Hoàng ThượngWiki
Tìm
Hoàng đế Trung Hoa

Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc: Tử Cấm Thành, Vĩnh Lạc đại điển và Trịnh Hoà

Vĩnh Lạc (1360–1424) cướp ngôi cháu năm 1402, dời đô lên Bắc Kinh, xây Tử Cấm Thành, soạn Vĩnh Lạc đại điển, gửi Trịnh Hoà đi Ấn Độ Dương và đưa quân đánh nhà Hồ.

Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc: Tử Cấm Thành, Vĩnh Lạc đại điển và Trịnh Hoà

Minh Thành Tổ (1360–1424), tên Chu Đệ, niên hiệu Vĩnh Lạc, là hoàng đế thứ ba nhà Minh, trị vì 1402–1424. Ông giành ngôi bằng cuộc nội chiến "Tĩnh nan" lật đổ chính cháu mình, rồi để lại những công trình lớn bậc nhất lịch sử Trung Hoa: dời đô lên Bắc Kinh và xây Tử Cấm Thành, cho soạn bộ Vĩnh Lạc đại điển hơn hai vạn quyển, và gửi hạm đội của Trịnh Hoà đi khắp Ấn Độ Dương. Đối với người Việt, ông cũng là vị vua đã đưa quân sang đánh nhà Hồ năm 1406.

Yên vương ở biên cương phía bắc

Chu Đệ là con thứ tư của Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương. Năm 1370 ông được phong Yên vương, đến năm 1380 thì tới đất phong Bắc Bình (Bắc Kinh), vùng biên cương đối mặt với tàn quân Mông Cổ. Ở đó, ông trưởng thành trong việc cầm quân, nhiều lần đánh lên phía bắc, gây dựng được một đội quân thiện chiến và uy tín riêng.

Năm 1398, Thái Tổ mất. Người kế vị là cháu nội, Chu Doãn Văn (Kiến Văn Đế), mới 21 tuổi. Nghe theo các đại thần Tề Thái, Hoàng Tử Trừng, vua trẻ bắt đầu "tước phiên", lần lượt hạ tước, giam giữ các thân vương chú mình. Thấy mình sắp đến lượt, năm 1399, Yên vương khởi binh với danh nghĩa "tĩnh nan" (dẹp loạn bên cạnh vua), tức là nói mình chỉ trừ gian thần chứ không chống vua.

Bốn năm nội chiến và một bí ẩn

Cuộc chiến kéo dài từ 1399 đến 1402. Mùa hè năm 1402, quân Yên vào Nam Kinh khi một số tướng giữ thành mở cửa. Trong cung bốc cháy. Kiến Văn Đế biến mất: chính sử nhà Minh dưới thời Thành Tổ nói ông chết cháy, nhưng từ đó tới nay lời đồn ông trốn đi làm sư sống thêm nhiều chục năm vẫn lan truyền. Bản thân Thành Tổ dường như cũng không chắc; nhiều người đời sau cho rằng một phần mục đích các chuyến đi của Trịnh Hoà là dò tìm Kiến Văn, nhưng đó chỉ là suy đoán từ Minh sử, không phải mục tiêu chính.

Những đại thần trung thành với Kiến Văn, tiêu biểu là Phương Hiếu Nhụ, từ chối thảo chiếu lên ngôi cho ông và bị xử tội cùng gia tộc. Để xoá dấu vết, Thành Tổ cho bỏ niên hiệu Kiến Văn, tính bốn năm ấy nối vào niên hiệu Hồng Vũ của cha, như thể người cháu chưa từng làm vua. Niên hiệu Kiến Văn chỉ được khôi phục chính thức vào cuối thời Minh.

Dời đô và Tử Cấm Thành

Bắc Kinh là đất gốc của ông, gần biên cương phía bắc, nơi ông muốn đối phó trực tiếp với người Mông Cổ. Năm 1403 ông đổi Bắc Bình thành Bắc Kinh. Việc chuẩn bị gỗ, đá, gạch bắt đầu từ năm 1406; gỗ nam mộc quý được đốn từ núi rừng Tứ Xuyên, Vân Nam, Hồ Quảng, chở theo sông về phương bắc. Cung điện xây chủ yếu từ 1417 đến 1420. Năm 1421, Bắc Kinh chính thức thành kinh đô; Nam Kinh giữ vai trò kinh đô phụ.

Tử Cấm Thành rộng khoảng 72 hecta, bao quanh bởi tường cao gần 10 mét và hào nước. Thú vị là chỉ vài tháng sau khi khánh thành, ba điện lớn bị sét đánh cháy (1421), khiến triều đình xôn xao về điềm trời. Trong số thợ giỏi tham gia xây dựng cung điện Bắc Kinh thời Minh, sử Trung Hoa có ghi tên một người gốc Giao Chỉ là Nguyễn An, một hoạn quan nổi tiếng giỏi kiến trúc, thuỷ lợi; vai trò cụ thể của ông ở từng công trình thì các nguồn ghi khác nhau.

Để nuôi kinh đô mới, Đại Vận Hà được sửa lại: đoạn Hội Thông hà ở Sơn Đông được nạo vét năm 1411, cho phép thuyền lương đi suốt từ Giang Nam lên Bắc Kinh, thay cho đường biển nhiều rủi ro.

Vĩnh Lạc đại điển

Năm 1403, ông giao cho học sĩ Giải Tấn tập hợp mọi sách vở từ xưa tới nay thành một bộ. Bản đầu chưa vừa ý, ông mở rộng nhóm biên soạn tới hơn hai nghìn người. Năm 1408, bộ sách hoàn thành: 22.877 quyển (cộng 60 quyển mục lục), đóng thành hơn 11.000 tập, gom chép khoảng bảy, tám nghìn đầu sách từ kinh, sử, triết học, văn chương tới y học, nông nghiệp, kỹ thuật.

Bộ sách chỉ có bản chép tay, quá lớn để in. Thời Gia Tĩnh (1562–1567) có làm thêm một bản phó. Bản chính mất tích, nhiều người đoán đã được chôn theo vua Gia Tĩnh, nhưng chưa có bằng chứng. Bản phó tản mát dần qua các thế kỷ, nhất là trong các biến loạn thế kỷ 19. Hiện chỉ còn khoảng bốn trăm tập rải rác ở nhiều thư viện trên thế giới, chưa tới bốn phần trăm bộ gốc.

Bảy chuyến đi của Trịnh Hoà

Trịnh Hoà (1371–1433) là một hoạn quan người Hồi gốc Vân Nam, từng theo Yên vương trong nội chiến. Năm 1405, ông được giao chỉ huy hạm đội lớn đi "Tây Dương", tức vùng biển phía tây eo Malacca.

ChuyếnNămĐiểm xa nhất / ghi chú
11405–1407Calicut (Ấn Độ); theo Minh sử, khoảng 27.800 người
2–31407–1411Ấn Độ, Sri Lanka
41413–1415Hormuz (vịnh Ba Tư)
51417–1419Bờ biển Đông Phi (Malindi, Mogadishu)
61421–1422Đông Phi, bán đảo Ả Rập
71431–1433Dưới thời Tuyên Đức; Trịnh Hoà mất trên đường về

Mục đích chính là phô trương uy thế nhà Minh và kéo các nước vào quan hệ triều cống, chứ không phải chiếm thuộc địa hay tìm đất mới. Năm 1414, sứ giả Bengal đem tới một con hươu cao cổ; triều đình gọi đó là "kỳ lân", điềm lành cho thời thịnh trị. Kích thước "thuyền báu dài 44 trượng" (khoảng 120–140 mét) trong Minh sử vẫn bị nhiều nhà nghiên cứu đóng tàu nghi ngờ là phóng đại. Thuyết cho rằng Trịnh Hoà đã tới châu Mỹ trước Columbus không được giới sử học chấp nhận.

Sau khi Vĩnh Lạc mất, các chuyến đi tốn kém này bị các quan văn phản đối và dừng hẳn sau năm 1433.

Đại Việt, phương Bắc và những năm cuối

Năm 1406, lấy cớ nhà Hồ cướp ngôi nhà Trần, Vĩnh Lạc cho quân sang đánh Đại Việt. Năm 1407, nhà Hồ thất bại, nhà Minh đặt quận Giao Chỉ, đưa nhiều thợ giỏi, sách vở về phương Bắc. Sự cai trị này gặp kháng cự liên tục, đến khởi nghĩa Lam Sơn thì kết thúc năm 1427. Diễn biến các cuộc chiến này đã có bài riêng; ở đây chỉ ghi lại rằng đó là quyết định của chính Vĩnh Lạc, trái với lời dặn trong Hoàng Minh tổ huấn của cha ông.

Ở phía bắc, ông năm lần thân chinh đánh các bộ Mông Cổ (1410–1424). Trong chuyến cuối, năm 1424, ông mất trên đường rút quân ở Du Mộc Xuyên (nay thuộc Nội Mông), thọ 65 tuổi (tính tuổi ta).

Thờ ở đâu và tên gọi

Ông được táng ở Trường Lăng, lăng đầu tiên và lớn nhất trong cụm Minh Thập Tam Lăng ở ngoại ô Bắc Kinh. Điện Lăng Ân của Trường Lăng còn giữ được 60 cột gỗ nam mộc nguyên khối từ thế kỷ 15.

Một chi tiết về tên gọi: ban đầu ông được dâng miếu hiệu "Thái Tông". Năm 1538, vua Gia Tĩnh đổi thành "Thành Tổ", vì chữ "Tổ" thường chỉ dành cho người mở nghiệp. Việc đổi này gắn với mục đích riêng của Gia Tĩnh trong cuộc tranh luận lễ nghi về cha mình, nhưng nó cũng phản ánh cách đời sau nhìn Vĩnh Lạc: gần như một người khai quốc lần thứ hai.

Đánh giá nhiều chiều

Người khen thấy ở ông một hoàng đế có tầm nhìn: đặt kinh đô ở chỗ đứng vững cho năm thế kỷ, để lại bộ bách khoa lớn nhất thời tiền hiện đại, đưa uy danh Trung Hoa ra khắp Ấn Độ Dương. Người chê nhắc rằng ông lên ngôi bằng cách lật đổ cháu và xử tội nặng những người trung thành; các công trình của ông vắt kiệt sức dân; ông lập Đông xưởng (1420), giao quyền điều tra cho hoạn quan, mở đường cho hoạn quan lộng quyền về sau. Với Việt Nam, hai mươi năm thuộc Minh là một giai đoạn đau thương mà sử Việt ghi lại rõ ràng.

Góc nhìn hôm nay

  • Xem gì: Tử Cấm Thành (Cố Cung) và Trường Lăng ở Bắc Kinh; ở Nam Kinh có công viên di chỉ xưởng đóng thuyền báu thời Minh.
  • Đọc gì: Doanh nhai thắng lãm của Mã Hoan, người đi theo Trịnh Hoà, ghi chép tận mắt về các nước đã đến; với Tử Cấm Thành, các sách giới thiệu của Bảo tàng Cố Cung.
  • Điều đáng nghĩ: các chuyến đi của Trịnh Hoà diễn ra gần trăm năm trước Vasco da Gama, nhưng dừng lại vì một quyết định của triều đình. Lịch sử biển cả có thể đã khác nếu chúng tiếp tục, và đó là một câu hỏi các nhà nghiên cứu vẫn bàn.

Câu hỏi thường gặp

Vĩnh Lạc là ai?

Vĩnh Lạc là niên hiệu của Minh Thành Tổ Chu Đệ (1360–1424), con thứ tư của Chu Nguyên Chương. Ông cướp ngôi của cháu là Kiến Văn Đế năm 1402 và trị vì đến năm 1424.

Tử Cấm Thành được xây năm nào?

Việc chuẩn bị vật liệu bắt đầu năm 1406, cung điện xây chủ yếu từ 1417 đến 1420. Năm 1421 Bắc Kinh chính thức trở thành kinh đô nhà Minh.

Trịnh Hoà đi biển mấy lần?

Trịnh Hoà chỉ huy bảy chuyến đi từ 1405 đến 1433, sáu chuyến dưới thời Vĩnh Lạc và chuyến cuối dưới thời Tuyên Đức. Hạm đội tới Ấn Độ, vịnh Ba Tư, bán đảo Ả Rập và bờ biển Đông Phi.

Vĩnh Lạc đại điển còn không?

Bộ sách gốc 22.877 quyển chỉ có bản chép tay, bản chính đã mất, bản phó tản mát. Ngày nay chỉ còn khoảng 400 tập rải rác ở nhiều thư viện trên thế giới.

Nhà Minh đánh nhà Hồ năm nào?

Quân Minh dưới thời Vĩnh Lạc sang đánh Đại Việt cuối năm 1406; năm 1407 nhà Hồ thất bại và nhà Minh đặt quận Giao Chỉ, cai trị đến năm 1427.

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng

Bài viết liên quan

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng Xem app khác