Hoàng ThượngWiki
Tìm
Đế vương phương Tây & Ai Cập

Ramses II: pharaoh trị vì 66 năm và hai ngôi đền Abu Simbel

Ramses II trị vì Ai Cập khoảng 66 năm (1279–1213 TCN), ký hoà ước sớm nhất còn cả hai bản với người Hittite và tạc hai đền Abu Simbel vào vách núi Nubia.

Ramses II: pharaoh trị vì 66 năm và hai ngôi đền Abu Simbel

Ramses II là pharaoh thuộc Vương triều thứ 19 của Ai Cập, trị vì khoảng 66 năm (theo niên biểu được dùng phổ biến là 1279–1213 TCN), một trong những triều dài nhất lịch sử Ai Cập cổ. Ông để lại nhiều công trình hơn bất kỳ pharaoh nào khác, nổi tiếng nhất là hai ngôi đền tạc vào vách đá ở Abu Simbel, miền Nubia. Ông cũng là người ký hoà ước với người Hittite — văn bản hoà ước sớm nhất còn giữ được cả hai bản của hai bên.

Xuất thân: con trai một dòng tướng lĩnh

Ramses II không sinh ra trong một dòng vua lâu đời. Ông nội ông, Ramses I, vốn là sĩ quan quân đội, được pharaoh Horemheb (không có con nối dõi) chọn làm người kế vị. Cha của Ramses II là Seti I.

Ramses II được đưa vào triều chính từ khi còn rất trẻ. Trong các bản khắc về sau, chính ông kể rằng Seti I đã chọn ông làm người nối ngôi từ thuở thiếu niên và cho ông mang danh hiệu hoàng tử kế vị. Giới Ai Cập học còn bàn về việc có thời kỳ cha con cùng trị vì hay không, vì phần lớn tư liệu kể chuyện này do chính Ramses cho khắc, nhằm khẳng định quyền chính danh của mình. Ông lên ngôi khi khoảng 24–25 tuổi.

Tên gọi và cách tính 66 năm

Người Ai Cập không gọi vua bằng một tên duy nhất. Mỗi pharaoh có năm danh hiệu, trong đó hai tên quan trọng nhất được viết trong khung hình bầu dục (cartouche). Tên khi lên ngôi của Ramses II là Usermaatre Setepenre, tạm hiểu "Công lý của Ra thật hùng mạnh, người được Ra chọn". Tên riêng của ông là Ramesses Meryamun, "Ra đã sinh ra ông, người được Amun yêu quý".

Người Hy Lạp nghe tên ngôi Usermaatre và chép thành "Osymandias". Từ đó mà có bài thơ "Ozymandias" (1818) của Percy Bysshe Shelley, kể về bức tượng khổng lồ đổ nát giữa sa mạc, hai chân đá trơ trọi, dưới bệ còn dòng chữ khoe khoang quyền lực.

Con số 66 năm đến từ việc đối chiếu năm trị vì ghi trên văn bia và giấy cói với niên biểu Ai Cập học. Các mốc tuyệt đối (năm TCN) chỉ là ước tính, có thể lệch vài năm tuỳ trường phái. Điều chắc chắn hơn là ông đã tổ chức khoảng 13 lần lễ Sed — lễ "hồi xuân" của nhà vua, theo lệ chỉ tổ chức lần đầu vào năm trị vì thứ 30, sau đó vài năm một lần.

Kadesh và hoà ước với người Hittite

Năm trị vì thứ năm (khoảng 1274 TCN), Ramses II dẫn quân lên phía bắc tranh quyền kiểm soát thành Kadesh, ở vùng nay thuộc Syria, với đế quốc Hittite của vua Muwatalli II. Kết quả: không bên nào thắng dứt khoát. Ramses thoát khỏi một tình thế nguy hiểm và quay về, Kadesh vẫn nằm trong vùng ảnh hưởng của Hittite.

Thế nhưng trên tường các đền Karnak, Luxor, Abydos, Ramesseum và Abu Simbel, ông cho khắc trận này như một chiến thắng lẫy lừng nhờ lòng dũng cảm của riêng mình — ví dụ kinh điển về việc phải đọc sử liệu triều đình với con mắt dè dặt.

Điều đáng nhớ hơn đến khoảng 16 năm sau. Năm trị vì thứ 21 (khoảng 1259 TCN), Ramses II và vua Hittite Hattusili III ký một hoà ước: không xâm phạm nhau, giúp nhau chống kẻ thù, trao trả người bỏ trốn. Hoà ước còn lại ở cả hai phía — bản chữ tượng hình khắc trên tường đền Karnak và Ramesseum, bản chữ hình nêm tiếng Akkad trên bảng đất sét tìm thấy ở Hattusa (gần Boğazkale, Thổ Nhĩ Kỳ). Khoảng 13 năm sau, quan hệ hai nước được củng cố bằng việc Ramses cưới một công chúa Hittite.

Một đời xây dựng: từ Pi-Ramesses đến Ramesseum

Ramses II cho dựng một kinh đô mới ở vùng châu thổ phía đông, gọi là Pi-Ramesses ("Nhà của Ramses"), gần làng Qantir ngày nay. Vị trí này gần biên giới phía đông bắc, thuận cho việc điều quân lên Levant.

Ở Thebes (Luxor ngày nay), ông xây đền tang lễ Ramesseum, mở rộng đền Luxor với cổng tháp và các tượng ngồi, góp phần lớn vào sảnh cột Hypostyle ở Karnak. Ở Nubia, ông cho xây ít nhất sáu ngôi đền, trong đó có Abu Simbel.

Ông cũng nổi tiếng với thói quen khắc tên mình lên tượng và đền của các vua trước, có khi đục bỏ tên cũ. Vì thế "dấu vết Ramses II" có mặt ở khắp Ai Cập dày đặc hơn công trình ông thật sự dựng.

Abu Simbel: hai ngôi đền tạc vào núi

Abu Simbel nằm ở bờ tây sông Nile, cách Aswan khoảng 230 km về phía nam, gần biên giới Sudan ngày nay. Hai ngôi đền được tạc thẳng vào vách núi sa thạch, xây trong khoảng hai mươi năm (thường ghi khoảng 1264–1244 TCN).

Đền lớn

Mặt tiền có bốn tượng ngồi của Ramses II, mỗi tượng cao khoảng 20 m. Một tượng bị động đất làm vỡ từ thời cổ đại, phần đầu và thân trên nằm dưới chân cho đến nay. Bên trong, các gian nối tiếp đi sâu vào lòng núi khoảng 60 m, tận cùng là điện thờ có bốn tượng ngồi: thần Ra-Horakhty, Amun-Ra, Ptah và chính Ramses được thần hoá.

Đền được định hướng sao cho hai lần mỗi năm, khoảng ngày 22 tháng 2 và 22 tháng 10, ánh nắng sớm xuyên qua cửa, đi hết chiều dài đền và chiếu vào ba tượng trong điện thờ; tượng thần Ptah, vị thần gắn với cõi âm, gần như vẫn nằm trong bóng tối. Có thuyết cho rằng hai ngày này ứng với ngày sinh và ngày lên ngôi của Ramses, nhưng đó chỉ là giả thuyết, không có văn bản Ai Cập nào xác nhận.

Đền nhỏ

Đền thứ hai dành cho nữ thần Hathor và hoàng hậu chính Nefertari. Mặt tiền có sáu tượng đứng, bốn của Ramses và hai của Nefertari, cao bằng nhau — điều hiếm thấy trong nghệ thuật Ai Cập, nơi hoàng hậu thường chỉ cao đến đầu gối nhà vua. Nefertari mất trước chồng nhiều năm; lăng của bà (ký hiệu QV66) ở Thung lũng các Hoàng hậu có những bức vẽ được xem là đẹp nhất Ai Cập.

Abu Simbel được cứu như thế nào

Hai ngôi đền bị cát vùi gần hết qua nhiều thế kỷ. Nhà thám hiểm Thuỵ Sĩ Johann Ludwig Burckhardt nhìn thấy phần trên mặt tiền năm 1813; bốn năm sau, Giovanni Battista Belzoni đào được lối vào.

Đến thập niên 1960, việc xây đập cao Aswan sẽ tạo ra hồ Nasser và nhấn chìm cả vùng. UNESCO phát động chiến dịch quốc tế cứu các di tích Nubia. Từ năm 1964 đến 1968, đền được cắt thành hơn một nghìn khối, mỗi khối nặng hàng chục tấn, rồi ráp lại trên một ngọn đồi nhân tạo cao hơn khoảng 65 m và lùi vào trong khoảng 200 m so với chỗ cũ. Hiện tượng nắng chiếu vào điện thờ vẫn còn, nhưng được cho là lệch khoảng một ngày so với vị trí ban đầu.

Gia đình, cái chết và xác ướp

Ramses II có nhiều vợ, nổi bật là Nefertari và Isetnofret. Theo các danh sách khắc trên đền, ông có khoảng một trăm người con, trong đó chừng năm mươi con trai. Vì sống quá lâu, ông chứng kiến nhiều người con nối ngôi dự kiến qua đời trước mình. Người kế vị cuối cùng là Merneptah, con trai thứ 13, lên ngôi khi đã ngoài sáu mươi tuổi.

Ramses mất khi khoảng 90 tuổi. Các nghiên cứu xác ướp cho thấy ông bị viêm khớp nặng, cứng cột sống, răng hư và vấn đề tuần hoàn. Lăng của ông (KV7) ở Thung lũng các Vị vua bị cướp từ thời cổ. Các thầy tế thời sau đã di dời xác ướp nhiều lần để bảo vệ, và cuối cùng giấu chung với nhiều vua khác trong một hầm ở Deir el-Bahari, được phát hiện năm 1881.

Năm 1976, xác ướp được đưa sang Paris để xử lý nấm mốc. Từ tháng 4 năm 2021, xác ướp nằm ở Bảo tàng Quốc gia về Văn minh Ai Cập (NMEC) ở Cairo.

Sử thật, kinh thánh và phim ảnh

Nhiều người biết Ramses II qua các phim về sách Xuất Hành như The Ten Commandments (1956) hay Exodus: Gods and Kings (2014), nơi ông là vị pharaoh đối đầu Moses. Kinh Thánh không nêu tên pharaoh trong sách Xuất Hành; việc đồng nhất với Ramses II chủ yếu dựa vào chi tiết thành "Raamses" mà người Hebrew bị bắt xây. Đến nay không có tư liệu Ai Cập nào ghi về sự kiện Xuất Hành, nên đây là truyền thống tôn giáo và lựa chọn của nhà làm phim, không phải sử liệu.

Mốc (ước tính)Sự kiện
khoảng 1279 TCNRamses II lên ngôi
khoảng 1274 TCNChiến dịch Kadesh, không phân thắng bại
khoảng 1264–1244 TCNXây hai đền Abu Simbel
khoảng 1259 TCNHoà ước với Hattusili III
khoảng 1249 TCNLễ Sed đầu tiên (năm trị vì thứ 30)
khoảng 1213 TCNRamses II mất, Merneptah kế vị
1964–1968Di dời Abu Simbel lên cao

Đánh giá: vị vua vĩ đại hay bậc thầy tự quảng bá

Các pharaoh thời sau rất ngưỡng mộ ông: chín vị vua của Vương triều 20 lấy tên Ramses. Giới Ai Cập học hiện nay nhìn nhiều chiều hơn. Một mặt, 66 năm của ông là thời ổn định và thịnh vượng, đất nước đủ sức làm những công trình khổng lồ, và hoà ước với Hittite cho thấy một tầm nhìn ngoại giao thực tế. Mặt khác, ông là bậc thầy dùng đá để kể chuyện về chính mình: trận Kadesh hoà thành thắng, tượng của vua trước thành tượng của mình. Đọc các bản khắc của Ramses II, cần nhớ đó là lời tự giới thiệu của một ông vua, không phải bản tường thuật trung lập.

Còn gì để xem hôm nay

  • Abu Simbel: hai ngôi đền ở vị trí mới; hai buổi sáng 22/2 và 22/10 thu hút đông người xem nắng chiếu vào điện thờ.
  • Luxor: Ramesseum, đền Luxor, sảnh cột Karnak; lăng Nefertari (QV66) mở cửa có giới hạn.
  • Cairo và Giza: xác ướp ở NMEC; pho tượng đứng khổng lồ của Ramses II từng dựng ở quảng trường Ramses nay đặt ở sảnh Đại Bảo tàng Ai Cập (GEM).
  • Đọc thêm: Kenneth Kitchen, Pharaoh Triumphant: The Life and Times of Ramesses II; bản dịch hoà ước Ai Cập – Hittite trong các tuyển tập văn bản Cận Đông cổ đại.

Câu hỏi thường gặp

Ramses II trị vì bao nhiêu năm?

Khoảng 66 năm, thường ghi từ 1279 đến 1213 TCN. Các mốc năm là ước tính của giới Ai Cập học và có thể lệch vài năm, nhưng con số khoảng 66 năm trị vì được chấp nhận rộng rãi. Đây là một trong những triều dài nhất lịch sử Ai Cập cổ; chỉ có Pepi II được truyền là ở ngôi lâu hơn, nhưng con số của ông còn bị nghi ngờ.

Ramses II có phải là pharaoh trong chuyện Moses không?

Không có bằng chứng. Kinh Thánh không nêu tên pharaoh trong sách Xuất Hành, và tư liệu Ai Cập không ghi sự kiện này. Việc gán cho Ramses II đến từ truyền thống giải kinh và các bộ phim, không phải từ sử liệu.

Vì sao đền Abu Simbel phải di dời?

Đập cao Aswan xây trong thập niên 1960 tạo ra hồ Nasser, nước sẽ nhấn chìm hai ngôi đền. Từ 1964 đến 1968, đền được cắt thành hơn một nghìn khối và ráp lại ở vị trí cao hơn khoảng 65 m, trong một chiến dịch quốc tế do UNESCO phát động.

Ngày nào nắng chiếu vào điện thờ Abu Simbel?

Khoảng ngày 22 tháng 2 và 22 tháng 10 hằng năm, lúc mặt trời mọc. Nắng chiếu vào ba trong bốn tượng ở điện thờ, tượng thần Ptah gần như vẫn trong bóng tối. Thuyết cho rằng hai ngày này là sinh nhật và ngày lên ngôi của Ramses chưa được chứng minh.

Ozymandias là ai?

Ozymandias là cách người Hy Lạp chép tên ngôi Usermaatre của Ramses II. Tên này nổi tiếng nhờ bài thơ "Ozymandias" (1818) của Shelley, nói về sự phù du của quyền lực qua hình ảnh một pho tượng vua đổ nát trong sa mạc.

Xác ướp Ramses II hiện ở đâu?

Ở Bảo tàng Quốc gia về Văn minh Ai Cập (NMEC) tại Cairo, được chuyển đến đây trong một cuộc diễu hành long trọng tháng 4 năm 2021. Trước đó, xác ướp từng được đưa sang Paris năm 1976 để xử lý nấm mốc.

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng

Bài viết liên quan

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng Xem app khác