Hoàng ThượngWiki
Tìm
Quân vương châu Á

Vua Sejong: khoa học, nông lịch và chiếc vũ lượng kế đo mưa

Vua Sejong (1397–1450) nhà Triều Tiên cho chế đồng hồ nước, đồng hồ mặt trời, vũ lượng kế chuẩn hoá năm 1442, soạn sách nông theo lời lão nông và tự tính lịch riêng.

Vua Sejong: khoa học, nông lịch và chiếc vũ lượng kế đo mưa

Vua Sejong (1397–1450), vị vua thứ tư nhà Triều Tiên (Joseon), trị vì 1418–1450, được người Hàn Quốc gọi là "Sejong Đại vương". Ngoài việc sáng chế bảng chữ Hangul mà ai cũng biết, ông còn là người đứng sau một loạt công trình khoa học hiếm có ở thế kỷ 15: dụng cụ đo mưa (vũ lượng kế) được chuẩn hoá và phân phát khắp nước năm 1441–1442, đồng hồ mặt trời, đồng hồ nước tự báo giờ, bộ lịch tính theo vị trí kinh đô Hán Thành, và cuốn sách nông nghiệp viết từ kinh nghiệm của chính nông dân Triều Tiên. Ông làm tất cả những việc đó với một mục tiêu: giúp người làm ruộng.

Người con thứ ba được chọn

Sejong tên thật là Lee Do (Lý Tạo), con thứ ba của vua Thái Tông (Taejong), người đã dùng bạo lực để giành ngôi trong những năm đầu nhà Joseon. Theo lệ, ngôi vua thuộc về con trưởng là Yangnyeong. Nhưng thái tử Yangnyeong hay phạm lỗi, ham chơi, và năm 1418 bị phế. Thái Tông chọn người con thứ ba vì cậu ham học, tính điềm đạm. Biên niên sử triều Joseon (Joseon Wangjo Sillok) chép rằng Lee Do đọc sách đến mức phát bệnh, cha phải sai người lấy hết sách đi, nhưng cậu vẫn giấu lại được một cuốn để đọc đi đọc lại.

Năm 1418, khi 21 tuổi, ông lên ngôi. Thái Tông nhường ngôi nhưng vẫn giữ quyền quân sự cho đến khi mất năm 1422. Những năm đầu, Sejong học cách làm vua dưới bóng người cha cứng rắn.

Tập Hiền điện: viện nghiên cứu của nhà vua

Năm 1420, Sejong mở rộng Tập Hiền điện (Jiphyeonjeon) thành một cơ quan học thuật, quy tụ các học giả trẻ giỏi nhất, miễn cho họ nhiều việc hành chính để chuyên tâm nghiên cứu. Ở đây họ nghiên cứu lễ chế, sử học, ngôn ngữ, thiên văn, y học, nông học, và biên soạn sách theo yêu cầu của nhà vua. Nhiều công trình của thời Sejong ra đời từ cơ quan này.

Ông cũng dùng người không theo xuất thân. Nổi tiếng nhất là Jang Yeong-sil (Tưởng Anh Thực), con một người mẹ là kỹ nữ thuộc tầng lớp nô bộc ở huyện Dongnae. Nhờ tài chế tạo, ông được đưa về kinh, được cử sang nhà Minh học hỏi, rồi được ban phẩm hàm quan lại, điều gần như chưa có tiền lệ với xuất thân như vậy. Nhiều dụng cụ khoa học thời Sejong gắn với tên ông.

Những dụng cụ đo thời gian và bầu trời

Dụng cụNămCông dụng
Jagyeongnu (đồng hồ nước tự báo)1434Dùng sức nước làm bi lăn, kích hoạt tượng gỗ đánh chuông, trống, chiêng báo giờ mà không cần người canh
Angbu-ilgu (đồng hồ mặt trời lòng chảo)1434Bóng kim chiếu vào lòng chảo khắc vạch giờ và tiết khí; một số chiếc đặt nơi công cộng để dân xem
Honcheonui (hỗn thiên nghi)khoảng 1433Mô hình bầu trời, quan sát vị trí các thiên thể
Cheugugi (vũ lượng kế)1441–1442Đo lượng mưa, chuẩn hoá và đặt ở khắp các địa phương
Supyo (cột đo nước)1441Cột đặt dưới lòng sông ở kinh đô để đo mực nước

Với dân chúng không biết chữ Hán, một số đồng hồ mặt trời đặt ở nơi công cộng được khắc hình con giáp thay cho chữ, để ai cũng đọc được giờ. Chi tiết ấy nói lên tinh thần của cả thời Sejong: khoa học để phục vụ người thường.

Chiếc vũ lượng kế và việc đếm mưa

Triều Tiên là đất nông nghiệp, mưa quyết định được mùa hay mất mùa, và thuế ruộng tính theo mùa màng. Trước thời Sejong, các địa phương báo cáo lượng mưa bằng cách đào đất xem nước thấm sâu bao nhiêu, cách làm không chính xác vì mỗi loại đất thấm khác nhau.

Năm 1441, theo Sillok, triều đình cho chế tạo một chiếc bình hình trụ bằng kim loại để hứng mưa, đo độ sâu nước bằng thước. Năm 1442, kích thước được chuẩn hoá (theo đơn vị thời đó quy đổi, cao khoảng 30 cm, đường kính khoảng 14–15 cm), đặt trên bệ đá, và gửi tới kinh đô cùng các phủ, quận khắp tám đạo. Quan địa phương phải ghi chép và báo cáo lượng mưa định kỳ về triều đình.

Điều quan trọng không chỉ là cái bình, mà là hệ thống: cùng một dụng cụ, cùng một đơn vị, ghi chép đều đặn trên cả nước. Đó là mạng lưới đo mưa chuẩn hoá sớm nhất được biết đến, sớm hơn khoảng hai thế kỷ so với các thí nghiệm đo mưa ở châu Âu vào thế kỷ 17. Chiếc vũ lượng kế thời Joseon còn lại nay là bản năm 1837, được Hàn Quốc công nhận là bảo vật quốc gia.

Nông sự trực thuyết: hỏi người cày ruộng

Năm 1429, Sejong cho ban hành sách Nông sự trực thuyết (Nongsa jikseol). Điều mới là cách làm sách: thay vì chép lại sách nông nghiệp Trung Hoa vốn viết cho khí hậu, đất đai khác, nhà vua ra lệnh cho quan các đạo đi hỏi những lão nông giàu kinh nghiệm ở địa phương về cách cày, gieo, chọn giống, bón phân, rồi tổng hợp lại. Sách ngắn, viết rõ ràng, và được phát xuống các địa phương.

Đi kèm là việc làm lịch. Lịch dùng ở Triều Tiên trước đó tính theo vị trí kinh đô Trung Hoa, nên giờ mặt trời mọc, ngày tiết khí lệch so với thực tế ở bán đảo. Năm 1442, các học giả hoàn thành bộ lịch pháp Thất chính toán (Chiljeongsan), tính chuyển động của mặt trời, mặt trăng và năm hành tinh theo vị trí Hán Thành. Lần đầu tiên Triều Tiên có thể tự tính lịch, dự đoán nhật thực, nguyệt thực cho chính mình.

Về y học, năm 1433 hoàn thành Hương dược tập thành phương (Hyangyak jipseongbang), tập hợp các bài thuốc dùng dược liệu bản địa, để dân không phải phụ thuộc vào thuốc nhập đắt đỏ.

Hỏi ý dân và chữ cho dân

Một việc ít người biết: trước khi cải cách thuế ruộng, Sejong cho hỏi ý kiến rộng rãi. Theo Sillok, năm 1430 triều đình hỏi khoảng 17 vạn người, từ quan lại đến nông dân, về phương án thuế mới; hơn một nửa tán thành, nhưng ở một số đạo phần đông phản đối. Ông không áp đặt ngay mà cho nghiên cứu thêm nhiều năm. Đến năm 1444, luật thuế mới (Gongbeop) mới được hoàn thiện, chia ruộng làm sáu hạng theo độ màu mỡ và mùa màng làm chín mức theo từng năm.

Cách làm này không phải dân chủ theo nghĩa hiện đại, nhưng cho thấy một ông vua muốn biết chính sách của mình được người chịu ảnh hưởng nhìn nhận thế nào.

Hangul: một đoạn ngắn

Năm 1443, Sejong hoàn thành bảng chữ mới, ban hành năm 1446 với tên Huấn dân chính âm (Hunminjeongeum), "những âm đúng để dạy dân". Lời tựa do chính ông viết nói rằng tiếng nước mình khác Trung Hoa, dân thường có điều muốn nói mà không viết ra được, nên ông thương xót mà làm ra hai mươi tám chữ, mong ai cũng học dễ và dùng hằng ngày. Câu chuyện chữ Hangul đã có bài riêng; ở đây chỉ cần thấy nó cùng một tinh thần với vũ lượng kế và sách nông: đem tri thức đến người thường.

Một ông vua nhiều bệnh

Sillok ghi chép khá kỹ về sức khoẻ của Sejong: ông thích ăn thịt, ít vận động, về sau mắc chứng khát nước, đi tiểu nhiều (các nhà nghiên cứu hiện đại đoán là tiểu đường), đau khớp, và mắt kém dần đến mức khó đọc tấu chương. Từ năm 1442, ông giao bớt việc cho thái tử (sau là vua Munjong). Ông mất năm 1450, thọ 54 tuổi (tính tuổi Hàn), táng ở Yeongneung, nay thuộc Yeoju, tỉnh Gyeonggi. Khu lăng này nằm trong nhóm Lăng mộ hoàng gia Joseon được công nhận Di sản Thế giới năm 2009.

Đánh giá và góc nhìn hôm nay

Sử Triều Tiên gần như đồng thanh tôn ông là minh quân bậc nhất, và giới nghiên cứu hiện đại phần lớn đồng ý. Cũng có những điểm cần ghi lại để nhìn đủ: ông vẫn trị vì trong một xã hội phân chia đẳng cấp khắt khe với tầng lớp nô bộc đông đảo; triều đình thời ông cũng mở rộng biên giới phía bắc bằng quân sự; và nhiều thành tựu khoa học là công của cả một tập thể học giả, thợ thủ công mà tên tuổi ít được nhắc. Tuy vậy, việc một vị vua thế kỷ 15 đặt tiêu chí "có ích cho người làm ruộng" lên trên hết là điều hiếm thấy.

  • Xem gì: Bảo tàng Cung điện Quốc gia ở Seoul trưng bày đồng hồ nước, đồng hồ mặt trời, vũ lượng kế (bản sau và bản phục dựng); tượng Sejong và nhà trưng bày ngầm ở quảng trường Gwanghwamun; lăng Yeongneung ở Yeoju.
  • Đọc gì: bản dịch tiếng Anh các đoạn Sillok thời Sejong có trên trang của Viện Lịch sử Quốc gia Hàn Quốc; sách khoa học kỹ thuật Hàn Quốc truyền thống của Jeon Sang-woon.
  • Điều đáng nghĩ: một cái bình đo mưa đơn giản trở thành cuộc cách mạng chỉ khi nó được đặt khắp nơi và ghi chép đều đặn. Dữ liệu tốt bắt đầu từ sự chuẩn hoá.

Câu hỏi thường gặp

Vua Sejong là ai?

Sejong (1397–1450) là vua thứ tư nhà Triều Tiên (Joseon), trị vì 1418–1450. Ông nổi tiếng vì sáng chế chữ Hangul và bảo trợ nhiều công trình khoa học, nông nghiệp, lịch pháp.

Vũ lượng kế thời Sejong ra đời năm nào?

Dụng cụ đo mưa được chế tạo năm 1441 và chuẩn hoá, phân phát khắp các địa phương năm 1442. Đây là mạng lưới đo mưa chuẩn hoá sớm nhất được biết đến.

Jang Yeong-sil là ai?

Jang Yeong-sil là nhà phát minh thời Sejong, xuất thân từ tầng lớp nô bộc. Ông được nhà vua trọng dụng, gắn với đồng hồ nước tự báo giờ, đồng hồ mặt trời và các dụng cụ thiên văn.

Nông sự trực thuyết là sách gì?

Đây là sách nông nghiệp ban hành năm 1429, tổng hợp kinh nghiệm của các lão nông ở từng đạo Triều Tiên, thay cho việc chép sách nông nghiệp Trung Hoa vốn viết cho khí hậu khác.

Vua Sejong mất năm bao nhiêu tuổi?

Ông mất năm 1450, thọ 54 tuổi theo cách tính tuổi Hàn (52 tuổi tròn). Lăng của ông là Yeongneung ở Yeoju, tỉnh Gyeonggi.

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng

Bài viết liên quan

Mở app Hoàng Thượng

Phê sớ, giữ ngôi, để lại di sản cho đời sau

Mở app Hoàng Thượng Xem app khác