Hoàng ThượngWiki
Tìm
Truyền ngôi & kế vị

Phế đế: những vị vua bị truất ngôi và số phận sau đó

Phế đế là vua bị truất khi còn sống, như Trần Phế Đế, Dục Đức, Hán Phế Đế Lưu Hạ; sau khi mất ngôi có người sống yên ổn, có người đi tu, bị lưu đày hoặc bị hại.

Phế đế: những vị vua bị truất ngôi và số phận sau đó

Phế đế là vị vua bị truất khỏi ngôi khi còn sống, thường do quyền thần, thái hậu, thượng hoàng hoặc thế lực ngoại bang quyết định. Sử Việt có những tên gọi nói thẳng điều này như Trần Phế Đế (bị phế năm 1388), và nhiều vua bị phế khác như Dương Nhật Lễ, Dục Đức, Hiệp Hoà, Thành Thái, Duy Tân; sử Trung Hoa có Hán Phế Đế Lưu Hạ chỉ ở ngôi 27 ngày. Số phận sau khi mất ngôi rất khác nhau: có người sống yên ổn đến già, có người bị lưu đày, nhiều người không giữ được mạng.

Thế nào là một phế đế

"Phế" nghĩa là bỏ, truất. Một vị vua bị phế khác với vua tự nhường ngôi (dù có khi bị ép) và khác với vua mất ngôi vì triều đại sụp đổ. Phế đế là khi trong cùng một triều đình, có người đủ quyền tuyên bố ông vua đang ngồi không còn xứng đáng và đưa người khác lên.

Vì ngôi vua về lý thuyết do trời trao, việc phế vua cần một danh nghĩa rất lớn. Các triều thường dùng ba cách:

  • Lệnh của thái hậu hoặc thượng hoàng, người có vai vế cao hơn vua trong gia đình. Hoắc Quang phế Lưu Hạ nhân danh thái hậu; Trần Nghệ Tông phế Trần Phế Đế với tư cách thượng hoàng.
  • Kể tội: liệt kê những việc vua làm trái lễ, trái đạo, để chứng minh vua đã tự đánh mất ngôi.
  • Đồng thuận của triều thần hoặc nghị viện: ở châu Âu, nghị viện Anh đã nhiều lần đứng ra hợp thức hoá việc thay vua.

Sau khi bị phế, vua thường bị giáng tước xuống thành vương, công hay hầu, kèm một danh hiệu mới. Danh hiệu ấy đôi khi chính là lời phán xét, như "Hôn Đức công" (ông công đức độ tối tăm) mà chúa Trịnh đặt cho một vua Lê bị phế.

Những vua Việt bị phế

Dương Nhật Lễ (1369–1370)

Khi Trần Dụ Tông mất năm 1369 không có con, triều đình đưa Dương Nhật Lễ, con nuôi của một người trong hoàng tộc, lên ngôi. Theo Toàn thư, Nhật Lễ ăn chơi, lại muốn đổi lại họ Dương, khiến tôn thất nhà Trần lo sợ ngôi vua rơi vào tay người họ khác. Chưa đầy hai năm, năm 1370, các tôn thất do Trần Phủ đứng đầu phế Nhật Lễ; Trần Phủ lên ngôi, tức Trần Nghệ Tông. Vì vậy nhà Trần được tính là 12 hay 13 vua tuỳ có tính Dương Nhật Lễ hay không.

Trần Phế Đế (1377–1388)

Trần Hiện, con của Trần Duệ Tông, lên ngôi năm 1377 sau khi cha tử trận ở Đồ Bàn. Thực quyền ở trong tay thượng hoàng Nghệ Tông và Hồ Quý Ly đang lên. Năm 1388, khi nhà vua bị cho là có ý chống Hồ Quý Ly, thượng hoàng ra lệnh phế ông, giáng làm Linh Đức đại vương, và ông bị ép chết ngay sau đó. Sử đời sau gọi ông là "Phế Đế". Đây là một bước quan trọng trên con đường Hồ Quý Ly thâu tóm quyền lực.

Lê Duy Phường (1729–1732)

Trong thời Lê trung hưng, chúa Trịnh có quyền lập và phế vua Lê. Năm 1732, chúa Trịnh Giang phế vua Lê Duy Phường, giáng làm Hôn Đức công. Ông là ví dụ cho thấy vua Lê thời này chỉ còn là biểu tượng, sống hay mất ngôi tuỳ ý phủ chúa.

Dục Đức và Hiệp Hoà (1883)

Tự Đức mất năm 1883 không có con ruột, di chiếu chọn con nuôi Ưng Chân lên ngôi (Dục Đức). Chỉ ba ngày sau, hai phụ chính Nguyễn Văn Tường và Tôn Thất Thuyết phế ông, viện cớ ông sửa di chiếu. Dục Đức bị giam và mất trong ngục. Vua kế tiếp là Hiệp Hoà, em của Tự Đức, ở ngôi khoảng bốn tháng thì cũng bị các phụ chính phế và ép chết. Con trai Dục Đức về sau lại được người Pháp đưa lên ngôi, chính là vua Thành Thái.

Thành Thái (1907) và Duy Tân (1916)

Thời Pháp bảo hộ, quyền phế vua thực tế nằm ở chính quyền thuộc địa. Thành Thái bị phế năm 1907 vì thái độ không chịu khuất phục, bị đưa vào Vũng Tàu rồi sau sang đảo Réunion. Con ông là Duy Tân lên ngôi lúc 8 tuổi, đến năm 1916 tham gia mưu khởi nghĩa, bị phế và cũng bị đày sang Réunion. Hai cha con cùng sống lưu đày ở một hòn đảo giữa Ấn Độ Dương.

Những phế đế nổi tiếng của Trung Hoa

  • Lưu Hạ (74 TCN): cháu Hán Vũ Đế, được đại tướng quân Hoắc Quang đưa lên ngôi rồi phế sau 27 ngày. Ông được về đất cũ, sau được phong Hải Hôn hầu ở vùng Giang Tây ngày nay và sống thêm hơn mười năm. Ngôi mộ của ông được khai quật từ năm 2011 gần Nam Xương, với hàng nghìn hiện vật như tiền đồng, vàng thỏi, thẻ tre, đồ sơn; nay có bảo tàng di chỉ riêng.
  • Hán Hiến Đế (220): vị vua cuối nhà Hán, bị buộc nhường ngôi cho Tào Phi. Ông được phong Sơn Dương công, giữ lễ nghi riêng, sống thêm mười bốn năm và mất năm 234. Đây là một trong những trường hợp phế đế được đối xử tử tế nhất.
  • Đường Trung Tông (684): lên ngôi được hơn một tháng thì bị mẹ là Võ hậu phế, đưa đi xa kinh đô. Hơn hai mươi năm sau, năm 705, ông được đưa trở lại ngôi. Một phế đế hiếm hoi được phục vị.
  • Tống Cung Đế (1276): vua nhỏ nhà Nam Tống, đầu hàng quân Nguyên khi mới khoảng năm tuổi. Về sau ông đi tu, sang vùng Tây Tạng học Phật giáo và được ghi nhận là người dịch kinh.
  • Kiến Văn (1402): không bị phế bằng chiếu mà mất ngôi khi chú là Chu Đệ chiếm Nam Kinh. Ông mất tích trong đám cháy cung; chuyện ông trốn đi tu sống đến già là truyền thuyết lưu truyền mấy trăm năm, không có bằng chứng.

Châu Âu: phế vua bằng nghị viện, cách mạng và chiến bại

  • Romulus Augustulus (476): hoàng đế cuối cùng của Tây La Mã, khi đó còn là thiếu niên, bị thủ lĩnh Odoacer phế. Theo một nguồn gần thời đó, ông được cho một khoản trợ cấp và về sống ở vùng Campania, miền nam nước Ý. Năm 476 thường được coi là mốc kết thúc Tây La Mã.
  • Edward II (1327) và Richard II (1399) của Anh: cả hai bị buộc thoái vị với sự hợp thức của nghị viện, và đều mất trong lúc bị giam giữ ít lâu sau đó, trong những hoàn cảnh chưa bao giờ được làm rõ.
  • Mary, nữ vương Scotland (1567): bị ép thoái vị nhường cho con trai một tuổi, chạy sang Anh và bị giữ ở đó gần hai mươi năm.
  • James II của Anh (1688): bỏ chạy sang Pháp khi con rể là William xứ Orange đổ bộ; nghị viện tuyên bố ông đã từ bỏ ngôi. Ông sống phần đời còn lại trong lâu đài Saint-Germain-en-Laye do vua Pháp cấp.
  • Napoléon (1814, 1815): thoái vị hai lần sau chiến bại, lần đầu bị đưa đến đảo Elba, lần sau đến đảo Saint Helena giữa Nam Đại Tây Dương, nơi ông mất năm 1821.

Bảng số phận sau khi mất ngôi

Số phậnVí dụĐiều kiện thường gặp
Sống yên ổn với tước mớiHán Hiến Đế, Lưu Hạ, Romulus AugustulusNgười phế đã vững quyền, không cần loại bỏ thêm
Đi tuTống Cung ĐếTriều mới cần một cách nhân từ để đưa người cũ ra khỏi chính trường
Lưu đàyThành Thái, Duy Tân, Napoléon, James IINgười phế là thế lực bên ngoài hoặc người phế còn e dư luận
Được phục vịĐường Trung TôngNgười phế mất quyền, phe ủng hộ cũ trở lại
Mất trong lúc bị giam hoặc bị ép chếtTrần Phế Đế, Dục Đức, Hiệp Hoà, Richard IIPhế đế còn là ngọn cờ tiềm năng cho phe đối lập

Nhìn chung, phế đế càng có nhiều người ủng hộ thì càng nguy hiểm cho chính mình. Một ông vua bị phế mà không ai còn tiếc thì có thể sống lâu; một ông vua mà quân dân vẫn nhắc đến thì hiếm khi được để yên.

Sử gia đánh giá phế đế thế nào

Lời kể về phế đế gần như luôn do người phế viết. Bản tấu kể tội Lưu Hạ trong Hán thư liệt kê hơn một nghìn việc sai trong 27 ngày, nhưng nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đó chủ yếu là để hợp pháp hoá quyết định của Hoắc Quang; các hiện vật trong mộ Hải Hôn hầu, với nhiều thẻ tre kinh sách, gợi ra hình ảnh một người có học hơn những gì văn bản chính thức mô tả. Với Dục Đức, lý do bị phế là "sửa di chiếu", nhưng hoàn cảnh thực tế là hai phụ chính muốn một ông vua dễ điều khiển hơn. Khi đọc, hãy luôn hỏi: ai được lợi từ việc phế vua này.

Góc nhìn hôm nay: những nơi còn lưu dấu

Ở Huế có lăng Dục Đức (An Lăng), nơi về sau an táng cả Thành Thái và Duy Tân; di hài vua Duy Tân được đưa từ châu Phi về đây cuối thế kỷ 20. Ở Trung Quốc, bảo tàng di chỉ mộ Hải Hôn hầu ở Nam Xương, Giang Tây, cho thấy cuộc sống của một hoàng đế bị phế. Ở Anh, lâu đài Pontefract, nơi Richard II mất, nay chỉ còn phế tích. Sách nên đọc: Đại Việt sử ký toàn thư (phần cuối nhà Trần), Đại Nam thực lục (năm 1883), Hán thư (truyện Hoắc Quang).

Câu hỏi thường gặp

Phế đế là gì?

Phế đế là vị vua bị truất khỏi ngôi khi còn sống, thường do quyền thần, thái hậu, thượng hoàng hoặc thế lực bên ngoài quyết định. Sau khi bị phế, vua thường bị giáng xuống tước vương, công hoặc hầu.

Trần Phế Đế là ai?

Trần Phế Đế tên là Trần Hiện, con vua Trần Duệ Tông, ở ngôi từ năm 1377 đến 1388. Ông bị thượng hoàng Trần Nghệ Tông phế khi bị cho là có ý chống Hồ Quý Ly, giáng làm Linh Đức đại vương và bị ép chết ngay sau đó.

Vua Dục Đức bị phế vì sao?

Dục Đức được Tự Đức chọn nối ngôi qua di chiếu năm 1883, nhưng chỉ ba ngày sau bị hai phụ chính Nguyễn Văn Tường và Tôn Thất Thuyết phế, viện cớ ông sửa di chiếu. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng lý do thực là các phụ chính muốn một ông vua dễ điều khiển hơn.

Hán Phế Đế Lưu Hạ là ai?

Lưu Hạ là cháu Hán Vũ Đế, được Hoắc Quang đưa lên ngôi năm 74 TCN rồi phế sau 27 ngày. Ông về sau được phong Hải Hôn hầu; ngôi mộ của ông ở gần Nam Xương, Giang Tây được khai quật từ năm 2011 với rất nhiều hiện vật quý.

Vua nào bị phế rồi được trở lại ngôi?

Đường Trung Tông là ví dụ nổi tiếng: bị mẹ là Võ hậu phế năm 684, đến năm 705 được đưa trở lại ngôi. Ở Việt Nam, Lê Thần Tông nhường ngôi rồi trở lại, nhưng đó là nhường ngôi chứ không phải bị phế.

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng

Bài viết liên quan

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng Xem app khác