Khứ Bệnh với các tượng đá thời Hán ở Thiểm Tây; hang đá Mạc Cao ở Đôn Hoàng có bích hoạ đời sau vẽ cảnh Trương Khiên đi sứ (tranh vẽ theo truyền thuyết Phật giáo, không phải ghi chép đương thời).
  • Điều đáng nghĩ: một chuyến đi sứ "thất bại" lại có hệ quả lâu dài hơn nhiều chiến thắng. Thông tin về thế giới bên ngoài đôi khi quý hơn mục tiêu ban đầu.

Câu hỏi thường gặp

Hán Vũ Đế trị vì bao nhiêu năm?

Hán Vũ Đế trị vì 54 năm, từ năm 141 đến năm 87 TCN. Đây là kỷ lục trong các hoàng đế Trung Hoa cho tới khi Khang Hy nhà Thanh trị vì 61 năm.

Hán Vũ Đế có công gì?

Ông đẩy lùi Hung Nô ở phía bắc, mở hành lang Hà Tây, cử Trương Khiên đi sứ Tây Vực, đặt Nho học vào vị trí chính thống, lập Thái học và lần đầu dùng niên hiệu.

Ai mở ra Con đường tơ lụa?

Chuyến đi sứ của Trương Khiên dưới thời Hán Vũ Đế (bắt đầu khoảng 139/138 TCN) thường được coi là mốc mở đường giao lưu chính thức sang Trung Á. Tên gọi "Con đường tơ lụa" do Ferdinand von Richthofen đặt năm 1877.

Hoạ vu cổ là gì?

Đó là vụ tố cáo dùng bùa ếm trong cung năm 91 TCN, dẫn tới việc thái tử Lưu Cứ khởi binh rồi tự vẫn, hoàng hậu Vệ Tử Phu tự tận và hàng vạn người bị liên luỵ.

Hán Vũ Đế có liên quan gì tới lịch sử Việt Nam?

Năm 111 TCN, quân Hán diệt nước Nam Việt của nhà Triệu và đặt các quận, trong đó có Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam ở vùng đất nay thuộc Việt Nam.

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng

Bài viết liên quan

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng Xem app khác