Vua Ramkhamhaeng (trị vì khoảng 1279–1298) là vị vua thứ ba của vương quốc Sukhothai, nhà nước lớn đầu tiên của người Thái ở lưu vực sông Chao Phraya. Ông được người Thái coi là vị vua đặt nền cho chữ viết Thái, mở rộng lãnh thổ, đón Phật giáo Thượng toạ bộ, và cai trị theo lối "cha con" gần gũi với dân. Hầu hết những điều ấy đến từ một nguồn duy nhất: Bia Ramkhamhaeng, phiến đá khắc chữ Thái tìm thấy năm 1833. Từ thập niên 1980, chính tấm bia này trở thành đề tài tranh luận lớn trong giới sử học: nó thật sự có từ thế kỷ 13, hay được soạn muộn hơn nhiều?
Sukhothai ra đời
Đầu thế kỷ 13, vùng trung lưu sông Chao Phraya nằm trong vùng ảnh hưởng của đế quốc Khmer. Khoảng năm 1238 (niên đại ước đoán), hai thủ lĩnh người Thái là Pho Khun Bang Klang Hao và Pho Khun Pha Mueang đánh bật viên quan Khmer khỏi thành Sukhothai. Bang Klang Hao lên làm vua với vương hiệu Si Inthrathit, mở đầu vương triều sau này được gọi là Phra Ruang.
Ramkhamhaeng là con trai thứ ba của Si Inthrathit. Sau khi cha mất, anh của ông là Ban Mueang lên ngôi; khoảng năm 1279, Ramkhamhaeng kế vị anh. Các mốc niên đại thời này đều chỉ là ước lượng, dựa trên bia ký và một ít ghi chép của nhà Nguyên.
Cái tên "Rama dũng mãnh"
Theo Bia Ramkhamhaeng, khi ông 19 tuổi, thủ lĩnh Khun Sam Chon của thành Mueang Chot đem quân đánh Tak. Quân của cha ông tan chạy, nhưng chàng trai trẻ thúc voi xông lên, đánh nhau trên lưng voi với Khun Sam Chon và thắng. Vì vậy cha đặt tên cho ông là "Phra Ram Khamhaeng", nghĩa là "Rama dũng mãnh". Đây là cách kể của chính văn bia, theo lối các vua tự thuật công trạng; không có nguồn nào khác để đối chiếu.
Bia Ramkhamhaeng nói gì
Bia là một cột đá bốn mặt, cao khoảng 1,1 mét, khắc chữ Thái cổ. Phần đầu viết ở ngôi thứ nhất ("ta"), kể về gia đình và tuổi trẻ của nhà vua; phần sau chuyển sang ngôi thứ ba, ca ngợi đất nước dưới thời ông. Một số đoạn nổi tiếng:
- "Trong nước có cá, trong ruộng có lúa": câu được người Thái thuộc lòng, như biểu tượng cho sự sung túc.
- Tự do buôn bán: nhà vua không thu thuế qua đường; ai muốn buôn voi thì buôn, ai muốn buôn ngựa thì buôn.
- Chiếc chuông ở cổng: người dân có điều oan ức có thể đến rung chuông treo ở cổng thành, nhà vua sẽ ra nghe và phân xử.
- Ngai đá Manangkhasila: một tấm đá phẳng đặt giữa rừng thốt nốt, ngày rằm, mồng một các nhà sư lên giảng pháp, ngày thường nhà vua ngồi đó tiếp quan dân.
- Chữ viết: văn bia ghi rằng năm 1205 theo lịch Mahasakarat (tức năm 1283), vua Ramkhamhaeng "đặt ra" chữ Thái; trước đó chưa có.
- Phật giáo: nhà vua mời một vị tăng thống từ Nakhon Si Thammarat (miền nam) lên, truyền bá Phật giáo Thượng toạ bộ theo truyền thống Sri Lanka.
- Lãnh thổ: phần cuối kể ảnh hưởng của Sukhothai lan rộng theo cả bốn hướng.
Cuộc tranh luận về tính xác thực
Bia được hoàng tử Mongkut, khi ấy còn đang tu (về sau là vua Rama IV, cha của Chulalongkorn), tìm thấy năm 1833 trong khu phế tích Sukhothai, gần chiếc ngai đá Manangkhasila. Mongkut là người học rộng, quan tâm tới khảo cổ và cải cách Phật giáo.
Từ giữa thập niên 1980, nhà sử học Michael Vickery và học giả Thái Piriya Krairiksh nêu nghi vấn: văn bia có những đặc điểm chính tả, từ vựng, cách dấu thanh khác hẳn mọi bia ký Sukhothai khác; nội dung "lý tưởng" của nó hợp với tư tưởng cải cách thế kỷ 19 một cách đáng ngờ. Họ cho rằng bia có thể được soạn trong thời Mongkut hoặc chí ít đã bị tác động. Nhiều học giả khác, trong đó có các nhà ngôn ngữ học và Cục Mỹ thuật Thái Lan, phản bác bằng các bằng chứng về ngôn ngữ, kỹ thuật khắc đá, sự phù hợp với các nguồn khác.
Đến nay cuộc tranh luận chưa ngã ngũ, dù phần đông giới nghiên cứu vẫn coi bia là văn bản thế kỷ 13, có thể có những phần được bổ sung sau. Năm 2003, UNESCO đưa bia vào danh mục Ký ức Thế giới. Bài học ở đây là: khi cả hình ảnh một vị vua dựa vào một nguồn duy nhất, phải đọc nguồn ấy với con mắt phê phán, nhưng cũng không nên vội bác bỏ.
Sukhothai và nhà Nguyên
Nguyên sử ghi chép về nước "Xiêm" (暹) sai sứ sang triều cống nhà Nguyên từ đầu thập niên 1290, và nhà Nguyên cũng cử sứ sang. Các nhà nghiên cứu đồng nhất "Xiêm" thời này với Sukhothai. Mối quan hệ với nhà Nguyên giúp Sukhothai có vị thế trong khu vực vào lúc người Mông Cổ đang mở rộng ảnh hưởng xuống phương nam. Một số nhà nghiên cứu dựa vào các ghi chép về sứ đoàn của Xiêm cuối thập niên 1290 để cho rằng Ramkhamhaeng mất khoảng năm 1298, nhưng niên đại này chưa chắc chắn.
Truyền thuyết Thái kể rằng chính Ramkhamhaeng sang Trung Hoa và mang thợ gốm về, khởi đầu nghề gốm Sangkhalok (Sawankhalok) nổi tiếng. Đây là truyền thuyết, không có trong sử Nguyên; còn các lò gốm Si Satchanalai đạt đỉnh cao vào thế kỷ 14–15, chủ yếu sau thời ông. Gốm Sangkhalok từng được xuất khẩu đi nhiều nơi ở Đông Nam Á, và đã được tìm thấy trong một số con tàu đắm ngoài khơi.
Lãnh thổ: bao nhiêu là thật
Văn bia mô tả ảnh hưởng của Sukhothai kéo xuống tận Nakhon Si Thammarat ở phía nam, sang tới bên kia sông Mekong ở phía đông, lên phía bắc và sang phía tây tới vùng Pegu. Các nhà nghiên cứu hiện nay hiểu rằng đây không phải biên giới theo nghĩa hiện đại, mà là vùng ảnh hưởng của một nhà nước kiểu "mandala": các thủ lĩnh địa phương thần phục, triều cống, nhưng vẫn tự trị. Mức độ kiểm soát thực tế của Sukhothai ở những nơi xa có lẽ thấp hơn nhiều so với lời văn bia.
Sau Ramkhamhaeng
Sau khi ông mất, con là Lö Thai lên ngôi, và nhiều vùng thần phục lập tức tách ra. Cháu ông là Li Thai (Mahathammaracha I, giữa thế kỷ 14) là một vị vua mộ đạo, được coi là tác giả sách Traiphum Phra Ruang về vũ trụ luận Phật giáo, một trong những tác phẩm văn học Thái cổ nhất. Từ năm 1378 Sukhothai phải thần phục vương quốc Ayutthaya mới nổi ở phía nam, và đến khoảng năm 1438 thì sáp nhập hẳn vào Ayutthaya.
Lễ hội đèn Loy Krathong thường được gắn với Sukhothai qua truyện nàng Nopphamat, một phi tần thời Sukhothai được kể là người làm chiếc krathong đầu tiên. Giới nghiên cứu xác định văn bản kể chuyện nàng Nopphamat có từ đầu thời Bangkok (thế kỷ 19), nên đây là truyền thuyết đời sau chứ không phải sử liệu.
Đánh giá nhiều chiều
Trong sử học Thái Lan thế kỷ 20, Ramkhamhaeng được dựng thành hình mẫu vị vua lý tưởng, người cha của dân, và thời Sukhothai thành "thời vàng son" của người Thái. Các nhà nghiên cứu sau này lưu ý rằng hình ảnh ấy phản ánh nhu cầu của thời hiện đại nhiều không kém sự thật thế kỷ 13. Điều có thể nói chắc: Sukhothai thời ông là một trung tâm chính trị, tôn giáo quan trọng, có quan hệ ngoại giao với nhà Nguyên, và để lại những di tích đền chùa đẹp bậc nhất Đông Nam Á.
Góc nhìn hôm nay
- Xem gì: Công viên lịch sử Sukhothai (thuộc Di sản Thế giới "Thành phố lịch sử Sukhothai và các thị trấn liên quan", công nhận 1991), với chùa Wat Mahathat, tượng Phật đi đặc trưng phong cách Sukhothai, và tượng đài vua Ramkhamhaeng; Si Satchanalai với các lò gốm cổ.
- Bảo tàng: bản gốc Bia Ramkhamhaeng ở Bảo tàng Quốc gia Bangkok; bảo tàng Ramkhamhaeng trong công viên lịch sử Sukhothai có bản sao và hiện vật khai quật.
- Mẹo ngắm: đạp xe quanh công viên lúc sáng sớm hoặc dự lễ hội Loy Krathong ở Sukhothai, khi các tháp chùa được thắp đèn phản chiếu xuống hồ.
- Đọc gì: các bài trong tuyển tập The Ram Khamhaeng Controversy (Hội Xiêm học, 1991) để thấy hai phía tranh luận; A History of Thailand của Baker và Pasuk.
Câu hỏi thường gặp
Vua Ramkhamhaeng là ai?
Ramkhamhaeng là vua thứ ba của vương quốc Sukhothai, trị vì khoảng 1279–1298. Ông được người Thái coi là vị vua đặt ra chữ Thái và đưa Sukhothai lên thời thịnh nhất.
Bia Ramkhamhaeng là gì?
Đó là một cột đá bốn mặt khắc chữ Thái cổ, do hoàng tử Mongkut tìm thấy ở Sukhothai năm 1833, kể về cuộc đời nhà vua và đời sống vương quốc. Bia nay ở Bảo tàng Quốc gia Bangkok và thuộc danh mục Ký ức Thế giới của UNESCO.
Bia Ramkhamhaeng có phải đồ giả không?
Từ thập niên 1980, một số học giả như Michael Vickery, Piriya Krairiksh nghi bia được soạn ở thế kỷ 19. Nhiều học giả khác phản bác, và phần đông vẫn coi bia có niên đại thế kỷ 13; cuộc tranh luận chưa kết thúc.
Chữ Thái ra đời năm nào?
Theo Bia Ramkhamhaeng, vua Ramkhamhaeng đặt ra chữ Thái năm 1283. Chữ này phát triển từ chữ Khmer cổ, vốn có gốc từ chữ Nam Ấn.
Vương quốc Sukhothai tồn tại bao lâu?
Sukhothai được lập khoảng năm 1238, thần phục Ayutthaya từ năm 1378 và sáp nhập hẳn vào Ayutthaya khoảng năm 1438, tức tồn tại khoảng hai thế kỷ.