Trong sử Việt, ngôi vua thường chuyển sang họ khác qua một kịch bản giống nhau: dòng vua cũ yếu đi, một người ngoài họ nắm quyền thực, rồi vua cũ "nhường ngôi" bằng chiếu. Nhà Lý sang nhà Trần năm 1225 qua việc Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho chồng là Trần Cảnh, do Trần Thủ Độ sắp đặt; nhà Trần sang nhà Hồ năm 1400 khi Hồ Quý Ly buộc cháu ngoại là Trần Thiếu Đế nhường ngôi. Hình thức là nhường, thực chất là chuyển quyền đã xong từ trước.
Ba con đường để ngôi vua đổi họ
Ngôi vua có thể đổi họ theo ba cách chính. Hiểu ba cách này giúp đọc mọi lần đổi triều trong sử Việt và Trung Hoa.
| Cách | Diễn ra thế nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thiện nhượng (nhường ngôi) | Vua cũ ra chiếu trao ngôi cho người mới; người mới thường từ chối vài lần rồi mới nhận | Lý sang Trần (1225), Trần sang Hồ (1400), Lê sang Mạc (1527); Hán sang Nguỵ (220) |
| Được triều thần, quân sĩ tôn lên | Vua cũ mất hoặc ngôi bỏ trống, quan lại và tướng sĩ đưa một người lên | Đinh sang Tiền Lê (980), Tiền Lê sang Lý (1009); Triệu Khuông Dận lập nhà Tống (960) |
| Khởi binh, chinh phục | Lật đổ hoặc thay thế bằng sức mạnh, rồi xưng đế | Lê Lợi lập nhà Lê (1428), Quang Trung xưng đế (1788), Gia Long lập nhà Nguyễn (1802) |
Ranh giới giữa các cách không tuyệt đối. Một cuộc nhường ngôi có thể đến sau nhiều năm quyền thần thao túng; một lần "được tôn lên" có thể đã được chuẩn bị kỹ.
Lý tưởng "thiện nhượng" và cách nó được dùng
Nho gia ca ngợi thời Nghiêu nhường ngôi cho Thuấn, Thuấn nhường cho Vũ, vì người nhận là người hiền chứ không phải con mình. Đây là truyền thuyết thời thượng cổ, không phải sử liệu kiểm chứng được, nhưng nó tạo ra một mô hình: người có đức được trời trao mệnh, vua cũ biết mệnh đã đổi thì tự nhường.
Từ thời Hán về sau, mô hình ấy được biến thành nghi thức. Năm 220, Hán Hiến Đế nhường ngôi cho Tào Phi, mở đầu nhà Nguỵ; Tào Phi theo lệ khiêm nhường từ chối nhiều lần trước khi nhận. Năm 265, nhà Nguỵ lại nhường cho Tư Mã Viêm. Năm 960, các tướng khoác hoàng bào lên người Triệu Khuông Dận ở Trần Kiều, vua Hậu Chu mới bảy tuổi phải nhường ngôi. Ở mỗi lần, người nhận ngôi đều đã nắm quân và triều chính trước đó.
Các triều Việt dùng chính bộ nghi thức này: chiếu nhường ngôi, lời từ chối, lễ lên ngôi, đổi niên hiệu và có khi đổi quốc hiệu.
Đinh sang Tiền Lê (980) và Tiền Lê sang Lý (1009)
Năm 979, Đinh Tiên Hoàng và con trưởng Đinh Liễn bị hại. Người con nhỏ là Đinh Toàn, khoảng sáu tuổi, lên ngôi; quyền nhiếp chính nằm trong tay Thập đạo tướng quân Lê Hoàn. Khi nhà Tống chuẩn bị đem quân sang, triều đình cần một người cầm quân có uy. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, tướng sĩ tôn Lê Hoàn lên ngôi và thái hậu Dương Vân Nga sai lấy áo long cổn khoác cho ông. Đinh Toàn bị giáng làm Vệ vương. Đây là trường hợp "được tôn lên" trong hoàn cảnh nước có giặc.
Năm 1009, vua Lê Long Đĩnh mất, con còn nhỏ. Toàn thư chép các quan, đứng đầu là Đào Cam Mộc, bàn nhau tôn Điện tiền chỉ huy sứ Lý Công Uẩn, người đang nắm cấm quân. Ông lên ngôi, tức Lý Thái Tổ. Lời sử chép Long Đĩnh tàn ác cũng có thể đã góp phần biện minh cho cuộc đổi triều này; nhiều nhà sử học hiện nay cho rằng điều đó còn phải bàn.
Lý sang Trần (1225): một cuộc nhường ngôi trong gia đình
Những năm cuối nhà Lý, vua Lý Huệ Tông ốm yếu, triều đình dựa vào thế lực họ Trần để dẹp các sứ quân. Huệ Tông không có con trai, năm 1224 nhường ngôi cho con gái nhỏ là Lý Phật Kim, tức Lý Chiêu Hoàng, rồi vào chùa. Trần Thủ Độ, người nắm cấm quân, đưa cháu họ là Trần Cảnh vào cung hầu, rồi sắp đặt cho hai đứa trẻ thành vợ chồng. Năm 1225, Chiêu Hoàng xuống chiếu nhường ngôi cho chồng.
Cách chuyển giao này khéo ở chỗ: ngôi vua đi qua con đường hôn nhân, người nhận là chồng của vua cũ, nên về hình thức gần như không có ai "cướp" của ai. Những việc khắc nghiệt hơn đi kèm, như việc Lý Huệ Tông mất năm 1226 dưới sức ép của Trần Thủ Độ, được chép lại trong Toàn thư và là một vết tối trong buổi đầu nhà Trần. Đời Lý Chiêu Hoàng là một câu chuyện riêng; ở đây chỉ cần thấy cơ chế: quyền thực đã nằm ở họ Trần trước khi tờ chiếu được ban.
Sau đó nhà Trần còn tìm cách xoá dấu vết dòng cũ. Năm 1232, triều đình ra lệnh đổi họ Lý thành họ Nguyễn, lý do được nêu là kiêng huý tên Trần Lý, ông nội của vua. Gia phả của dòng họ Lý Hoa Sơn ở Hàn Quốc ghi rằng hoàng tử Lý Long Tường đã vượt biển sang Cao Ly trong thời kỳ này; đây là ghi chép của gia phả, các nhà nghiên cứu vẫn đang đối chiếu.
Trần sang Hồ (1400): lặp lại kịch bản, nhanh hơn
Từ khoảng năm 1370, thượng hoàng Trần Nghệ Tông tin dùng Hồ Quý Ly, người họ ngoại. Quý Ly dần nắm cả quân lẫn chính sự, loại bỏ những tôn thất và đại thần chống mình. Năm 1398, ông ép vua Trần Thuận Tông nhường ngôi cho con là Trần Thiếu Đế, khi đó mới khoảng ba tuổi, lại là cháu ngoại của chính Quý Ly. Năm 1400, ông buộc Thiếu Đế nhường ngôi cho mình, đổi quốc hiệu thành Đại Ngu.
So với năm 1225, kịch bản giống nhau đến từng bước: vua nhỏ, quyền thần là người thân qua hôn nhân, chiếu nhường ngôi. Khác ở chỗ Hồ Quý Ly không có một cuộc hôn nhân "danh chính" để che, và giới sĩ phu Trần chống đối mạnh hơn. Chỉ bảy năm sau, nhà Hồ sụp đổ trước quân Minh. Các sử gia đời sau đánh giá nhà Hồ khắt khe, nhưng nhiều nhà nghiên cứu hiện đại cũng nhìn nhận các cải cách của Hồ Quý Ly theo hướng công bằng hơn.
Lê sang Mạc (1527): nhường ngôi có văn bản đầy đủ
Đầu thế kỷ 16, nhà Lê sơ rối loạn với những ông vua bị sử chê trách và các phe tướng tranh nhau. Võ quan Mạc Đăng Dung dẹp dần các phe, được phong đến tước công rồi vương. Năm 1527, vua Lê Cung Hoàng xuống chiếu nhường ngôi; Mạc Đăng Dung lên ngôi, lập nhà Mạc. Văn bản và nghi lễ được làm đầy đủ theo lệ thiện nhượng. Tuy vậy, năm 1533 các cựu thần nhà Lê lập lại một vua Lê, ban đầu ở đất Ai Lao rồi đưa về vùng Thanh Hoá, mở đầu thời kỳ Nam – Bắc triều kéo dài đến cuối thế kỷ 16.
Bảng tóm tắt các lần đổi triều trong sử Việt
| Năm | Từ | Sang | Hình thức | Người nắm quyền thực trước đó |
|---|---|---|---|---|
| 980 | Đinh | Tiền Lê | Tướng sĩ tôn lên, thái hậu trao áo long cổn | Lê Hoàn, nhiếp chính |
| 1009 | Tiền Lê | Lý | Triều thần tôn lên | Lý Công Uẩn, chỉ huy cấm quân |
| 1225 | Lý | Trần | Nữ vua nhường ngôi cho chồng | Trần Thủ Độ, chỉ huy cấm quân |
| 1400 | Trần | Hồ | Vua nhỏ nhường ngôi cho ông ngoại | Hồ Quý Ly |
| 1428 | (thuộc Minh) | Lê sơ | Khởi nghĩa thắng lợi, lên ngôi | Lê Lợi |
| 1527 | Lê sơ | Mạc | Vua nhường ngôi bằng chiếu | Mạc Đăng Dung |
| 1802 | Tây Sơn | Nguyễn | Chiến thắng quân sự, lên ngôi | Nguyễn Phúc Ánh |
Một quy luật dễ thấy: ở cả bốn lần chuyển giao "êm" (980, 1009, 1225, 1400), người lên ngôi đều đã chỉ huy quân đội ở kinh đô hoặc nắm quyền nhiếp chính. Chiếu nhường ngôi là bước cuối, không phải bước đầu.
Góc nhìn hôm nay
Sử chép cuộc đổi triều luôn mang dấu của triều mới. Sử thời Lê và thời Nguyễn coi nhà Hồ là không chính thống, còn nhà Mạc thì bị gọi là "nguỵ Mạc". Khi đọc, nên tách sự kiện khỏi lời phán xét, và tìm đọc thêm các nghiên cứu hiện đại về nhà Hồ, nhà Mạc.
Những nơi gắn với các lần đổi triều còn có thể đến: Đền Đô ở Đình Bảng, Bắc Ninh, thờ tám vua nhà Lý; đền Trần ở Nam Định cũ; thành nhà Hồ ở Thanh Hoá, di sản thế giới UNESCO từ năm 2011; khu di tích nhà Mạc ở Dương Kinh, Hải Phòng. Sách nên đọc: Đại Việt sử ký toàn thư, Đại Việt sử lược, và Khâm định Việt sử thông giám cương mục để so cách các triều đánh giá cùng một sự kiện.
Câu hỏi thường gặp
Nhà Lý chuyển sang nhà Trần như thế nào?
Năm 1224 Lý Huệ Tông nhường ngôi cho con gái Lý Chiêu Hoàng. Trần Thủ Độ sắp đặt cho Chiêu Hoàng kết hôn với Trần Cảnh, rồi năm 1225 Chiêu Hoàng xuống chiếu nhường ngôi cho chồng. Trần Cảnh lên ngôi là Trần Thái Tông, mở đầu nhà Trần.
Hồ Quý Ly lên ngôi năm nào?
Năm 1400. Hồ Quý Ly buộc Trần Thiếu Đế, cháu ngoại của mình, nhường ngôi, rồi đổi quốc hiệu thành Đại Ngu. Nhà Hồ tồn tại đến năm 1407.
Thiện nhượng là gì?
Thiện nhượng là việc vua nhường ngôi cho người khác họ, dựa theo truyền thuyết Nghiêu nhường cho Thuấn. Trong thực tế lịch sử, nó thường là nghi thức hợp pháp hoá việc chuyển quyền khi người nhận đã nắm thực quyền từ trước.
Vì sao nhà Trần đổi họ Lý thành họ Nguyễn?
Theo Toàn thư, năm 1232 triều Trần ra lệnh đổi họ Lý thành Nguyễn, lấy lý do kiêng huý tên Trần Lý, ông nội vua Trần Thái Tông. Nhiều người cho rằng việc này còn nhằm làm mờ dấu vết của dòng vua cũ.
Lê Hoàn lên ngôi thay nhà Đinh như thế nào?
Sau khi Đinh Tiên Hoàng mất năm 979, Đinh Toàn còn nhỏ, Lê Hoàn làm nhiếp chính. Năm 980, trước nguy cơ quân Tống sang, tướng sĩ tôn Lê Hoàn lên ngôi; Toàn thư chép thái hậu Dương Vân Nga khoác áo long cổn cho ông.