Đường Thái Tông Lý Thế Dân (598–649) là hoàng đế thứ hai nhà Đường, trị vì từ năm 626 đến 649. Ông lên ngôi sau biến cố Huyền Vũ môn, khi giết anh trai thái tử và em trai, buộc cha nhường ngôi. Thế nhưng hơn hai mươi năm cầm quyền của ông, niên hiệu Trinh Quán, lại được đời sau coi là mẫu mực của nghề làm vua: biết nghe can gián, dùng người tài, tiết kiệm sức dân. "Trinh Quán chi trị" vì thế thành thước đo mà các triều Trung Hoa, Việt Nam, Nhật Bản đều nhắc tới.
Người con thứ trong cuộc dựng nghiệp
Lý Thế Dân là con thứ hai của Lý Uyên, một quý tộc giữ chức Lưu thủ Thái Nguyên cuối đời Tuỳ. Năm 617, khi nhà Tuỳ rối loạn dưới thời Tuỳ Dạng Đế, Lý Uyên khởi binh ở Thái Nguyên, chiếm Trường An. Năm 618, Lý Uyên xưng đế, lập nhà Đường, tức Đường Cao Tổ.
Sử Đường chép Lý Thế Dân là người khuyên cha khởi binh và là tướng lập công nhiều nhất trong những năm dẹp các thế lực cát cứ, được phong Tần vương. Cần đọc điều này thận trọng: chính sử nhà Đường được soạn dưới quyền ông và con cháu ông, nên vai trò của ông có thể được tô đậm, còn vai trò của cha và anh bị làm mờ. Nhiều nhà nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra điểm này.
Biến Huyền Vũ môn năm 626
Công lớn khiến Tần vương có thế lực riêng, đối chọi với thái tử Lý Kiến Thành và người em Tề vương Lý Nguyên Cát. Ngày mồng 4 tháng 6 âm lịch năm Vũ Đức thứ 9 (626), Lý Thế Dân phục quân ở cửa Huyền Vũ, cửa bắc cung thành Trường An, giết cả Kiến Thành và Nguyên Cát. Ba ngày sau, ông được lập làm thái tử; hai tháng sau, Lý Uyên nhường ngôi, lui làm thái thượng hoàng.
Điều đáng chú ý là chuyện ông tự đòi xem quốc sử. Theo các sách đời Đường, Thái Tông từng yêu cầu được đọc phần sử thần ghi về mình, vốn là điều trái lệ, và dặn viết thẳng việc ở Huyền Vũ môn, ví nó như việc Chu Công giết em để giữ nhà Chu. Đời sau nhiều người nghi rằng chính vì thế mà phần ghi chép về các năm trước 626 đã nghiêng về phía ông.
Trinh Quán: nghe lời can
Niên hiệu Trinh Quán dùng từ năm 627 đến 649. Điểm nổi bật nhất của thời này là không khí can gián. Người đứng đầu là Ngụy Trưng, vốn là mưu sĩ của thái tử Kiến Thành, người từng khuyên Kiến Thành sớm trừ Tần vương. Lên ngôi, Thái Tông không giết mà trọng dụng ông. Sử chép Ngụy Trưng dâng hơn hai trăm lời can, có lần làm vua giận đến mức về cung đòi "giết lão nhà quê ấy", được hoàng hậu Trưởng Tôn khuyên giải.
Khi Ngụy Trưng mất năm 643, Cựu Đường thư chép lời Thái Tông: lấy đồng làm gương thì sửa được mũ áo, lấy xưa làm gương thì biết được hưng vong, lấy người làm gương thì thấy được được mất; nay Ngụy Trưng mất, trẫm mất một tấm gương.
Ông cũng hay nhắc câu trong sách Tuân Tử: vua là thuyền, dân là nước, nước chở được thuyền thì cũng lật được thuyền. Những cuộc trao đổi giữa vua và quần thần được Ngô Căng gom lại thành sách Trinh Quán chính yếu vào đầu thế kỷ 8. Sách này về sau thành tài liệu học làm vua ở Nhật Bản, Triều Tiên, và được các nho thần Việt Nam dẫn trong lời can.
Những việc làm cụ thể
| Lĩnh vực | Việc làm |
|---|---|
| Bộ máy | Tinh giản quan lại ở kinh; củng cố chế độ ba tỉnh sáu bộ để các cơ quan kiểm soát lẫn nhau |
| Luật | Sửa luật theo hướng giảm nhẹ; theo Tư trị thông giám, năm 630 cả nước chỉ xử 29 án tử hình |
| Người tài | Dùng cả người từng thuộc phe đối địch như Ngụy Trưng, Vương Khuê; mở rộng khoa cử |
| Sức dân | Hạn chế xây cung điện trong những năm đầu, thả bớt cung nữ |
| Biên cương | Năm 630 đánh bại Đông Đột Quyết, được các tộc phương bắc tôn là "Thiên khả hãn" |
| Văn hoá | Cho soạn sử các triều trước (Tấn, Lương, Trần, Tề, Chu, Tuỳ); nhà sư Huyền Trang đi Ấn Độ (629–645) và được vua tiếp sau khi về |
Năm 641, công chúa Văn Thành được gả cho vua Thổ Phồn Tùng Tán Cán Bố. Cuộc hôn nhân này trong văn hoá Tây Tạng gắn với nhiều truyền thuyết, chẳng hạn chuyện bà mang tượng Phật đến Lhasa; phần truyền thuyết và phần sử liệu cần tách bạch.
Một chuyện thả tù và tranh luận về "hư danh"
Tư trị thông giám chép năm 632, Thái Tông cho gần 400 tử tù về nhà, hẹn mùa thu năm sau trở lại chịu án. Đến hẹn, tất cả đều về đủ, và ông tha cho họ. Câu chuyện được kể như minh chứng nhân đức.
Hơn bốn trăm năm sau, Âu Dương Tu viết bài Túng tù luận để phản bác: vua thả tù vì biết họ sẽ về để mình được tiếng, tù về vì biết sẽ được tha; đó là trên dưới cùng cầu danh, không phải đạo trị nước lâu dài. Hai cách nhìn này cho thấy ngay người xưa cũng không đồng loạt ca ngợi Thái Tông.
Những năm cuối không trọn vẹn
Về sau, chính Ngụy Trưng đã viết sớ "Mười điều không giữ được trọn" (Thập tiệm bất khắc chung sớ, năm 639), nhắc vua đã bắt đầu xa xỉ, chuộng xây dựng, ít nghe lời ngay hơn trước. Từ 645, Thái Tông thân chinh đánh Cao Câu Ly nhưng không đạt mục tiêu, phải rút về.
Chuyện kế vị cũng làm ông khổ tâm. Thái tử Lý Thừa Càn bị phế năm 643 vì mưu loạn; người con được yêu là Ngụy vương Lý Thái cũng bị gạt ra. Ông chọn con thứ chín, Tấn vương Lý Trị, tính hiền lành, tức Đường Cao Tông sau này. Lựa chọn ấy dẫn tới một chương khác: một người thiếp của chính Thái Tông về sau trở thành hoàng hậu của Cao Tông rồi tự lên ngôi, đó là Võ Tắc Thiên.
Năm 649, Thái Tông mất ở cung Thuý Vi, khoảng 51 tuổi (có tài liệu ghi 52). Có ý kiến cho rằng bệnh tình của ông nặng thêm vì dùng thuốc trường sinh do một phương sĩ Ấn Độ dâng; Cựu Đường thư có chép chuyện vua cho luyện thuốc này.
Thờ ở đâu, còn gì để xem
Ông được táng ở Chiêu Lăng, dựa vào núi Cửu Tuấn, nay thuộc Lễ Tuyền, tỉnh Thiểm Tây. Đây là một trong những khu lăng lớn nhất Trung Hoa, có hơn trăm mộ bồi táng của hoàng thân, công thần. Nổi tiếng nhất là sáu tấm phù điêu đá khắc sáu con ngựa chiến của ông ("Chiêu Lăng lục tuấn"). Bốn tấm đang ở Bảo tàng Bia Lâm Tây An; hai tấm đã bị đưa ra nước ngoài đầu thế kỷ 20 và nay ở Bảo tàng Đại học Pennsylvania (Mỹ).
Về chữ viết, ông mê thư pháp Vương Hy Chi; tương truyền bản gốc Lan Đình tập tự được chôn theo ông. Chuyện này có trong các ghi chép đời Đường nhưng không kiểm chứng được, vì Chiêu Lăng chưa khai quật cung mộ.
Đánh giá nhiều chiều
Đời sau gần như đồng thanh coi Trinh Quán là thời trị bình kiểu mẫu. Nhưng ba điểm cần ghi nhớ khi đọc: thứ nhất, ông lên ngôi bằng cách giết anh em; thứ hai, chính sử về ông được soạn dưới sự giám sát của triều đại ông; thứ ba, nửa sau của thời ông kém hẳn nửa đầu, như chính Ngụy Trưng đã nói thẳng. Điều làm ông khác nhiều hoàng đế khác có lẽ không phải là không phạm sai lầm, mà là đã tạo ra một triều đình nơi người ta dám nói ra sai lầm ấy, ít nhất trong một thời gian.
Góc nhìn hôm nay
- Đọc gì: Trinh Quán chính yếu (có bản dịch tiếng Việt), ngắn, dễ đọc, gồm các đối thoại vua tôi; đọc kèm Tư trị thông giám phần Đường kỷ.
- Xem gì: bốn tấm Chiêu Lăng lục tuấn ở Bảo tàng Bia Lâm Tây An; khu Chiêu Lăng ở Lễ Tuyền; tháp Đại Nhạn ở Tây An gắn với Huyền Trang (xây năm 652, thời Cao Tông).
- Bài học hay được nhắc: người đứng đầu cần những "tấm gương người" dám nói khác, và cái khó nhất không phải là bắt đầu tốt mà là giữ được đến cuối.
Câu hỏi thường gặp
Đường Thái Tông là ai?
Đường Thái Tông tên Lý Thế Dân (598–649), con thứ hai của Đường Cao Tổ Lý Uyên, hoàng đế thứ hai nhà Đường, trị vì 626–649 với niên hiệu Trinh Quán.
Trinh Quán chi trị là gì?
Đó là cách gọi thời trị bình dưới niên hiệu Trinh Quán (627–649) của Đường Thái Tông, nổi bật với việc vua nghe can gián, dùng người tài, giảm hình phạt và tiết kiệm sức dân.
Biến Huyền Vũ môn là gì?
Năm 626, Lý Thế Dân phục quân ở cửa Huyền Vũ cung Trường An, giết thái tử Lý Kiến Thành và em là Lý Nguyên Cát. Sau đó ông được lập làm thái tử rồi được cha nhường ngôi.
Ngụy Trưng là ai?
Ngụy Trưng (580–643) vốn là mưu sĩ của thái tử Kiến Thành, được Thái Tông tha và trọng dụng. Ông nổi tiếng vì dâng hơn hai trăm lời can thẳng thắn, được vua ví như tấm gương soi được mất.
Đường Thái Tông và Võ Tắc Thiên có quan hệ gì?
Võ Tắc Thiên vào cung khi còn trẻ làm tài nhân, một bậc thiếp của Thái Tông. Sau khi ông mất, bà trở thành phi rồi hoàng hậu của con ông là Đường Cao Tông.