Lê Lợi lên ngôi hoàng đế năm 1428 ở Đông Kinh (Thăng Long), lấy niên hiệu Thuận Thiên, giữ quốc hiệu Đại Việt và trị vì đến khi mất năm 1433. Sáu năm ấy ông làm ba việc lớn: cho phần lớn quân lính về làm ruộng, dựng lại bộ máy cai trị và trường học sau hai mươi năm Minh thuộc, và chọn người nối ngôi. Cũng trong sáu năm này có những vết đen mà sử không giấu: hai công thần lớn là Trần Nguyên Hãn và Phạm Văn Xảo bị giết.
Từ Bình Định vương đến hoàng đế
Lê Lợi sinh năm 1385 ở Lam Sơn, đất Thanh Hoá, trong một nhà hào trưởng giàu có. Năm 1418 ông dựng cờ khởi nghĩa, tự xưng Bình Định vương. Mười năm sau, cuối năm 1427, quân Minh ở thành Đông Quan xin giảng hoà và rút về nước; nghĩa quân cấp thuyền, lương cho họ đi. Sang đầu năm 1428, Nguyễn Trãi thay lời Lê Lợi viết Bình Ngô đại cáo báo cho cả nước biết chiến tranh đã hết.
Theo Đại Việt sử ký toàn thư, ngày 15 tháng 4 năm Mậu Thân (1428), Lê Lợi lên ngôi ở điện Kính Thiên. Đời sau gọi ông theo miếu hiệu là Lê Thái Tổ, người mở đầu nhà Lê mà sử quen gọi là Lê sơ để phân biệt với thời Lê trung hưng về sau.
Có một chi tiết đáng nhớ: trước khi lên ngôi, nghĩa quân từng tôn Trần Cảo, người xưng là dòng dõi nhà Trần, làm vua trên danh nghĩa để có cớ đòi quân Minh trả nước cho họ Trần. Đầu năm 1428, khi việc ấy không còn cần nữa, Trần Cảo bỏ trốn rồi chết. Toàn thư chép ngắn gọn, và các nhà nghiên cứu vẫn coi đây là một bước tính toán chính trị lạnh lùng của triều mới.
Cho lính về làm ruộng
Việc đầu tiên một triều đại ra đời sau chiến tranh phải lo là cái ăn. Đồng ruộng bỏ hoang, làng mạc tan tác, người chết đói không ít. Toàn thư chép năm 1428 vua cho phần lớn quân sĩ về quê làm ruộng, chỉ giữ lại một phần để canh giữ; con số được nhắc nhiều là cho về 25 vạn, giữ lại 10 vạn. Con số này nên hiểu là cách sử thần ghi tròn, nhưng tinh thần thì rõ: đội quân thắng trận được trả về ruộng đồng.
Quân giữ lại cũng chia làm năm phiên, thay nhau về quê cày cấy. Đây là lối "ngụ binh ư nông" (gửi lính trong nhà nông) mà các triều trước đã dùng, nay được làm lại có quy củ.
Cùng lúc, triều đình kiểm kê ruộng đất. Ruộng của quan lại nhà Minh và của những người theo giặc bị thu làm ruộng công, đem chia cho công thần, quan lại và dân làng. Những việc này đặt nền cho chế độ quân điền (chia ruộng công theo thân phận và đầu người) mà các đời vua Lê sau hoàn chỉnh thành luật.
Dựng lại bộ máy và trường học
Chia đạo, đặt quan
Lê Thái Tổ chia cả nước thành năm đạo: Đông, Tây, Nam, Bắc và Hải Tây (vùng Thanh Hoá đến Thuận Hoá). Mỗi đạo có quan văn, quan võ cai quản. Ở triều, các chức cao nhất phần lớn trao cho những người cùng khởi nghĩa từ Lam Sơn, nhiều người không biết chữ. Đây là mầm của những va chạm về sau giữa phe võ quan công thần và lớp quan văn mới.
Năm 1430, kinh đô Đông Đô được đổi tên thành Đông Kinh. Thanh Hoá, quê vua, được gọi là Tây Kinh. Cách đặt tên một kinh ở đồng bằng, một kinh ở quê gốc, cho thấy nhà Lê luôn nhìn về Lam Sơn như cội nguồn.
Cầu hiền và thi Minh kinh
Triều mới thiếu người biết việc. Năm 1429 vua xuống chiếu cầu hiền, cho các quan tiến cử người tài, kể cả người đang ở ẩn, và cho người có tài tự tiến cử mình. Cùng năm ấy có kỳ thi Minh kinh cho quan lại và người ẩn dật, hỏi về kinh sử. Ở kinh đô có Quốc Tử Giám, ở các lộ có trường học do nhà nước đặt thầy.
Đó chưa phải hệ thống khoa cử ba năm một kỳ như đời Lê Thái Tông, Lê Thánh Tông. Nhưng hướng đi đã rõ: một nhà nước muốn bền thì phải đào tạo lớp người làm việc bằng chữ nghĩa, không chỉ bằng gươm.
Tiền và luật
Triều đình đúc tiền đồng Thuận Thiên thông bảo, bỏ tiền giấy mà nhà Hồ từng dùng. Sử cũng chép vua cho định luật lệnh, đặt phép kiện tụng và ra lệnh cấm cờ bạc. Bộ luật lớn của nhà Lê thì phải đợi đến thời Lê Thánh Tông mới có hình hài đầy đủ.
Những vết đen: Trần Nguyên Hãn và Phạm Văn Xảo
Sáu năm làm vua của Lê Thái Tổ không chỉ có xây dựng. Năm 1429, Trần Nguyên Hãn, một trong những tướng giỏi nhất của khởi nghĩa, xin về quê ở Sơn Đông (vùng Lập Thạch, Phú Thọ ngày nay). Có người tố ông mưu phản; triều đình sai người bắt, và trên đường giải về kinh, ông trầm mình xuống sông. Năm 1430, Phạm Văn Xảo cũng bị khép tội mưu phản và bị giết.
Sử thần đời sau không thống nhất về chuyện này. Có người cho rằng công thần cậy công, có mầm loạn thật. Nhiều nhà sử học hiện nay nghiêng về cách hiểu khác: đây là việc nhà vua dè chừng những tướng có uy tín lớn, nhất là người như Trần Nguyên Hãn, vốn là dòng dõi nhà Trần. Không có tài liệu nào đủ để kết luận dứt khoát, nên đây vẫn là một câu hỏi mở.
Điều có thể nói chắc là những vụ án này để lại không khí nghi kỵ trong triều, và không khí đó còn kéo dài sang đời con ông với cái chết của Lê Sát, Lê Ngân, rồi vụ án Lệ Chi Viên năm 1442.
Chọn người nối ngôi
Lê Thái Tổ có con trưởng là Lê Tư Tề, từng cầm quân trong khởi nghĩa. Nhưng Toàn thư chép Tư Tề về sau tính tình ngang ngược, hay giết người, không được lòng triều thần. Đầu năm 1433, khi đã yếu, vua giáng Tư Tề và lập con thứ là Lê Nguyên Long, lúc ấy mới khoảng mười tuổi, làm thái tử.
Để giữ cho ngai vàng của đứa trẻ, vua giao việc phò tá cho các công thần thân tín, đứng đầu là Lê Sát. Đây là một lựa chọn có giá: vua nhỏ tuổi, quyền thực nằm ở các đại thần, và sau đó không lâu là những năm tranh quyền trong triều.
Ngày 22 tháng 8 năm Quý Sửu (1433), Lê Thái Tổ mất ở chính tẩm, thọ 49 tuổi. Thi hài được đưa về Lam Sơn an táng ở Vĩnh Lăng.
Truyền thuyết trả gươm: phân biệt sử và chuyện kể
Người Việt nào cũng biết chuyện vua Lê đi thuyền trên hồ Tả Vọng, rùa vàng nổi lên đòi lại thanh gươm thần, từ đó hồ mang tên Hoàn Kiếm. Đây là truyền thuyết, được ghi trong các tập truyện kỳ và lưu truyền trong dân gian, không phải sự kiện có trong chính sử. Toàn thư không chép chuyện trả gươm.
Truyền thuyết ấy có giá trị riêng: nó nói rằng chiến tranh đã xong, vũ khí phải trả về chỗ của nó. Đọc như vậy thì câu chuyện khớp một cách lạ lùng với việc thật mà vua đã làm, là cho lính về làm ruộng.
Sử gia đánh giá Lê Thái Tổ thế nào
| Khía cạnh | Điểm được khen | Điểm bị chê hoặc còn bàn |
|---|---|---|
| Ổn định đất nước | Cho lính về ruộng, chia lại ruộng công, đúc tiền mới | Nhiều việc chỉ mới bắt đầu, chưa thành định chế |
| Dùng người | Cầu hiền, mở thi Minh kinh, lập trường học | Trọng võ quan Lam Sơn; công thần văn học thiệt thòi |
| Đối xử công thần | Ban thưởng, ban quốc tính (họ Lê) cho nhiều người | Trần Nguyên Hãn, Phạm Văn Xảo chết oan hay có tội vẫn tranh cãi |
| Kế vị | Chọn con có tiếng hiền hơn con trưởng | Để lại vua nhỏ tuổi, mở đường cho đại thần chuyên quyền |
Ngô Sĩ Liên, sử thần đời Lê Thánh Tông, khen Thái Tổ dấy nghĩa đánh giặc, lập nên cơ nghiệp, nhưng cũng chê vua đa nghi, hay giết công thần. Cách đánh giá hai chiều ấy đến nay vẫn là cách đọc hợp lý nhất: một người dựng nghiệp giỏi, một ông vua dè chừng những người đã cùng ông dựng nghiệp.
Góc nhìn hôm nay: đi đâu, đọc gì
- Khu di tích Lam Kinh (Thanh Hoá): có Vĩnh Lăng và bia Vĩnh Lăng do Nguyễn Trãi soạn văn, dựng năm 1433, kể lại đời Lê Lợi. Đây là văn bia gần thời ông nhất.
- Đền thờ Lê Thái Tổ bên hồ Hoàn Kiếm (Hà Nội) và tượng vua bên bờ hồ.
- Sách nên đọc: phần Bản kỷ của Thái Tổ trong Đại Việt sử ký toàn thư (bản dịch Viện Khoa học xã hội); Bình Ngô đại cáo và Lam Sơn thực lục (tác phẩm gắn với Nguyễn Trãi, cần đọc với ý thức đây là văn bản do triều Lê làm ra).
Bài học dễ thấy nhất từ sáu năm này: thắng trận là một việc, dựng lại đời sống là việc khác, khó hơn và cần người khác. Lê Thái Tổ hiểu điều đó ở việc cho lính về ruộng, nhưng lại chưa giải được nỗi lo về những người đã cùng mình chiến đấu.
Câu hỏi thường gặp
Lê Lợi lên ngôi năm nào?
Lê Lợi lên ngôi hoàng đế năm 1428, ngày 15 tháng 4 âm lịch năm Mậu Thân, tại điện Kính Thiên ở Đông Kinh (Thăng Long). Ông đặt niên hiệu Thuận Thiên và giữ quốc hiệu Đại Việt.
Lê Thái Tổ trị vì bao nhiêu năm?
Ông trị vì khoảng sáu năm, từ 1428 đến khi mất ngày 22 tháng 8 âm lịch năm 1433. Ông thọ 49 tuổi và được an táng ở Vĩnh Lăng, Lam Kinh, Thanh Hoá.
Vì sao Lê Thái Tổ giết Trần Nguyên Hãn?
Năm 1429 Trần Nguyên Hãn bị tố mưu phản; trên đường bị giải về kinh, ông trầm mình xuống sông. Sử thần đời Lê cho là có tội, còn nhiều nhà sử học hiện nay cho rằng vua dè chừng uy tín và dòng dõi nhà Trần của ông. Không có tài liệu đủ để kết luận chắc chắn.
Chuyện trả gươm ở hồ Hoàn Kiếm có thật không?
Đây là truyền thuyết dân gian, không được chép trong Đại Việt sử ký toàn thư. Câu chuyện mang ý nghĩa biểu tượng: chiến tranh kết thúc, vũ khí phải trả lại.
Ai nối ngôi Lê Thái Tổ?
Con thứ của ông là Lê Nguyên Long, tức Lê Thái Tông, lên ngôi năm 1433 khi mới khoảng mười tuổi. Con trưởng là Lê Tư Tề bị giáng vì sử chép tính tình ngang ngược.