Vua xuất hiện trong ca dao, tục ngữ Việt qua những câu rất quen như "Phép vua thua lệ làng", "Con vua thì lại làm vua", "Được làm vua, thua làm giặc", "Vua biết mặt, chúa biết tên", "Gần vua như gần hổ". Đọc kỹ thì thấy dân gian không chỉ tôn vua: họ vừa kính, vừa dè chừng, vừa biết rằng làng có luật riêng và ngôi vua có thể đổi chủ. Bên cạnh đó còn những câu ca gắn với vua cụ thể, như ngày giỗ Tổ Hùng Vương, "Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi", hay câu ca Huế về việc xây lăng Tự Đức.
Những câu tục ngữ về vua quen thuộc nhất
| Câu | Nghĩa thường hiểu | Phản ánh điều gì |
|---|---|---|
| Phép vua thua lệ làng | Luật nhà nước nhiều khi không bằng tục lệ của làng | Tính tự quản của làng xã |
| Con vua thì lại làm vua | Địa vị truyền theo dòng dõi | Chế độ cha truyền con nối, và cả sự mỉa mai về nó |
| Được làm vua, thua làm giặc | Thắng thì thành chính danh, thua thì bị gọi là phản loạn | Cái nhìn tỉnh táo về chuyện tranh ngôi |
| Vua biết mặt, chúa biết tên | Người có danh tiếng lớn, được bề trên biết tới | Thời vua Lê chúa Trịnh, hai trung tâm quyền lực |
| Gần vua như gần hổ | Ở gần người quyền lực thì luôn nguy hiểm | Bài học về sự bất trắc của đời quan |
| Con vua cháu chúa | Người xuất thân cao sang, được chiều chuộng | Thường dùng với ý châm biếm |
| Đất vua, chùa làng, phong cảnh Bụt | Đất thuộc nhà vua, chùa thuộc làng, cảnh đẹp thuộc Phật | Cách người xưa phân định sở hữu |
| Vua cũng thua thằng liều | Kẻ liều lĩnh thì đến vua cũng phải chịu | Giới hạn của quyền lực |
"Phép vua thua lệ làng": khi làng mạnh hơn triều đình
Đây có lẽ là câu tục ngữ về vua được trích nhiều nhất. Nó không có nghĩa là làng chống lại vua, mà nói về một thực tế của nông thôn Việt xưa: mỗi làng có hương ước, có lệ riêng về ruộng công, việc làng, cưới hỏi, ma chay. Triều đình thu thuế, bắt lính qua làng, nhưng đời sống thường ngày thì do lệ làng điều chỉnh. Nhà nước cũng hiểu điều đó: các triều thường cho phép làng tự lập hương ước, chỉ can thiệp khi lệ làng trái phép nước nghiêm trọng.
Các nhà nghiên cứu văn hoá dùng câu này để giải thích sức sống bền bỉ của làng Việt qua các lần đổi triều: vua có thể thay, nhưng làng vẫn là làng.
"Con vua thì lại làm vua": câu ca có vế sau ít ai nhớ
Câu này thường được trích nửa đầu: "Con vua thì lại làm vua, Con sãi ở chùa thì quét lá đa". Nghe như một lời than về số phận định sẵn. Nhưng một dị bản phổ biến còn có hai câu sau: "Bao giờ dân nổi can qua, Con vua thất thế lại ra quét chùa". Thêm hai câu ấy, ý nghĩa đổi hẳn: địa vị không vĩnh viễn, thời thế có thể xoay chuyển.
Đây là bài học khi đọc ca dao: nhiều câu có nhiều dị bản, và việc chỉ nhớ một nửa có thể làm sai lệch thái độ của người xưa.
"Được làm vua, thua làm giặc": cái nhìn rất thực tế
Câu này nói thẳng một điều mà sử chính thống thường che đi: ranh giới giữa người sáng lập triều đại và kẻ phản loạn chỉ nằm ở kết quả. Người thắng thì được gọi là thuận mệnh trời, người thua thì bị gọi là giặc, là nguỵ. Lịch sử Việt có rất nhiều ví dụ để người ta hiểu câu này: nhà Mạc bị sử đời Lê gọi là "nguỵ", Tây Sơn bị sử nhà Nguyễn gọi là "giặc", dù cả hai đều từng làm chủ đất nước.
Những câu ca gắn với vua cụ thể
Giỗ Tổ Hùng Vương
"Dù ai đi ngược về xuôi, Nhớ ngày giỗ Tổ mùng mười tháng ba." Câu ca này gắn với ngày giỗ các vua Hùng ở Đền Hùng, Phú Thọ. Các vua Hùng thuộc thời truyền thuyết, nhưng câu ca cho thấy hình ảnh "vua Tổ" đã trở thành điểm hội tụ của ý thức cộng đồng.
Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi
Câu này nói về hai ngày giỗ liền nhau trong tháng Tám âm lịch: ngày 21 giỗ Lê Lai, người tương truyền đã liều mình cứu Lê Lợi những năm đầu khởi nghĩa Lam Sơn, ngày 22 giỗ vua Lê Thái Tổ. Dân gian kể rằng chính Lê Lợi dặn con cháu cúng Lê Lai trước mình một ngày để ghi ơn. Một câu ca ngắn mà chứa cả một quan niệm về đạo vua tôi: vua nhớ ơn bề tôi.
Câu ca Huế về lăng Tự Đức
"Vạn niên là vạn niên nào, Thành xây xương lính, hào đào máu dân." Khi vua Tự Đức cho xây Vạn Niên Cơ, sau đổi tên là Khiêm Lăng, dân phu và lính phải làm việc nặng nhọc trong nhiều năm; năm 1866 đã nổ ra cuộc nổi dậy của những người lính và dân phu, sử gọi là vụ Đoàn Trưng, dân gian quen gọi "giặc chày vôi". Câu ca chơi chữ "vạn niên" (muôn năm) để nói lên nỗi khổ của người xây lăng. Đây là ví dụ hiếm hoi ca dao chỉ trích thẳng một công trình của vua.
Thành ngữ gốc Hán về vua và cách hiểu cho đúng
Tiếng Việt còn dùng nhiều thành ngữ gốc Hán về vua. Có câu bị hiểu sai khá phổ biến:
- "Quân xử thần tử, thần bất tử bất trung" (vua bảo bề tôi chết mà bề tôi không chết là bất trung): câu này hay được gán cho Khổng Tử, nhưng không có trong Luận ngữ. Nó là một quan niệm trung quân cực đoan hình thành về sau.
- Mạnh Tử thì nói gần như ngược lại. Trong sách Mạnh Tử, ông viết: dân là quý, xã tắc đứng sau, vua là nhẹ; và vua coi bề tôi như cỏ rác thì bề tôi coi vua như kẻ thù. Đây là những tư tưởng mà nhà Nho Việt xưa thuộc lòng.
- "Nhất triều thiên tử, nhất triều thần" (một đời vua, một lớp bề tôi): vua mới lên thì thay người cũ, dùng người mới.
- "Thiên tử" (con trời) và "long nhan" (mặt rồng): những từ chỉ vua đầy tôn kính, đến nay chủ yếu gặp trong văn chương, phim ảnh.
Chữ "vua" ngày nay: từ ngai vàng đến đời thường
Trong tiếng Việt hiện đại, chữ "vua" đã đi xa khỏi ngai vàng. Người ta nói "vua bếp" cho ông Táo được tiễn về trời ngày 23 tháng Chạp, "vua hài" cho một danh hài, "vua lốp", "vua gạo" cho người đứng đầu một ngành hàng. Ở đây "vua" chỉ người giỏi nhất, giàu nhất, nổi nhất trong một lĩnh vực. Sự mở rộng nghĩa này cho thấy hình ảnh nhà vua vẫn sống trong ngôn ngữ, dù chế độ quân chủ đã chấm dứt ở Việt Nam từ năm 1945.
Dân gian nhìn vua thế nào: ba thái độ
- Kính trọng: vua là cha chung, là người đặt ra phong tục, là người nhớ ơn bề tôi. Thấy rõ trong câu ca giỗ Tổ, giỗ Lê Lợi.
- Dè chừng: gần vua là nguy hiểm, đời quan bấp bênh, phép vua cũng có giới hạn. Thấy trong "Gần vua như gần hổ", "Phép vua thua lệ làng".
- Tỉnh táo, có khi mỉa mai: ngôi vua do thắng thua mà có, địa vị có thể đảo ngược, công trình của vua có giá bằng mồ hôi dân. Thấy trong "Được làm vua, thua làm giặc", câu ca Vạn Niên Cơ.
Ba thái độ ấy cùng tồn tại, không loại trừ nhau. Chúng cho thấy người dân Việt xưa không ngây thơ trước quyền lực, mà có một cách nhìn nhiều lớp, thực tế.
Góc nhìn hôm nay: tìm đọc ở đâu
Muốn tìm hiểu thêm, có thể đọc Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan, kho tư liệu ca dao do Viện Văn học sưu tầm, và các công trình về làng xã, hương ước. Khi gặp một câu tục ngữ về vua, nên tra xem nó có dị bản không, xuất hiện ở vùng nào, gắn với sự kiện nào. Đến thăm lăng Tự Đức ở Huế, Lam Kinh ở Thanh Hoá hay Đền Hùng ở Phú Thọ, đọc lại những câu ca ấy tại chỗ sẽ thấy chúng sống động hơn nhiều.
Câu hỏi thường gặp
"Phép vua thua lệ làng" nghĩa là gì?
Câu tục ngữ nói rằng trong đời sống thường ngày, tục lệ và hương ước của làng nhiều khi có sức ràng buộc hơn luật của triều đình. Nó phản ánh tính tự quản mạnh mẽ của làng xã Việt Nam xưa.
Câu "Con vua thì lại làm vua" đầy đủ thế nào?
Một dị bản phổ biến là: "Con vua thì lại làm vua, Con sãi ở chùa thì quét lá đa. Bao giờ dân nổi can qua, Con vua thất thế lại ra quét chùa." Hai câu sau cho thấy địa vị có thể đảo ngược theo thời thế.
"Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi" là gì?
Là câu nói về hai ngày giỗ liền nhau trong tháng Tám âm lịch: ngày 21 giỗ Lê Lai và ngày 22 giỗ vua Lê Thái Tổ. Dân gian kể Lê Lợi dặn cúng Lê Lai trước một ngày để ghi ơn người đã liều mình cứu ông.
Câu ca "Vạn niên là vạn niên nào" nói về gì?
Câu ca nói về việc xây Vạn Niên Cơ, tức lăng vua Tự Đức ở Huế, trong đó lính và dân phu phải làm việc rất cực nhọc. Năm 1866 từng nổ ra vụ nổi dậy của dân phu và lính, dân gian gọi là "giặc chày vôi".
"Quân xử thần tử, thần bất tử bất trung" có phải lời Khổng Tử không?
Không. Câu này không có trong Luận ngữ và thường bị gán nhầm cho Khổng Tử. Mạnh Tử thì còn nói vua coi bề tôi như cỏ rác thì bề tôi coi vua như kẻ thù.