Lê Hiển Tông (Lê Duy Diêu, 1717–1786) trị vì 47 năm (1740–1786) với niên hiệu Cảnh Hưng, lâu thứ hai trong lịch sử các vua Việt, chỉ sau Lý Nhân Tông. Nhưng gần như suốt thời gian ấy, quyền thật nằm trong phủ chúa Trịnh, còn ông giữ vai một ông vua "ngồi rủ áo". Cái hay của Hiển Tông nằm ở chỗ ông hiểu rõ vai mình, sống thận trọng, và vì thế giữ được ngai đến cuối đời, trong khi thời Cảnh Hưng lại là một thời rất sôi động về văn hoá lẫn biến loạn.
Vua Lê, chúa Trịnh: bối cảnh cần biết
Từ cuối thế kỷ 16, sau khi nhà Lê trung hưng giành lại Thăng Long từ nhà Mạc, quyền lực ở Đàng Ngoài chia làm hai: vua Lê giữ ngôi, làm lễ, ban sắc phong; chúa Trịnh nắm quân đội, thuế khoá, bổ nhiệm quan lại. Phủ chúa thật sự là trung tâm quyền lực, còn triều đình vua Lê là nơi giữ danh nghĩa chính thống.
Mô hình này kéo dài gần hai thế kỷ, và Lê Hiển Tông là ông vua sống lâu nhất trong cơ chế ấy. (Chi tiết về cách vận hành của "vua Lê chúa Trịnh" là một đề tài riêng; ở đây ta nói về con người Hiển Tông.)
Lên ngôi năm 1740
Lê Duy Diêu là con trưởng của vua Lê Thuần Tông. Ông sinh năm 1717. Tuổi trẻ của ông trải qua thời chúa Trịnh Giang, một ông chúa bị sử chép là hoang dâm, nghi kỵ, và triều đình lúc ấy rất bất ổn.
Năm 1740, Trịnh Doanh lên thay Trịnh Giang làm chúa. Cũng năm ấy, vua Lê Ý Tông (chú của Duy Diêu) nhường ngôi, và Trịnh Doanh lập Duy Diêu lên làm vua, đặt niên hiệu Cảnh Hưng. Ông khi ấy 23 tuổi, đã đủ trưởng thành để hiểu cái ngai mình ngồi nằm trong tay ai.
Bốn đời chúa, một ông vua
Trong 47 năm, Hiển Tông ngồi ngai qua bốn đời chúa Trịnh:
| Chúa Trịnh | Thời gian nắm quyền | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trịnh Doanh | 1740–1767 | Người lập Hiển Tông; dẹp nhiều cuộc nổi dậy |
| Trịnh Sâm | 1767–1782 | Thời phủ chúa cực thịnh; xảy ra vụ thái tử Duy Vĩ |
| Trịnh Cán | 1782 | Chúa nhỏ, bị phế sau vài tháng |
| Trịnh Tông (Trịnh Khải) | 1782–1786 | Được kiêu binh đưa lên; mất năm 1786 |
Sự bền bỉ của Hiển Tông có lý do. Sử chép ông tính trầm, cẩn thận, không tranh quyền, mọi việc lớn đều để phủ chúa quyết. Ông không gây hấn với các chúa, cũng không để mình thành cái cớ cho bất kỳ phe nào. Trong một hệ thống mà vua có thể bị phế bất cứ lúc nào, sự im lặng ấy là cách sống còn.
Nỗi đau năm 1769–1771: thái tử Duy Vĩ
Bi kịch lớn nhất của đời Hiển Tông là chuyện con trưởng, thái tử Lê Duy Vĩ. Duy Vĩ được mô tả là người thông minh, có chí, không chịu cảnh vua Lê chỉ làm hình nộm. Chúa Trịnh Sâm nghi ngại thái tử, năm 1769 khép tội và giam ông; năm 1771 thái tử chết trong ngục.
Hiển Tông không làm được gì để cứu con. Đây có lẽ là khoảnh khắc thấy rõ nhất giới hạn của một ông vua "ngồi rủ áo". Con trai của Duy Vĩ là Lê Duy Khiêm, sau này chính là Lê Chiêu Thống, vị vua cuối cùng của nhà Lê.
Thời Cảnh Hưng: nổi dậy và văn chương
Một thời biến loạn
Những năm 1740–1770 là thời các cuộc khởi nghĩa nông dân nổi lên khắp Đàng Ngoài, như của Nguyễn Hữu Cầu, Hoàng Công Chất, Nguyễn Danh Phương, và cả của một người trong hoàng tộc Lê là Lê Duy Mật. Nguyên nhân thường được nêu là ruộng đất bị tập trung, thuế khoá nặng, mất mùa. Việc đối phó do phủ chúa đảm nhận; tên vua ít xuất hiện trong những trang này.
Một thời rực rỡ của chữ nghĩa
Nghịch lý là chính thời Cảnh Hưng lại có nhiều tên tuổi lớn của văn học, học thuật Việt Nam:
- Lê Quý Đôn (1726–1784), nhà bác học với Vân đài loại ngữ, Phủ biên tạp lục (1776), Kiến văn tiểu lục.
- Nguyễn Gia Thiều với Cung oán ngâm khúc, tiếng nói về thân phận cung nữ.
- Bản dịch Nôm Chinh phụ ngâm (thường gắn với Đoàn Thị Điểm, có ý kiến cho là của Phan Huy Ích).
- Ngô Thì Sĩ và gia đình họ Ngô Thì, những người về sau góp phần vào bộ Hoàng Lê nhất thống chí.
- Nguyễn Du ra đời năm 1765, cũng trong thời Cảnh Hưng.
Không thể nói đây là công của riêng vua Hiển Tông. Nhưng việc ông giữ được sự ổn định của triều đình về mặt nghi lễ, khoa cử, cũng là cái nền để giới nho sĩ hoạt động.
Đồng tiền Cảnh Hưng
Niên hiệu Cảnh Hưng còn quen thuộc với người sưu tầm cổ vật nhờ đồng tiền "Cảnh Hưng thông bảo" và nhiều biến thể khác mang chữ Cảnh Hưng. Số loại tiền đúc trong niên hiệu này nhiều đến mức người chơi tiền cổ coi đây là cả một mảng riêng, phản ánh nhu cầu tiền tệ của một nền kinh tế hàng hoá đang lớn dần.
Năm 1786: Nguyễn Huệ ra Bắc
Năm 1786, Nguyễn Huệ đem quân Tây Sơn ra Bắc với khẩu hiệu "phù Lê diệt Trịnh". Chúa Trịnh Tông thua và chết; phủ chúa sụp đổ. Nguyễn Huệ vào yết kiến vua Lê, tỏ ý tôn phò. Hiển Tông phong cho ông chức nguyên soái, tước Uy quốc công, và gả con gái là công chúa Lê Ngọc Hân cho ông.
Chỉ vài tuần sau, tháng 7 năm 1786, Hiển Tông mất, thọ 70 tuổi. Cháu nội ông là Lê Duy Khiêm lên ngôi, tức Lê Chiêu Thống. Hiển Tông được an táng ở quê tổ Thanh Hoá.
Những cảnh gặp gỡ giữa Hiển Tông và Nguyễn Huệ được nhiều người biết qua Hoàng Lê nhất thống chí. Cần nhớ đây là tiểu thuyết lịch sử chương hồi của nhóm Ngô gia văn phái, có nhiều đoạn đối thoại do tác giả dựng lại; nó rất giá trị nhưng không phải chính sử.
Đánh giá: một ông vua đúng với thời mình
Không ai xếp Hiển Tông vào hàng vua giỏi theo nghĩa làm được việc lớn. Ông cũng không bị chê là tàn ác hay sa đoạ. Các sử gia thường nhìn ông như một người biết thời thế: hiểu rằng mình không thể làm khác, nên chọn giữ mình, giữ lễ, giữ dòng họ.
Có người cho rằng sự cam chịu ấy là yếu đuối, nhất là khi con trai bị giết mà không lên tiếng. Có người cho rằng nhờ thế mà nhà Lê còn được danh nghĩa để người dân và sĩ phu Bắc Hà gắn bó, đến mức chính Nguyễn Huệ cũng phải ra Bắc với danh nghĩa "phù Lê". Cả hai cách nhìn đều có lý.
Góc nhìn hôm nay
- Đọc Hoàng Lê nhất thống chí để cảm nhận không khí cuối thời Lê – Trịnh, nhưng đối chiếu với các bộ sử như Khâm định Việt sử thông giám cương mục.
- Đọc Lê Quý Đôn để thấy giới trí thức thời Cảnh Hưng nghĩ gì về đất nước.
- Ở Hà Nội, khu Hoàng thành Thăng Long còn dấu tích thời Lê trung hưng; phủ chúa Trịnh thì không còn, chỉ còn trong ghi chép như Thượng kinh ký sự của Lê Hữu Trác.
Câu hỏi thường gặp
Lê Hiển Tông trị vì bao nhiêu năm?
Lê Hiển Tông trị vì 47 năm, từ 1740 đến 1786, với niên hiệu Cảnh Hưng. Đây là thời gian trị vì dài thứ hai trong lịch sử vua Việt, sau Lý Nhân Tông.
Vì sao gọi là "vua Lê chúa Trịnh"?
Ở Đàng Ngoài thời Lê trung hưng, vua Lê giữ ngôi và nghi lễ, còn chúa Trịnh nắm quân đội, thuế khoá và quan lại. Lê Hiển Tông sống qua bốn đời chúa từ Trịnh Doanh đến Trịnh Tông.
Lê Ngọc Hân là con ai?
Công chúa Lê Ngọc Hân là con gái vua Lê Hiển Tông. Năm 1786 bà được gả cho Nguyễn Huệ khi ông ra Bắc, sau trở thành hoàng hậu của vua Quang Trung.
Lê Hiển Tông mất năm nào?
Ông mất tháng 7 âm lịch năm 1786, thọ 70 tuổi, chỉ vài tuần sau khi Nguyễn Huệ ra Bắc. Cháu nội ông là Lê Chiêu Thống lên nối ngôi.
Thái tử Lê Duy Vĩ là ai?
Lê Duy Vĩ là con trưởng của Hiển Tông, bị chúa Trịnh Sâm nghi ngại, giam từ năm 1769 và chết trong ngục năm 1771. Con của ông là Lê Duy Khiêm, tức vua Lê Chiêu Thống.