Hoàng ThượngWiki
Tìm
Vua Lê, Mạc, Tây Sơn

Lê Hiến Tông và Lê Túc Tông: những năm cuối thời thịnh Lê sơ

Lê Hiến Tông trị vì 1497–1504, giữ nguyên phép tắc thời Hồng Đức; con là Lê Túc Tông chỉ ở ngôi sáu tháng rồi mất năm 17 tuổi. Sau đó Lê Uy Mục lên ngôi.

Lê Hiến Tông và Lê Túc Tông: những năm cuối thời thịnh Lê sơ

Lê Hiến Tông (trị vì 1497–1504) và con ông là Lê Túc Tông (1504) là hai vị vua cuối cùng của thời thịnh Lê sơ. Hiến Tông lên ngôi khi đã 36 tuổi, chủ trương giữ nguyên phép tắc của vua cha Lê Thánh Tông, và bảy năm của ông được sử thần khen là yên ổn. Túc Tông chỉ ngồi ngai khoảng sáu tháng rồi mất năm 17 tuổi. Sau hai ông, ngai vàng rơi vào tay Lê Uy Mục và nhà Lê sơ bắt đầu đi xuống rất nhanh.

Lê Hiến Tông: người con giữ nếp cha

Xuất thân và lên ngôi

Lê Hiến Tông tên huý là Lê Tranh (cũng chép là Lê Huy), sinh năm 1461, con trưởng của Lê Thánh Tông với bà Nguyễn Thị Hằng, người sau được tôn là Trường Lạc hoàng thái hậu. Ông được lập làm thái tử từ sớm và có hơn ba mươi năm đứng cạnh một ông vua cha rất mạnh tay. Đầu năm 1497 Thánh Tông mất, Lê Tranh lên ngôi, năm sau đặt niên hiệu Cảnh Thống (1498–1504).

Khác hẳn những vua lên ngôi khi còn bé như Thái Tông, Nhân Tông, Hiến Tông là người trưởng thành, đã quen việc triều chính. Đó là một lợi thế hiếm hoi trong lịch sử nhà Lê sơ.

Thủ thành: giữ cái đã có

Từ "thủ thành" (giữ thành quả) hay được dùng để tả Hiến Tông. Đại Việt sử ký toàn thư chép ông nhiều lần nói rằng phép tắc của tiên đế đã đầy đủ, việc của mình là giữ gìn và làm cho nghiêm. Ông không đặt ra những cải cách lớn, mà chú ý vào chuyện quan lại có làm đúng hay không.

Những việc được ghi lại cho thấy một ông vua cẩn trọng:

  • Răn quan lại: nhiều lời dụ yêu cầu các quan địa phương thanh liêm, xét kiện tụng cho công bằng, không nhũng nhiễu dân.
  • Khoa cử: mở khoa thi Hội năm 1499 (Đỗ Lý Khiêm đỗ trạng nguyên) và năm 1502 (Lê Ích Mộc đỗ trạng nguyên).
  • Nông nghiệp: nhắc các quan coi việc khuyến nông, đê điều; kiểm tra thóc kho phòng năm mất mùa.
  • Tiết kiệm: sử chép ông không xây dựng lớn, không bày vẽ cung điện.

Lê Ích Mộc là một trường hợp thú vị: tương truyền ông từng là đạo sĩ trước khi đi thi, và có nhiều giai thoại dân gian về giấc mộng báo đỗ trạng. Đó là giai thoại; chính sử chỉ ghi ông đỗ đầu khoa Nhâm Tuất 1502.

Hiến Tông qua mắt sử thần

Sử thần thời Lê đánh giá Hiến Tông rất tốt: là ông vua hiền, biết giữ nếp, thương dân. Có ý kiến cho rằng thời Hồng Đức – Cảnh Thống (Thánh Tông và Hiến Tông) là đỉnh cao, và người đời sau thường nhắc hai niên hiệu này đi liền nhau như một thời kỳ.

Nhưng đọc kỹ, người ta thấy mặt kia: "thủ thành" cũng có nghĩa là không sửa những chỗ bắt đầu cứng lại. Bộ máy quan lại ngày càng đông, luật lệ ngày càng dày, còn đời sống nông thôn thì ít thay đổi. Những vấn đề này không bùng ra dưới tay Hiến Tông, nhưng ông cũng không giải quyết chúng.

Tháng 5 năm Giáp Tý (1504), Hiến Tông mất ở tuổi 44, sau bảy năm ở ngôi. Ông được an táng ở Dụ Lăng, khu lăng mộ Lam Kinh.

Lê Túc Tông: sáu tháng trên ngai

Hiến Tông có nhiều con trai. Người được lập thái tử là con thứ ba, Lê Thuần, sinh năm 1488. Sử chép ông thông minh, chăm học, được vua cha tin tưởng hơn các anh. Việc chọn con thứ ba thay vì con lớn sẽ trở thành một điểm mấu chốt chỉ vài tháng sau.

Tháng 6 năm 1504, Lê Thuần lên ngôi, đặt niên hiệu Thái Trinh. Triều đình vẫn vận hành theo nếp cũ. Không có biến động gì lớn được chép trong mấy tháng ngắn ngủi ấy.

Đến tháng 12 năm 1504, vua lâm bệnh nặng rồi mất, khi mới 17 tuổi. Ông không có con nối dõi. Ông được an táng ở Kính Lăng, cũng trong khu Lam Kinh. Miếu hiệu "Túc Tông" (túc là nghiêm cẩn) cho thấy triều đình nhìn nhận ông là một người đứng đắn, dù thời gian quá ngắn để đánh giá việc làm.

Cuộc chọn người nối ngôi định mệnh

Khi Túc Tông bệnh nặng, triều đình phải chọn người kế vị trong số các anh em của vua. Ứng viên được các đại thần nghiêng về là Lê Tuấn, con thứ hai của Hiến Tông, anh của Túc Tông.

Toàn thư chép Thái hoàng thái hậu Trường Lạc (vợ Lê Thánh Tông, bà nội của các hoàng tử) không ưa Lê Tuấn, cho rằng mẹ ông xuất thân thấp và bản thân Tuấn không có đức. Nhưng các đại thần vẫn lập Tuấn. Ông lên ngôi đầu năm 1505, tức Lê Uy Mục.

Những gì xảy ra sau đó, các sử thần coi là sự thật của lời cảnh báo: Uy Mục giết chính bà nội và nhiều đại thần, triều chính rối loạn. Đây là lý do nhiều người chọn năm 1504 làm mốc khép lại thời thịnh của Lê sơ.

Bảng so sánh: hai vua cuối thời thịnh

Lê Hiến TôngLê Túc Tông
Tên huýLê Tranh (Lê Huy)Lê Thuần
Năm sinh – mất1461 – 15041488 – 1504
Trị vì1497 – 1504 (khoảng 7 năm)tháng 6 – tháng 12 năm 1504
Niên hiệuCảnh ThốngThái Trinh
Tuổi lên ngôi3617
Đặc điểmGiữ phép tắc Hồng Đức, răn quan lạiThông minh, chăm học, mất sớm không con
LăngDụ Lăng, Lam KinhKính Lăng, Lam Kinh

Vì sao thời thịnh kết thúc nhanh như vậy

Chỉ trong vòng một năm (1504), hai vua mất liền. Một triều đình đang chạy tốt nhờ có người ngồi ngai vững vàng, bỗng phải chọn người mới trong vội vã. Các sử gia nêu ra ba nguyên nhân thường gặp:

  1. Kế vị bất ổn: Túc Tông mất trẻ, không con; người kế vị được chọn theo thế lực trong triều hơn là theo năng lực.
  2. Bộ máy phụ thuộc vào người đứng đầu: nhà nước Hồng Đức rất tập quyền; khi vua yếu hoặc tệ, cả hệ thống lung lay.
  3. Mâu thuẫn ngoại thích: họ hàng bên mẹ các vua (ngoại thích) bắt đầu chen vào triều chính, như dưới thời Uy Mục sẽ thấy rõ.

Hiến Tông và Túc Tông không phải người gây ra suy thoái. Nhưng câu chuyện của họ cho thấy một thời thịnh có thể mong manh thế nào: chỉ cần một năm có hai lần tang lễ.

Góc nhìn hôm nay

  • Lam Kinh (Thanh Hoá): Dụ Lăng và Kính Lăng nằm trong quần thể lăng các vua Lê sơ; đi một vòng sẽ thấy các lăng sau Thánh Tông nhỏ dần.
  • Văn Miếu (Hà Nội): tìm bia các khoa 1499 và 1502.
  • Đọc thêm: phần Hiến Tông, Túc Tông trong Đại Việt sử ký toàn thư; so với phần Uy Mục để thấy giọng sử thần thay đổi thế nào.

Câu hỏi thường gặp

Lê Hiến Tông là ai?

Lê Hiến Tông (Lê Tranh, 1461–1504) là con trưởng của Lê Thánh Tông, trị vì từ 1497 đến 1504 với niên hiệu Cảnh Thống. Ông được sử khen là vua hiền, chủ trương giữ nguyên phép tắc thời Hồng Đức.

Lê Túc Tông trị vì bao lâu?

Chỉ khoảng sáu tháng, từ tháng 6 đến tháng 12 năm 1504. Ông mất vì bệnh khi 17 tuổi, không có con nối dõi.

Ai nối ngôi Lê Túc Tông?

Anh của ông là Lê Tuấn, tức Lê Uy Mục, lên ngôi đầu năm 1505. Sử chép Thái hoàng thái hậu Trường Lạc phản đối nhưng các đại thần vẫn lập ông.

Hồng Đức – Cảnh Thống là thời nào?

Đó là hai niên hiệu nối nhau của Lê Thánh Tông (Hồng Đức, 1470–1497) và Lê Hiến Tông (Cảnh Thống, 1498–1504). Người đời sau thường gọi chung là thời thịnh trị nhất của nhà Lê sơ.

Lê Hiến Tông được an táng ở đâu?

Ông được an táng ở Dụ Lăng trong khu di tích Lam Kinh, Thanh Hoá. Con ông là Lê Túc Tông an táng ở Kính Lăng cùng khu.

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng

Bài viết liên quan

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng Xem app khác